Tin tức SMM: Tính đến ngày 20 tháng 3 năm 2026, giá thị trường kim loại praseodymium-neodymium (Pr-Nd) tại Trung Quốc tạm thời ổn định ở mức 890.000–910.000 NDT/tấn. Tuy nhiên, xét cả tháng, xu hướng giảm vẫn diễn ra liên tục. So với mức đỉnh 1,1 triệu NDT/tấn ngày 28 tháng 2, giá đã lao dốc 200.000 NDT/tấn chỉ trong ba tuần, tương đương mức giảm 18,18%. Dù đợt điều chỉnh này chịu tác động của nhiều yếu tố, gồm căng thẳng địa chính trị vĩ mô và kỳ vọng tăng trưởng toàn cầu suy yếu, nhưng nếu loại bỏ yếu tố tâm lý ngắn hạn, động lực cốt lõi là sự co hẹp thực chất của nhu cầu đầu cuối đối với Pr-Nd. Với vai trò là “hàn thử biểu” của chuỗi ngành nam châm vĩnh cửu đất hiếm, sức khỏe của các lĩnh vực ứng dụng hạ nguồn quyết định trực tiếp tốc độ tiêu thụ nguyên liệu thượng nguồn. Bài viết này sử dụng Mô hình tính toán nhu cầu đầu cuối Pr-Nd của SMM để phân tích logic nhu cầu năm 2026 trong ba lĩnh vực cốt lõi — xe năng lượng mới (NEV), xe động cơ đốt trong (ICE) và điện gió — qua đó lý giải thế khó cung cầu hiện nay của thị trường nam châm NdFeB và rộng hơn là thị trường Pr-Nd.

I. Xe năng lượng mới (NEV): Phân hóa cơ cấu trong bối cảnh tăng trưởng chậm lại
Động cơ kéo trên xe năng lượng mới vẫn là trụ cột tuyệt đối của nhu cầu Pr-Nd, chiếm gần một nửa tổng mức tiêu thụ nam châm NdFeB hiệu suất cao. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, trong bối cảnh ma sát địa chính trị gia tăng và áp lực kinh tế vĩ mô đè nặng, giai đoạn tăng trưởng bùng nổ của ngành NEV đã kết thúc, nhường chỗ cho đà chậm lại rõ rệt.
Theo dữ liệu từ Hiệp hội Các nhà sản xuất ô tô Trung Quốc (CAAM), sản lượng NEV trong tháng 1 năm 2026 đạt 1,041 triệu xe, giảm mạnh 39% so với tháng trước và chỉ tăng nhẹ 2,5% so với cùng kỳ năm trước. Sang tháng 2, sản lượng tiếp tục giảm xuống 900.000 xe, giảm 13,5% so với tháng trước và chỉ tăng 1,3% so với cùng kỳ. Những số liệu này cho thấy rõ rằng, sau nhiều năm mở rộng theo cấp số nhân, thị trường nội địa đang tiến gần đến ngưỡng trần. Mô hình của SMM dự báo tăng trưởng chung của NEV trong năm 2026 sẽ chậm lại còn 14%, trong đó tăng trưởng doanh số nội địa bị giới hạn ở mức 5%, trong khi tăng trưởng xuất khẩu có thể đạt 60% Nguyên nhân chủ yếu của xu hướng “lạnh trong nước, nóng ở nước ngoài” này là do tỷ lệ thâm nhập xe năng lượng mới trong nước vào năm 2025 đã tiến gần 50%, lần đầu tiên vượt xe động cơ đốt trong, với tổng sản lượng đạt nền rất lớn là 16,0825 triệu xe. Việc duy trì tăng trưởng bùng nổ hai chữ số trên nền quy mô lớn như vậy ngày càng khó khăn, khiến thị trường chuyển sang giai đoạn cạnh tranh thị phần hiện hữu và tăng trưởng vừa phải.
Ngược lại, xuất khẩu đã trở thành động lực then chốt thúc đẩy sản lượng. Một mặt, giá dầu tăng tại một số khu vực nước ngoài đã làm nổi bật lợi thế chi phí của xe năng lượng mới. Mặt khác, các hãng xe Trung Quốc nhờ chuỗi cung ứng hoàn chỉnh vẫn duy trì chi phí sản xuất cực thấp. Ngay cả khi tính thêm thuế quan và logistics, xe của họ vẫn có sức cạnh tranh rất cao trên thị trường quốc tế, được người tiêu dùng ưa chuộng mạnh mẽ.
