[Phân tích SMM] Giá Pr-Nd giảm trong tháng 3 có thể do triển vọng nhu cầu yếu: Mô hình nhu cầu năm 2026 (Phần 3)

Đã xuất bản: Mar 27, 2026 17:01
Khép lại loạt bài, chúng tôi chuyển trọng tâm sang các động lực tăng trưởng mới nổi của NdFeB trong năm 2026: robot, kinh tế tầm thấp và xe hai bánh điện. Dù được xem là “đường cong tăng trưởng thứ hai”, chúng tôi phân tích mức độ hỗ trợ nhu cầu thực tế của các lĩnh vực này trong bối cảnh chu kỳ vĩ mô và ngành hiện nay để xác định liệu chúng có thể bù đắp sự chững lại của các lĩnh vực truyền thống hay không.

Trong hai bài viết trước, chúng tôi đã tiến hành tính toán chi tiết về nhu cầu nam châm neodymium sắt bo (NdFeB) trong các lĩnh vực gồm giao thông vận tải, điện gió, điện gia dụng, điện tử tiêu dùng và bất động sản. Là bài cuối của loạt phân tích này, giờ đây chúng tôi hướng tầm nhìn về tương lai, tập trung vào ba cực tăng trưởng mới đang được thị trường đặc biệt kỳ vọng: ngành robot, kinh tế tầm thấp và xe điện hai bánh. Các lĩnh vực này được xem là then chốt cho “đường cong tăng trưởng thứ hai” của nhu cầu nam châm vĩnh cửu đất hiếm. Tuy nhiên, trong bối cảnh kép của môi trường kinh tế vĩ mô năm 2026 và chu kỳ ngành, năng lực hỗ trợ thực tế của chúng đến đâu? Chúng tôi sẽ phân tích thông qua mô hình dữ liệu của mình.

I. Ngành robot: Tăng trưởng công nghiệp ổn định và “khoảng cách kỳ vọng” của robot hình người

Là bộ phận cốt lõi của sản xuất cao cấp, ngành robot chủ yếu được chia thành hai nhóm: robot công nghiệp và robot dịch vụ.

1. Robot công nghiệp: Xu hướng “giảm từ tính” trong bối cảnh cắt giảm chi phí và nâng cao hiệu quả

Theo định nghĩa của Cục Thống kê Quốc gia, robot công nghiệp là các tay máy đa chức năng có thể lập trình, được thiết kế cho tự động hóa công nghiệp, có khả năng xử lý vật liệu, linh kiện, công cụ hoặc thiết bị chuyên dụng thông qua các chuyển động lập trình biến đổi.

Dữ liệu cho thấy từ tháng 1 đến tháng 2 năm 2026, sản lượng robot công nghiệp của Trung Quốc đạt 111.500 chiếc, tăng 15% so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng này chủ yếu đến từ việc liên tục thúc đẩy chuyển đổi và nâng cấp ngành sản xuất, cũng như nhu cầu cứng từ doanh nghiệp đối với việc nâng cấp dây chuyền sản xuất tự động. Bất chấp thách thức kinh tế vĩ mô, logic “dùng máy thay người” để nâng cao hiệu suất sản xuất vẫn rất vững chắc.

SMM dự báo tốc độ tăng trưởng sản lượng robot công nghiệp cả năm 2026 sẽ duy trì ở mức 15%, với tổng sản lượng khoảng 868.200 chiếc. Theo mô hình của SMM, nhu cầu trung bình thép từ hiệu suất cao cho mỗi robot công nghiệp là 20 kg. Theo đó, tổng lượng tiêu thụ thép từ trong lĩnh vực robot công nghiệp năm 2026 dự kiến đạt 18.311,8 tấn, tăng 9% so với 16.783 tấn năm 2025.

Đáng chú ý, tốc độ tăng nhu cầu thép từ (9%) thấp hơn đáng kể so với tốc độ tăng sản lượng (15%). Nguyên nhân cốt lõi là khi công nghệ robot công nghiệp ngày càng trưởng thành, cạnh tranh trong ngành đang chuyển từ so sánh thuần túy về hiệu năng sang kiểm soát chi phí. Cùng với việc giá đất hiếm biến động mạnh gây ra rủi ro tiềm tàng đối với an ninh chuỗi cung ứng, các nhà sản xuất robot chủ đạo đang tích cực tối ưu thiết kế động cơ. Họ đang dần giảm hàm lượng NdFeB trên mỗi đơn vị thông qua tối ưu thuật toán hoặc sử dụng vật liệu thay thế nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh về chi phí của sản phẩm.

