[Phân tích SMM] Mục tiêu điện mặt trời 100GW: Tổng quan thị trường PV Indonesia hiện tại

Đã xuất bản: Mar 11, 2026 16:33
Indonesia, với vai trò là một thị trường mới nổi quan trọng tại Đông Nam Á, sở hữu tiềm năng to lớn cho sự phát triển của ngành quang điện (PV). Theo đánh giá của Bộ Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản, công suất phát điện quang điện tiềm năng của Indonesia đạt tới 207 GW. Bài viết này sẽ cung cấp góc nhìn chuyên sâu về diễn biến thực tế và bức tranh ngành của thị trường PV Indonesia hiện nay.

Indonesia, với vai trò là một thị trường mới nổi quan trọng tại Đông Nam Á, sở hữu tiềm năng rất lớn để phát triển ngành quang điện (PV). Theo đánh giá của Bộ Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản, tiềm năng công suất phát điện quang điện của Indonesia có thể đạt tới 207 GW. Bài viết này sẽ phân tích sâu về diễn biến thực tế và bức tranh ngành của thị trường PV Indonesia hiện nay.

I. Bối cảnh thị trường

Tính đến cuối năm 2025, công suất lắp đặt nối lưới tích lũy của Indonesia đã đạt 1,49 GW, với khoảng 546 MW công suất mới được bổ sung trong cả năm. Chính phủ Indonesia đã chính thức xác lập mục tiêu đạt 100 GW công suất lắp đặt PV như một mục tiêu phát triển năng lượng quốc gia. Trong mục tiêu đầy tham vọng này, khoảng 80 GW công suất được quy hoạch để xây dựng các vi lưới quy mô 1 MW tại các làng vùng sâu vùng xa chưa có điện hoặc vẫn phụ thuộc vào phát điện diesel. Trong quá trình triển khai thực tế, chính phủ dự kiến ưu tiên bố trí 13 GW công suất lắp đặt làm các dự án giai đoạn đầu.

Mặc dù chính phủ Indonesia đã điều chỉnh tỷ trọng mục tiêu của năng lượng tái tạo trong cơ cấu điện xuống 17%–19% trong bản cập nhật trước đó của Chính sách Năng lượng Quốc gia, tỷ trọng thực tế năm 2025 chỉ đạt 15,75%, cho thấy nước này vẫn đang trong giai đoạn bám đuổi ổn định. Trong toàn bộ thị trường PV, điện mặt trời mái nhà thương mại và công nghiệp (“C&I”) đã trở thành động lực tăng trưởng cốt lõi trong năm 2025, nhờ nhu cầu giảm phát thải carbon mạnh mẽ từ doanh nghiệp. Ngược lại, sau khi chính sách “Net Metering” được điều chỉnh, mô hình phát triển điện mặt trời mái nhà dân dụng hiện đang trong giai đoạn chuyển tiếp. Ngoài ra, thị trường lưu trữ năng lượng trong nước vẫn ở giai đoạn phát triển rất sớm, với tổng công suất lắp đặt trên toàn quốc vẫn dưới 1 MWh.

Nguồn: IRENA, xử lý bởi Mô hình SMM

II. Cung và cầu thị trường mô-đun PV

Indonesia hiện vẫn chưa hình thành một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh cho ngành PV, và năng lực sản xuất trong nước hiện chủ yếu tập trung vào sản xuất pin mặt trời, mô-đun và kính quang điện. Đồng thời, để hỗ trợ kế hoạch PV quốc gia quy mô lớn, Indonesia đã thành công thu hút khoảng 1,4 tỷ USD đầu tư để xây dựng cơ sở sản xuất trong nước với quy mô 50 GW. Các khoản vốn này đã được triển khai dần từ năm 2025, và giai đoạn đầu của dự án sản xuất dự kiến sẽ hoàn thành trước cuối năm 2026. Diễn biến này sẽ nâng cao đáng kể mức độ tự chủ của chuỗi cung ứng nội địa trong trung và dài hạn.