Về cơ cấu phương tiện, tỷ lệ giữa xe thuần điện (BEV) và xe hybrid sạc điện (PHEV) năm 2026 dự kiến là 64,55% so với 35,45%. Mặc dù tỷ trọng xe hybrid đã tăng lên, nhu cầu nam châm do động cơ truyền động của dòng xe này vẫn bảo đảm nhu cầu cứng đối với vật liệu từ tính không suy giảm. Tỷ lệ giữa xe du lịch và xe thương mại dự kiến sẽ duy trì ổn định ở khoảng 80% so với 20%. Về mức tiêu hao đơn vị (lượng dùng cho mỗi xe), xe du lịch tiêu thụ khoảng 2,5–4,5 kg thép từ tính mỗi xe, trong khi xe thương mại, do yêu cầu tải trọng và công suất cao hơn, tiêu thụ từ 5–7,5 kg. Tính toán tổng hợp cho thấy tổng lượng tiêu thụ nam châm NdFeB trong lĩnh vực xe năng lượng mới vào năm 2026 sẽ đạt 80.000 tấn, tăng 12% so với 71.047 tấn năm 2025. Dù tổng lượng vẫn tăng, tốc độ tăng trưởng này kém xa mức 30–50% của những năm trước. Khoảng cách giữa kỳ vọng lịch sử và thực tế hiện tại là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến đợt điều chỉnh giá.
II. Xe động cơ đốt trong (ICE): Co hẹp nhẹ trong thị trường bão hòa
Dưới tác động của làn sóng điện khí hóa, thị trường xe động cơ đốt trong truyền thống đang bước vào giai đoạn suy giảm không thể đảo ngược. Mặc dù đóng góp vào nhu cầu NdFeB nhỏ hơn xe năng lượng mới, phân khúc này vẫn là một cấu phần nền tảng không thể xem nhẹ.
Dữ liệu từ CAAM cho thấy sản lượng xe động cơ đốt trong (ICE) trong tháng 1/2026 đạt 1,409 triệu chiếc, giảm 22% so với tháng trước và giảm 18% so với cùng kỳ năm trước. Sang tháng 2, sản lượng tiếp tục giảm xuống 1,142 triệu chiếc, giảm 19% so với tháng trước và giảm 21% so với cùng kỳ năm trước. Xu hướng giảm kép liên tiếp trong hai tháng này xác nhận thị phần của xe ICE tiếp tục bị thu hẹp. SMM dự báo sản lượng xe ICE năm 2026 sẽ giảm 6%, với tổng sản lượng cả năm khoảng 17,074 triệu chiếc.
Mức tiêu thụ NdFeB trong xe ICE chủ yếu tập trung ở hệ thống trợ lực lái điện (EPS) và các loại vi mô-tơ khác nhau. Theo các giả định mô hình: tỷ lệ thâm nhập EPS trên xe ICE là 89%; số vi mô-tơ trung bình trên mỗi xe là 60; và tỷ lệ ứng dụng NdFeB trong các vi mô-tơ này là 31%. Về mức tiêu thụ cụ thể, mỗi bộ EPS tiêu thụ khoảng 0,147 kg NdFeB, và mỗi vi mô-tơ tiêu thụ khoảng 10 g. Dựa trên các tham số này, tổng mức tiêu thụ NdFeB của lĩnh vực ICE trong năm 2026 ước đạt 5.410 tấn, giảm 1,04% so với năm 2025.
Xét về khả năng hỗ trợ giá, do lượng vật liệu từ sử dụng trên mỗi xe ICE tương đối thấp và các ứng dụng chủ yếu là linh kiện tiêu chuẩn đã trưởng thành, bên mua thường áp dụng chiến lược "mua theo nhu cầu". Họ kém nhạy cảm hơn với biến động giá nguyên liệu so với lĩnh vực xe năng lượng mới. Vì vậy, phân khúc ICE vừa không tạo được động lực tăng giá mạnh, vừa không đóng vai trò nâng đỡ vững chắc khi giá giảm. Việc nhu cầu co lại nhẹ càng làm trầm trọng thêm tâm lý bi quan của thị trường.
III. Điện gió: Tác động kép từ điều chỉnh nhịp độ lắp đặt và chuyển dịch công nghệ
Lĩnh vực điện gió từng là một cực tăng trưởng khác của nhu cầu NdFeB, đặc biệt là các trang trại điện gió ngoài khơi vốn phụ thuộc nhiều vào động cơ truyền động trực tiếp nam châm vĩnh cửu hiệu suất cao. Tuy nhiên, dữ liệu đầu năm 2026 cho thấy lĩnh vực này đang bộc lộ dấu hiệu suy yếu rõ rệt.
Theo Cục Năng lượng Quốc gia Trung Quốc (NEA), công suất điện gió lắp đặt mới tại Trung Quốc trong tháng 1/2026 đạt 5,6 GW, lao dốc 85% so với tháng trước và chỉ tăng 4% so với cùng kỳ năm trước. Trong tháng 2, công suất lắp đặt mới đạt 4,2 GW, giảm thêm 25% so với tháng trước và lao dốc 54% so với cùng kỳ năm trước. Mức sụt giảm kiểu “lao dốc” của lắp đặt đầu năm được cho là do nhiều yếu tố: hạn chế thi công vào mùa đông tại các khu vực phía bắc, quy trình phê duyệt kéo dài đối với một số dự án điện gió ngoài khơi và các nút thắt ngắn hạn về năng lực hấp thụ của lưới điện.
