1. Thỏa thuận cốt lõi: Cơ chế “giá sàn” và “chia sẻ lợi nhuận” rõ ràng
Có hiệu lực đến năm 2038, các điều khoản thương mại của thỏa thuận được thiết kế nhằm cân bằng giữa khả năng duy trì hoạt động của nhà cung cấp và mục tiêu kiểm soát chi phí của bên mua:
Logic định giá PrNd:
Mức mua tối thiểu: JARE cam kết mua ít nhất 5.000 tấn mỗi năm oxit PrNd với mức giá tối thiểu 110 USD/kg. Điều khoản này bảo đảm dòng tiền cơ sở cho Lynas và giảm thiểu rủi ro vận hành trong giai đoạn thị trường suy giảm.
Chia sẻ phần tăng giá: Nếu giá thị trường vượt 150 USD/kg, Lynas phải hoàn trả cho JARE 30% phần vượt mức.
Giới hạn thanh toán: Các khoản hoàn trả này được giới hạn ở mức 10 triệu USD mỗi năm. Điều này bảo đảm rằng dù JARE chia sẻ một phần chi phí trong giai đoạn giá tăng rất cao, Lynas vẫn giữ lại phần lớn lợi nhuận vượt mức, tránh các nhượng bộ một chiều.
Tỷ lệ cung ứng đất hiếm nặng (Dy & Tb):
Thỏa thuận trao cho JARE quyền mua ít nhất 50% sản lượng đất hiếm nặng của Lynas.
Trong các điều kiện cụ thể (ví dụ nếu tổng sản lượng của Lynas thấp hơn kỳ vọng), tỷ lệ này có thể tăng lên 75%. So với mức 65% đã thống nhất vào năm 2023, điều này tiếp tục củng cố vị thế của Nhật Bản là bên mua chính đối với đất hiếm nặng của Lynas.
2. Thực tế sản xuất: Dây chuyền tách đất hiếm nặng đạt sản lượng liên tục
Dự án tách đất hiếm nặng của Lynas tại cơ sở LAMP ở Kuantan, Malaysia, đã chuyển từ giai đoạn xây dựng sang vận hành thực tế. Dữ liệu cụ thể gồm:
Quý 3 năm 2025 (tháng 7–9): Sản xuất 9 tấn oxit dysprosi và terbi. Đây là sản lượng thương mại đầu tiên được ghi nhận của cơ sở này.
Quý 4 năm 2025 (tháng 10–12): Sản lượng tăng lên 26 tấn, cho thấy hoạt động đang ổn định và công suất sử dụng tiếp tục tăng.
Hiệu quả đất hiếm nhẹ: Từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2025, tổng sản lượng oxit đất hiếm đạt 6.375 tấn, tăng 19% so với cùng kỳ năm trước.
Kế hoạch công suất tương lai:
Nguyên liệu thô: Việc mở rộng mỏ Mount Weld ở Tây Úc đang được triển khai nhằm bảo đảm nguồn cung tinh quặng.
Xử lý chất thải: Cơ sở Nứt tách và Hòa tách Kalgoorlie dự kiến đạt công suất tối đa vào năm 2026 để xử lý cặn chất thải phóng xạ, đáp ứng các yêu cầu môi trường của Malaysia.
Các dòng sản phẩm mới: Việc tách Samari (Sm) dự kiến bắt đầu vào tháng 4 năm 2026, tiếp theo là tách Gadolini (Gd), Ytri (Y) và Luteti (Lu) vào năm 2028.
Mở rộng tại Mỹ: Nhà máy đất hiếm nặng Texas dự kiến được đưa vào vận hành cuối năm 2025 và hoạt động trong suốt năm 2026, chủ yếu bổ sung công suất xử lý đất hiếm nặng.
3. Nhu cầu hạ nguồn: Bảo đảm an ninh nguồn cung cho ba nhà sản xuất nam châm hàng đầu Nhật Bản
JARE đóng vai trò là đơn vị thu mua thống nhất cho ba nhà sản xuất nam châm lớn của Nhật Bản: Proterial (trước đây là Hitachi Metals), Shin-Etsu Chemical và TDK.
Quy mô công suất:
Proterial: Công suất NdFeB hằng năm khoảng 25.000–30.000 tấn.
Shin-Etsu Chemical: Công suất NdFeB hằng năm khoảng 10.000–15.000 tấn.
TDK: Công suất NdFeB hằng năm khoảng 5.000–8.000 tấn.
Lĩnh vực ứng dụng:
Các công ty này chủ yếu cung cấp cho động cơ xe điện (ví dụ chuỗi cung ứng của Toyota) và máy nén thiết bị gia dụng biến tần.
Xét đến vai trò then chốt của nam châm NdFeB hiệu năng cao (đặc biệt là loại chứa Dy và Tb) trong ngành công nghiệp quốc phòng, cả ba doanh nghiệp đều tham gia sản xuất liên quan đến quân sự, trong đó một số được liệt kê trong danh sách kiểm soát xuất khẩu. Nguồn cung ổn định của Lynas trên thực tế mang lại cho Nhật Bản nguồn đất hiếm nặng ngoài Trung Quốc duy nhất có quy mô công nghiệp, qua đó hỗ trợ tính liên tục của chuỗi cung ứng sản xuất cao cấp và quốc phòng.
4. Tóm tắt và nhận định
Quan hệ hợp tác Lynas-JARE thể hiện rõ đặc điểm “bổ trợ cung - cầu”:
Tính chắc chắn về vốn và thị trường: Đối với Lynas, các đơn hàng dài hạn của Nhật Bản và khả năng được hỗ trợ tài chính (thông qua JOGMEC) là trụ cột tài chính then chốt để duy trì hoạt động ở nước ngoài với chi phí cao, đặc biệt là dây chuyền tách đất hiếm nặng. Nếu không có các thỏa thuận dài hạn như vậy, việc tiêu thụ sản phẩm đất hiếm nặng của công ty sẽ đối mặt với mức độ bất định đáng kể của thị trường.
Đa dạng hóa nguồn cung: Đối với Nhật Bản, dù sản lượng đất hiếm nặng hiện tại của Lynas (vài chục tấn mỗi quý) vẫn còn nhỏ so với nhu cầu hằng năm lên tới hàng chục nghìn tấn, dự án này đã chứng minh tính khả thi của lộ trình kỹ thuật “mỏ tại Úc + tách chiết tại Malaysia”. Điều này giúp Nhật Bản có được năng lực thực tế để tiếp cận nguồn đất hiếm nặng không phải từ Trung Quốc trong các kịch bản cực đoan, qua đó mở ra một hướng đi tiềm năng nhằm giảm phụ thuộc vào Trung Quốc trong tương lai.
Các thách thức vận hành vẫn còn: Mặc dù dữ liệu sản xuất tích cực, Lynas vẫn phải đối mặt với áp lực quản lý liên quan đến việc gia hạn giấy phép nhà máy tại Malaysia, các thách thức kỹ thuật trong việc nâng cao hiệu suất của dây chuyền mới, và tác động tài chính từ biến động giá đất hiếm đối với các điều khoản “chia sẻ lợi nhuận” của thỏa thuận.
Kết luận:
Nhìn chung, thỏa thuận này đánh dấu bước chuyển của chuỗi cung ứng đất hiếm ngoài Trung Quốc từ giai đoạn hoạch định trên lý thuyết sang khép kín thương mại trong thực tế. Tuy nhiên, quỹ đạo dài hạn của nó sẽ phụ thuộc vào việc vượt qua các trở ngại vận hành và địa chính trị nêu trên.