2. Robot dịch vụ: Hào quang và thực tế của robot hình người

Robot dịch vụ bao gồm robot hút bụi gia dụng, robot dịch vụ thương mại và các robot cao cấp tiêu biểu là robot hình người.

Từ tháng 1 đến tháng 2 năm 2026, sản lượng robot dịch vụ đạt tới 2.547.480 chiếc, tăng mạnh khoảng 70% so với 1.494.024 chiếc cùng kỳ năm 2025. Mức tăng bùng nổ này chủ yếu đến từ hiệu ứng mùa cao điểm Tết Nguyên đán và chu kỳ thay thế robot hút bụi do sự phổ cập của nhà thông minh thúc đẩy. Tuy nhiên, SMM dự kiến tốc độ tăng trưởng cả năm 2026 của robot dịch vụ sẽ giảm về 13%. Nguyên nhân là tăng trưởng cao trong quý I đã tiêu trước một phần nhu cầu của cả năm, đồng thời mức độ thâm nhập của robot thương mại trong các lĩnh vực như ăn uống và giao hàng đang bước vào giai đoạn tăng trưởng ổn định, khiến động lực bùng nổ như đầu năm khó duy trì.

Tính toán cơ cấu nhu cầu:

Robot hút bụi gia dụng (chiếm 91%): tiêu thụ khoảng 55 g/chiếc.

Robot thương mại (chiếm 7,8%): tiêu thụ khoảng 355 g/chiếc.

Robot hình người và robot cao cấp (chiếm 1,2%): tiêu thụ khoảng 2.550 g/chiếc.

Dựa trên cơ cấu trên, tổng nhu cầu NdFeB của lĩnh vực robot dịch vụ năm 2026 dự kiến đạt 1.983,21 tấn, tăng khoảng 16% so với 1.706 tấn năm 2025.

Phân tích chuyên sâu về robot hình người:

Năm 2025 được ca ngợi là “năm của robot hình người”. Unitree Robotics đi đầu trong sản xuất hàng loạt, với sản lượng cả năm đạt 5.500 chiếc, và màn trình diễn ấn tượng của họ tại Gala mừng Xuân đã thổi bùng nhiệt huyết thị trường. Trong bối cảnh nhu cầu NdFeB truyền thống suy yếu trong năm 2026, nhiều người xem robot hình người là “vị cứu tinh”, và các nhà sản xuất vật liệu từ hàng đầu cũng đã bắt đầu bố trí chiến lược.

Tuy nhiên, khảo sát cho thấy các robot cao cấp tiêu biểu là robot hình người vẫn đang ở giai đoạn sơ khai, chỉ chiếm một tỷ trọng rất nhỏ (1,2%) trong phân loại thống kê robot dịch vụ. Trong bối cảnh địa chính trị bất ổn và kinh tế toàn cầu trì trệ, SMM cho rằng robot hình người khó có thể trở thành “ngoại lệ duy nhất” trong năm 2026. Dù công nghệ mới rất hấp dẫn, nhưng do bị hạn chế bởi chi phí cao và vòng khép kín thương mại chưa hoàn thiện, mức hỗ trợ thực chất của chúng đối với nhu cầu và giá NdFeB trong năm 2026 là khá hạn chế, vẫn chủ yếu dừng ở mức “kỳ vọng”.

II. Xe điện hai bánh: Trụ cột tăng trưởng ổn định

So với biến động mạnh của ngành robot, xe điện hai bánh cho thấy khả năng chống chịu rất tốt.

Theo thống kê của SMM, sản lượng xe điện hai bánh của Trung Quốc năm 2025 là 54,1 triệu chiếc. Theo mô hình của SMM, mức tiêu thụ NdFeB trên mỗi xe khoảng 450 g (chủ yếu dùng cho động cơ moay-ơ). Giả định tốc độ tăng trưởng sản lượng năm 2026 đạt 10% so với cùng kỳ, nhu cầu NdFeB của xe điện hai bánh trong năm 2026 dự kiến sẽ đạt 26.779 tấn.