Về phía nhu cầu lắp đặt, khi thị trường điện mặt trời áp mái ngày càng trưởng thành, nhu cầu từ các khách hàng quy mô lớn tiếp tục tăng. Tháng 1 năm 2026, Chính phủ Indonesia đã mở mới hạn ngạch hòa lưới 485 MW cho điện mặt trời áp mái (gồm 304 MW trước đó chờ điều phối và 183 MW mới bổ sung), đồng thời hiện đang xin thêm hạn ngạch 400 MW. Tuy nhiên, tiến độ phát triển các nhà máy điện mặt trời mặt đất quy mô tiện ích chịu ảnh hưởng bởi kế hoạch mua sắm tổng thể và công tác điều phối của Công ty Điện lực Nhà nước ('PLN'), và hiện vẫn đang trong giai đoạn giải phóng dần. Năm 2025, 'PLN' dự kiến bổ sung 777 MW dự án tập trung; đến nay, khoảng 75 MW trong số này đã hòa lưới và đưa vào vận hành, phần còn lại đang được thúc đẩy ổn định. Mặc dù gần 988,4 MW dự án vận hành thương mại đã được lên kế hoạch cho năm 2026, việc triển khai thực tế vẫn có độ linh hoạt nhất định do chu kỳ điều chỉnh của cơ chế mua sắm và đấu thầu. Cùng với lượng tồn kho tồn đọng khoảng 50 đến 60 MW trên thị trường, mức dự trữ hiện tại đã khiến nhu cầu mua sắm mới bị chậm lại ở một mức độ nhất định.

Về thương mại xuất nhập khẩu, ngành điện mặt trời Indonesia có sự khác biệt cơ cấu đáng kể. Do các khâu thượng nguồn trong chuỗi cung ứng điện mặt trời nội địa vẫn chưa phát triển đầy đủ, lĩnh vực sản xuất của Indonesia phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu thô và bán thành phẩm nhập khẩu từ Trung Quốc, như wafer silicon, pin mặt trời và vật liệu phụ trợ. Về nhập khẩu thành phẩm mô-đun điện mặt trời, khối lượng của Indonesia đạt 0,76 GW trong năm 2024 và 0,77 GW trong năm 2025, chủ yếu để đáp ứng nhu cầu lắp đặt trong nước. Ở chiều xuất khẩu, dưới tác động của chính sách thuế chống bán phá giá và thuế đối kháng mà Hoa Kỳ áp lên bốn quốc gia Đông Nam Á, Indonesia đã tiếp nhận một phần năng lực sản xuất dịch chuyển từ nước ngoài, nổi lên như một trung tâm sản xuất và xuất khẩu sản phẩm điện mặt trời quan trọng. Năm 2024, tổng lượng xuất khẩu sản phẩm quang điện thành phẩm của Indonesia đạt 2,95 GW, tăng vọt lên 11 GW vào năm 2025, trong đó Hoa Kỳ là thị trường mục tiêu chính (chiếm gần 90%). Gần đây, Bộ Thương mại Hoa Kỳ đã đưa ra phán quyết sơ bộ về thuế chống trợ cấp (“CVD”) đối với pin mặt trời silicon tinh thể và mô-đun của Indonesia, với mức thuế chung là 104,38% và mức 143,3% đối với một số doanh nghiệp. Chính sách thuế quan này chắc chắn sẽ tác động đến hệ thống định giá sản phẩm quang điện của Indonesia tại thị trường Hoa Kỳ. Dưới tác động kép của môi trường thương mại bên ngoài và kế hoạch mở rộng công suất trong nước, ngành quang điện Indonesia được dự báo sẽ đẩy nhanh quá trình chuyển dịch sang thị trường ứng dụng đầu cuối trong nước.

Nguồn: SMM

Nguồn: SMM

III. Cung và cầu vật liệu phụ trợ và cát thạch anh

Về nguồn cung vật liệu phụ trợ và nguyên liệu thô, Indonesia có nền tảng cung ứng cát thạch anh, hiện chủ yếu được xuất khẩu sang các thị trường nước ngoài (đặc biệt là Trung Quốc). Khối lượng xuất khẩu cát thạch anh của Indonesia năm 2025 ước đạt từ 4 triệu đến 5 triệu tấn. Xét về mức độ phù hợp cung - cầu và xây dựng tiêu chuẩn, hiện vẫn tồn tại một số khác biệt giữa các tiêu chuẩn tuân thủ xuất khẩu cát thạch anh hiện hành và yêu cầu chất lượng của một số thị trường ứng dụng hạ nguồn cụ thể. Để đáp ứng các quy định xuất khẩu tương ứng, doanh nghiệp sản xuất cần nâng cao tiêu chuẩn gia công và tinh chế, qua đó phần nào làm tăng chi phí sản xuất và tuân thủ tổng thể ở khâu đầu chuỗi cung ứng. Ngoài ra, về phối hợp dữ liệu ngành, các cơ chế thống kê và giám sát khu vực đối với nguyên liệu thô thượng nguồn như cát thạch anh vẫn đang trong giai đoạn từng bước tích hợp và hoàn thiện, nhằm phục vụ tốt hơn cho sự phát triển hiệp đồng của chuỗi cung ứng quang điện trong tương lai.