Quan trọng hơn, đang có sự điều chỉnh mang tính cơ cấu trong các lộ trình công nghệ. SMM dự báo tăng trưởng tổng thể công suất lắp đặt điện gió trong năm 2026 sẽ chỉ ở mức 2%, đi kèm với những dịch chuyển nội bộ đáng kể. Tỷ trọng tua-bin truyền động trực tiếp dự kiến giảm từ 10% năm 2025 xuống 9%, trong khi tua-bin bán truyền động trực tiếp sẽ giảm từ 30% xuống 25%. Đằng sau sự thay đổi này là lựa chọn hợp lý của các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) dưới áp lực chi phí. Khi giá đất hiếm vẫn duy trì ở mức cao, bất lợi chi phí cao của giải pháp truyền động trực tiếp nam châm vĩnh cửu càng bị khuếch đại. Một số dự án điện gió trên bờ đang đánh giá lại tính khả thi của các công nghệ không sử dụng nam châm vĩnh cửu, chẳng hạn máy phát điện cảm ứng nguồn kép, hoặc thiết kế lại mẫu để giảm phụ thuộc vào đất hiếm nặng. Ngoài ra, dù các trang trại điện gió ngoài khơi vẫn chủ yếu sử dụng phương án nam châm vĩnh cửu, nhịp độ triển khai của chúng bị hạn chế bởi tính phức tạp của thi công công trình biển, khiến khả năng bùng nổ trong ngắn hạn là không cao.
Dựa trên giả định mức tiêu thụ 670 tấn/GW đối với tua-bin truyền động trực tiếp và 175 tấn/GW đối với tua-bin bán truyền động trực tiếp, kết hợp với dự báo lắp đặt và thay đổi trong cơ cấu công nghệ, SMM tính toán rằng tổng mức tiêu thụ NdFeB trong lĩnh vực điện gió năm 2026 sẽ chỉ đạt 9.570 tấn. Con số này tương ứng mức giảm mạnh khoảng 34% so với 14.504 tấn tiêu thụ trong năm 2025. Mức sụt giảm gây sửng sốt này trực tiếp xóa bỏ hàng nghìn tấn nhu cầu tiềm năng, đóng vai trò là “chất xúc tác” cho đợt giảm giá Pr-Nd gần đây. Sự trì trệ của nhu cầu điện gió không chỉ phản ánh biến động ngắn hạn của ngành mà còn cho thấy các ứng dụng hạ nguồn đang đẩy nhanh việc tìm kiếm công nghệ thay thế trong môi trường chi phí cao.
Kết luận
Tóm lại, cú lao dốc mạnh của giá Pr-Nd trong quý I năm 2026 là kết quả của sự cộng hưởng giữa tăng trưởng xe năng lượng mới chậm lại, sản lượng xe động cơ đốt trong thu hẹp và nhu cầu điện gió rơi tự do theo kiểu “vách đá”Mặc dù xuất khẩu xe năng lượng mới mang lại một phần tăng trưởng sản lượng, nhưng vẫn không đủ bù đắp khoảng trống lớn do chuyển dịch tăng trưởng trong nước và tổn thất ở lĩnh vực điện gió gây ra. Sự suy yếu của nhu cầu đầu cuối đã lan truyền đến các nhà sản xuất nam châm trung nguồn, làm giảm tỷ lệ vận hành và đóng băng ý định thu mua nguyên liệu, qua đó buộc giá oxit và kim loại ở thượng nguồn liên tục dò đáy để tìm kiếm trạng thái cân bằng mới.
Do giới hạn dung lượng, bài viết này mới chỉ phân tích sâu hai lĩnh vực giao thông vận tải và năng lượng. Trong phần tiếp theo của loạt bài này, chúng tôi sẽ chuyển trọng tâm sang các lĩnh vực điện tử tiêu dùng và điện gia dụng có mức độ phân mảnh cao hơn nhưng quy mô lớn. Chúng tôi sẽ tập trung vào nhu cầu nâng cấp hiệu suất năng lượng của máy điều hòa và máy giặt, tình hình phục hồi của điện thoại di động, máy tính xách tay, máy tính bảng và đồng hồ thông minh, cũng như những thay đổi cận biên trong các ngành liên quan đến bất động sản như thang máy và dụng cụ điện cầm tay. Chỉ khi làm rõ toàn diện bản đồ nhu cầu thực của từng phân ngành, chúng ta mới có thể dự báo chính xác xu hướng của thị trường Pr-Nd trong năm 2026.