Lý do xe điện hai bánh có thể duy trì mức tăng trưởng ổn định 10% trong năm 2026 chủ yếu là nhờ chính sách “đổi cũ lấy mới” trong nước tiếp tục được thúc đẩy và nhu cầu xuất khẩu mạnh từ các thị trường mới nổi ở nước ngoài (như Đông Nam Á và Mỹ Latinh) đối với xe điện hai bánh của Trung Quốc. Là công cụ cơ bản cho di chuyển xanh, nhu cầu thị trường của lĩnh vực này ít bị ảnh hưởng bởi biến động chu kỳ kinh tế, khiến nó trở thành “đá neo” không thể thiếu đối với nhu cầu NdFeB.

III. Kinh tế tầm thấp: Nhân tố tiềm năng trong màn sương dữ liệu

Cuối cùng, chúng ta xem xét lĩnh vực giàu sức tưởng tượng nhất – kinh tế tầm thấp.

Do còn ở giai đoạn đầu phát triển và thiếu đồng thuận về thống kê dữ liệu, kinh tế tầm thấp hiện vẫn chưa được đưa riêng vào mô hình tính toán nhu cầu đầu cuối praseodymium-neodymium năm 2026 của SMM. Tại đây, chúng tôi chỉ đưa ra phân tích tham khảo dựa trên dữ liệu công khai.

Phương tiện mang chính của kinh tế tầm thấp là máy bay không người lái dân dụng. Dữ liệu từ Ủy ban Cải cách và Phát triển tỉnh Quảng Đông cho thấy Quảng Đông tập trung hơn 30% doanh nghiệp trong chuỗi ngành kinh tế tầm thấp của Trung Quốc, với tổng cộng 15.000 công ty, bao gồm các doanh nghiệp dẫn đầu như EHang và DJI. Năm 2024, sản lượng máy bay không người lái dân dụng của Quảng Đông đạt 6,94 triệu chiếc, đứng đầu cả nước. Trong đó, máy bay không người lái cấp tiêu dùng chiếm 95% thị phần toàn quốc, còn máy bay không người lái cấp công nghiệp chiếm 54%.

Theo thống kê chưa đầy đủ, sản lượng máy bay không người lái toàn quốc năm 2025 vào khoảng 9,25 triệu chiếc, bao gồm loại tiêu dùng, công nghiệp/thương mại, quân sự và cỡ lớn. Do khác biệt rất lớn về mẫu mã, mức tiêu thụ NdFeB cũng chênh lệch đáng kể:

Máy bay không người lái cấp tiêu dùng: tiêu thụ khoảng 100-300 g/chiếc.

Máy bay không người lái thương mại/công nghiệp: tiêu thụ khoảng 500-2.000 g/chiếc.

Mặc dù trong ngành có nhiều quan điểm khác nhau về lượng vật liệu từ sử dụng trong máy bay không người lái, SMM hiện vẫn chưa hoàn tất nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực này và chưa thể xác nhận độ chính xác của dữ liệu. Xét theo tốc độ phát triển hiện tại của kinh tế tầm thấp, tốc độ tăng trưởng dự kiến của lĩnh vực này trong năm 2026 vào khoảng 15%-35%. Dù tốc độ tăng trưởng khá cao, nhưng do nền tảng còn nhỏ và lộ trình công nghệ vẫn đang tiếp tục lặp thay, lĩnh vực này khó hình thành xu hướng bùng nổ trong ngắn hạn và hiện chưa đủ để trở thành nhân tố hỗ trợ lớn cho giá NdFeB.

IV. Kết luận: “Nước xa” từ các lĩnh vực mới nổi không thể giải “cơn khát trước mắt”

Đến đây, loạt phân tích dựa trên mô hình nhu cầu đầu cuối praseodymium-neodymium năm 2026 đã khép lại.