IV. Những thách thức phát triển hiện nay

Quá trình phát triển quang điện tại Indonesia đang đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, ở cấp độ chi phí và tài chính, hệ thống thị trường năng lượng truyền thống và các mô hình kinh tế hiện hữu phần nào làm suy giảm sức hấp dẫn đầu tư tương đối của năng lượng tái tạo, đồng thời các kênh tài chính xanh của các tổ chức tài chính trong nước vẫn cần được mở rộng hơn nữa. Thứ hai, ở cấp độ hạ tầng, đặc điểm địa lý nhiều đảo của Indonesia khiến lưới điện bị phân mảnh. Cần khẩn trương nâng cấp, hiện đại hóa lưới điện để đáp ứng năng lực điều độ và độ ổn định hệ thống cần thiết cho việc tích hợp tỷ trọng cao năng lượng tái tạo.

Để cân bằng năng lực tích hợp tổng thể của hệ thống điện quốc gia, đồng thời bảo đảm hiệu quả kinh tế và quá trình chuyển đổi suôn sẻ trong vận hành lưới điện dài hạn, hiện chính phủ đang áp dụng cơ chế quản lý điều phối hạn ngạch tương đối thận trọng đối với việc đấu nối các nguồn năng lượng mới như điện mặt trời. Quy trình nộp hồ sơ và phê duyệt hạn ngạch hiện nay đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và liên vùng, khiến chu kỳ từ khi khai báo dự án đến khi thực hiện cuối cùng Hợp đồng mua bán điện (PPA) tương đối kéo dài. Ngoài ra, khi thúc đẩy các dự án ngoài lưới, điều kiện hậu cần và vận chuyển phức tạp giữa các đảo đặt ra yêu cầu cao hơn đối với tiến độ giao thiết bị và lắp đặt.

V. Kết luận

Chịu tác động từ tiến độ điều phối đấu nối lưới điện và phân bổ vốn, một số doanh nghiệp đã chuyển hướng sang phát triển các dự án “ngoài lưới” và dự án Nhà sản xuất điện độc lập (IPP). Do hệ thống thống kê công suất của các dự án này vẫn đang tiếp tục được hoàn thiện, quy mô thực tế của thị trường điện mặt trời Indonesia có thể cao hơn so với số liệu chính thức hiện tại. Các chuyên gia trong ngành cho rằng Indonesia nhiều khả năng sẽ triển khai một khuôn khổ đấu thầu linh hoạt và cởi mở hơn trong tương lai, đồng thời tăng tần suất tham vấn thị trường và đấu thầu định kỳ. Nhìn chung, ngành điện mặt trời Indonesia đang ở thời điểm then chốt trong quá trình chuyển sang chuẩn hóa. Việc liên tục hoàn thiện hệ thống dữ liệu chuẩn minh bạch, đồng thời tối ưu hóa đầu tư cùng hạ tầng lưới điện, sẽ tạo nền tảng thể chế vững chắc cho sự tăng trưởng bùng nổ của ngành.

Trong khi đó, nhằm tiếp tục nâng cao tính minh bạch của thị trường và cung cấp mốc tham chiếu giá chính xác cho ngành, “SMM” sẽ chính thức công bố giá mô-đun điện mặt trời Indonesia (phân tán: dự án mái nhà) vào ngày 20 tháng 3.

Biên soạn bởi: Ryan Tey Tze Yang (ryan.tey@metal.com)