Ngoài các lĩnh vực chính nêu trên, NdFeB còn được sử dụng rộng rãi trong các mảng ngách như nam châm tủ lạnh, rèm điện, máy sấy tóc cao cấp và nam châm đồ chơi. Các ứng dụng này cực kỳ phân tán và khó thống kê định lượng. Vì vậy, chúng tôi thống nhất xác định nhu cầu NdFeB từ các lĩnh vực khác, bao gồm cả máy bay không người lái dân dụng, ở mức 13%. Trong tương lai, khi các ngành như máy bay không người lái dân dụng mở rộng quy mô, tỷ trọng của nhóm này sẽ dần tăng lên.

Tóm tắt:
Mặc dù robot, kinh tế tầm thấp và xe điện hai bánh là những hướng phát triển trong tương lai, nhưng đến năm 2026, robot công nghiệp vẫn chịu áp lực cắt giảm chi phí và lượng vật liệu sử dụng, robot hình người vẫn đang ở giai đoạn sơ khai, còn kinh tế tầm thấp có quy mô nền tảng quá nhỏ. Dù các lĩnh vực mới nổi này có triển vọng rộng mở, nhưng ở thời điểm hiện tại, chúng vẫn chưa thể bù đắp khoảng trống do nhu cầu suy giảm ở các ngành truyền thống (như điện gió và hàng điện gia dụng) để lại. Thị trường vẫn cần nhìn nhận một cách lý tính về cục diện cung cầu ngắn hạn và cảnh giác với rủi ro giá cả do kỳ vọng quá mức gây ra.

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Tin Liên Quan
Thị trường oxit praseodymi-neodymi biến động trong biên độ hẹp giữa nhu cầu yếu và nguồn cung bị hạn chế
2 giờ trước
Thị trường oxit praseodymi-neodymi biến động trong biên độ hẹp giữa nhu cầu yếu và nguồn cung bị hạn chế
Read More
Thị trường oxit praseodymi-neodymi biến động trong biên độ hẹp giữa nhu cầu yếu và nguồn cung bị hạn chế
Thị trường oxit praseodymi-neodymi biến động trong biên độ hẹp giữa nhu cầu yếu và nguồn cung bị hạn chế
2 giờ trước
Ấn Độ đặt mục tiêu tăng sản lượng nam châm đất hiếm lên 5.000 tấn vào năm 2030, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu
7 giờ trước
Ấn Độ đặt mục tiêu tăng sản lượng nam châm đất hiếm lên 5.000 tấn vào năm 2030, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu
Read More
Ấn Độ đặt mục tiêu tăng sản lượng nam châm đất hiếm lên 5.000 tấn vào năm 2030, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu
Ấn Độ đặt mục tiêu tăng sản lượng nam châm đất hiếm lên 5.000 tấn vào năm 2030, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu
Ấn Độ dự kiến sẽ tăng sản lượng nam châm vĩnh cửu đất hiếm trong nước, như lithium, lên mục tiêu 5.000 tấn vào năm 2030. Động thái này nhằm giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và từng bước xây dựng nền tảng vững chắc cho các khoáng sản quan trọng tại Trung Quốc.
7 giờ trước
Lynas sẽ sản xuất kim loại đất hiếm tại Việt Nam cùng LS Eco Energy, tập trung vào samari
7 giờ trước
Lynas sẽ sản xuất kim loại đất hiếm tại Việt Nam cùng LS Eco Energy, tập trung vào samari
Read More
Lynas sẽ sản xuất kim loại đất hiếm tại Việt Nam cùng LS Eco Energy, tập trung vào samari
Lynas sẽ sản xuất kim loại đất hiếm tại Việt Nam cùng LS Eco Energy, tập trung vào samari
Nhà sản xuất Australia Lynas Rare Earths đang xúc tiến sản xuất kim loại đất hiếm tại một nhà máy ở Việt Nam do công ty Hàn Quốc LS Eco Energy xây dựng, trong đó trước mắt ưu tiên sản xuất samari. Lynas cho biết theo một thỏa thuận sơ bộ, công ty sẽ cung cấp oxit đất hiếm cho nhà máy kim loại đất hiếm của LS Eco Energy dự kiến được thành lập tại Việt Nam để tiếp tục chế biến.
7 giờ trước