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Tin Liên Quan
[Năng lượng mặt trời: Ấn Độ bổ sung kỷ lục 15,3 GW công suất điện mặt trời trong quý 1 năm 2026]
15 May 2026 09:19
[Năng lượng mặt trời: Ấn Độ bổ sung kỷ lục 15,3 GW công suất điện mặt trời trong quý 1 năm 2026]
Read More
[Năng lượng mặt trời: Ấn Độ bổ sung kỷ lục 15,3 GW công suất điện mặt trời trong quý 1 năm 2026]
[Năng lượng mặt trời: Ấn Độ bổ sung kỷ lục 15,3 GW công suất điện mặt trời trong quý 1 năm 2026]
Ấn Độ lắp đặt 15,3 GW công suất điện mặt trời trong quý I năm 2026, tăng 143% so với cùng kỳ năm trước và đánh dấu mức bổ sung theo quý cao nhất từ trước đến nay. Các dự án quy mô tiện ích chiếm 12,6 GW, tương đương 82% tổng công suất lắp đặt. Theo nghiên cứu của SMM, tăng trưởng mạnh mẽ này chủ yếu được thúc đẩy bởi làn sóng đẩy nhanh tiến độ dự án trước thời hạn triển khai ALMM-II vào tháng 6, việc đẩy mạnh triển khai các dự án điện mặt trời nông thôn và nông nghiệp PM-KUSUM, cùng với việc tập trung đấu nối lưới điện trước khi miễn giảm phí truyền tải ISTS bị cắt giảm theo lộ trình.
15 May 2026 09:19
Solar: Genex điều chỉnh kế hoạch Bulli Creek Giai đoạn 1 với BESS 425MW/1,7GWh
14 May 2026 17:37
Solar: Genex điều chỉnh kế hoạch Bulli Creek Giai đoạn 1 với BESS 425MW/1,7GWh
Read More
Solar: Genex điều chỉnh kế hoạch Bulli Creek Giai đoạn 1 với BESS 425MW/1,7GWh
Solar: Genex điều chỉnh kế hoạch Bulli Creek Giai đoạn 1 với BESS 425MW/1,7GWh
Nhà phát triển năng lượng tái tạo Úc Genex có kế hoạch tái cấu hình Giai đoạn 1 của Công viên Năng lượng Sạch Bulli Creek công suất 2,5 GW tại Queensland, giảm thành phần điện mặt trời từ 775 MW xuống 300 MW đồng thời bổ sung hệ thống lưu trữ năng lượng pin công suất 425 MW/1,7 GWh. Dự án kết hợp này, tọa lạc cách Brisbane khoảng 275 km về phía tây, dự kiến khởi công xây dựng vào năm 2028 và có thể trở thành hình mẫu cho ba giai đoạn tiếp theo. Genex cho biết việc rà soát dự án đã làm chậm tiến độ, nhưng các bên liên quan tại địa phương vẫn ủng hộ. Công ty cũng đã cam kết tài trợ lên đến 500.000 AUD để hỗ trợ tái phát triển một trung tâm cộng đồng tại Millmerran.
14 May 2026 17:37
[Năng lượng mặt trời: Q.ENEST đảm bảo khoản vay 9 tỷ JPY cho danh mục điện mặt trời phân tán 80MW tại Nhật Bản]
14 May 2026 17:35
[Năng lượng mặt trời: Q.ENEST đảm bảo khoản vay 9 tỷ JPY cho danh mục điện mặt trời phân tán 80MW tại Nhật Bản]
Read More
[Năng lượng mặt trời: Q.ENEST đảm bảo khoản vay 9 tỷ JPY cho danh mục điện mặt trời phân tán 80MW tại Nhật Bản]
[Năng lượng mặt trời: Q.ENEST đảm bảo khoản vay 9 tỷ JPY cho danh mục điện mặt trời phân tán 80MW tại Nhật Bản]
Q.ENEST Holdings đã hoàn tất khoản vay hợp vốn trị giá 9 tỷ JPY do SMBC thu xếp nhằm tài trợ cho danh mục tài sản điện mặt trời phân tán hạ áp công suất 80MW trên khắp Nhật Bản. Khoản tài trợ được cấu trúc thông qua một SPC và sẽ được giải ngân theo từng giai đoạn trong khoảng một năm khi các tài sản được mua lại, trong đó đợt giải ngân đầu tiên dành cho các nhà máy hiện hữu. Q.ENEST Denki, đơn vị bán lẻ điện của tập đoàn, sẽ đóng vai trò bên mua điện, cung cấp điện xanh giá cố định cho khách hàng dân dụng và doanh nghiệp. Thương vụ này cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng trong lĩnh vực tài trợ đối với tài sản điện mặt trời phân tán tại Nhật Bản, được hỗ trợ bởi các mô hình tích hợp phát điện, bao tiêu bán lẻ và phòng ngừa rủi ro.
14 May 2026 17:35
[Phân tích SMM] Mục tiêu điện mặt trời 100GW: Tổng quan thị trường PV Indonesia hiện tại - Shanghai Metals Market (SMM)