Thứ Tư, ngày 11 tháng 3 năm 2026
Hợp đồng tương lai: Qua đêm, đồng LME mở cửa ở mức 13.104,5 USD/tấn, sau đó trọng tâm giá đi xuống và chạm đáy 13.003,5 USD/tấn. Tiếp đó giá dao động đi lên, đạt đỉnh 13.096,5 USD/tấn vào gần cuối phiên, và cuối cùng đóng cửa ở mức 12.919 USD/tấn, tăng 1,37%. Khối lượng giao dịch giảm 9.254 lô so với phiên trước xuống 22.000 lô, trong khi lượng nắm giữ mở tăng 1.035 lô lên 304.000 lô, chủ yếu phản ánh xu hướng gia tăng vị thế mua. Qua đêm, hợp đồng đồng SHFE 2604 giao dịch sôi động nhất mở cửa ở mức 101.430 NDT/tấn. Sau khi chạm đáy 101.200 NDT/tấn vào đầu phiên, giá duy trì ở vùng cao, đạt đỉnh 101.930 NDT/tấn gần cuối phiên, và cuối cùng đóng cửa ở mức 101.860 NDT/tấn, tăng 0,7%. Khối lượng giao dịch giảm 88.000 lô so với phiên trước xuống 28.000 lô, trong khi lượng nắm giữ mở giảm 1.780 lô xuống 193.000 lô, chủ yếu phản ánh xu hướng cắt giảm vị thế bán.
[Tóm tắt cuộc họp sáng thị trường đồng SMM] Tin tức:
(1) Trong bối cảnh gián đoạn sản xuất tại các mỏ và tác động từ chính sách thuế quan của Mỹ, thị trường kim loại đồng toàn cầu đang đối mặt với tình trạng nguồn cung thắt chặt nghiêm trọng, với nhiều tổ chức cảnh báo rủi ro thiếu hụt đang đến gần. Theo nghiên cứu của S&P Global công bố vào tháng 1 năm nay, đến năm 2040, thị trường đồng toàn cầu sẽ đối mặt với khoảng thiếu hụt nguồn cung 10 triệu tấn, trong khi nhu cầu dự kiến tăng vọt lên 42 triệu tấn, cao hơn khoảng 50% so với mức hiện tại. Đồng thời, ING dự báo rằng do các ràng buộc nguồn cung hiện hữu trên thị trường, sau khi đồng tinh luyện thiếu hụt 200.000 tấn vào năm 2025, mức thiếu hụt sẽ mở rộng lên 600.000 tấn vào năm 2026.
Giao ngay:
(1) Thượng Hải: Ngày 10 tháng 3, giá giao ngay cathode đồng SMM #1 so với hợp đồng tháng hiện tại 2603 được chào ở mức chiết khấu 40 NDT/tấn đến cộng giá 40 NDT/tấn, với giá trung bình ở mức ngang giá. Trong phiên đầu, hợp đồng đồng SHFE 2603 tăng rồi điều chỉnh nhẹ. Hợp đồng mở cửa ở mức 100.910 NDT/tấn, sau đó tăng liên tục lên đỉnh 101.620 NDT/tấn trước khi điều chỉnh nhẹ và đóng cửa ở mức 101.200 NDT/tấn. Chênh lệch giá contango giữa các hợp đồng kỳ hạn theo tháng là 380-300 NDT/tấn, và biên lợi nhuận nhập khẩu của hợp đồng đồng SHFE tháng hiện tại ở trạng thái lỗ 440-350 NDT/tấn. Khi thời điểm giao hàng đến gần, mức chiết khấu đồng giao ngay tại Thượng Hải được dự báo sẽ tiếp tục thu hẹp đều đặn. Xét từ góc độ cấu trúc thị trường, việc chênh lệch giá contango giữa các hợp đồng theo tháng nới rộng đã làm gia tăng đáng kể động lực giao hàng vào kho giao nhận của các nhà cung cấp. Đặc biệt, tồn kho tại Giang Tô chủ yếu là chứng từ kho, và các nhà cung cấp có xu hướng thực hiện giao hàng thay vì bán ra trên thị trường giao ngay, khiến nguồn cung giao ngay lưu thông tiếp tục khan hiếm, trong khi mức cộng giá giao ngay tại Giang Tô nhỉnh hơn nhẹ so với Thượng Hải. Chịu tác động từ điều này, các nhà cung cấp thể hiện rõ ý chí giữ giá trong ngày, và báo giá ở phiên giao dịch thứ hai được nâng nhẹ, khiến một số doanh nghiệp hạ nguồn gặp khó khăn hơn trong thu mua. Nhìn sang hôm nay, dưới sự chi phối của logic giao hàng, mức cộng giá giao ngay tại Thượng Hải được kỳ vọng sẽ duy trì trạng thái hiện tại.
(2) Quảng Đông: Ngày 10 tháng 3, đồng cathode #1 giao ngay tại Quảng Đông so với hợp đồng tháng gần được chào ở mức cộng giá 120 NDT/tấn đối với đồng chất lượng cao, tăng 30 NDT/tấn; chiết khấu 50 NDT/tấn đối với đồng tiêu chuẩn, tăng 60 NDT/tấn; và chiết khấu 110 NDT/tấn đối với đồng SX-EW, tăng 60 NDT/tấn. Giá trung bình của đồng cathode #1 tại Quảng Đông là 101.335 NDT/tấn, tăng 1.910 NDT/tấn so với phiên trước, trong khi giá trung bình của đồng SX-EW là 101.190 NDT/tấn, tăng 1.925 NDT/tấn so với phiên trước.
(3) Đồng nhập khẩu: Ngày 10/3, giá trung bình chứng từ bảo hành không đổi so với phiên giao dịch trước; giá trung bình B/L không đổi so với phiên giao dịch trước; giá trung bình đồng EQ (CIF B/L) tăng 2 USD/tấn so với phiên giao dịch trước, với báo giá tham chiếu cho các lô hàng dự kiến cập cảng từ giữa đến cuối tháng 3 đến đầu tháng 4.
(4) Đồng thứ cấp: Vào 11:30 ngày 10/3, giá đóng cửa hợp đồng tương lai là 101.200 nhân dân tệ/tấn, tăng 1.370 nhân dân tệ/tấn so với phiên giao dịch trước; mức premium giao ngay trung bình là 0 nhân dân tệ/tấn, tăng 45 nhân dân tệ/tấn so với phiên giao dịch trước. Ngày 10/3, giá đồng phế liệu tăng 1.200 nhân dân tệ/tấn so với tháng trước, chỉ số tâm lý bán đồng phế liệu tăng lên 2,34, trong khi chỉ số thu mua giảm xuống 2,38. Chênh lệch giá giữa đồng cathode và đồng phế liệu là 1.200 nhân dân tệ/tấn, tăng 96 nhân dân tệ/tấn so với tháng trước. Chênh lệch giá giữa thanh đồng cathode và thanh đồng thứ cấp là 570 nhân dân tệ/tấn. Theo khảo sát của SMM, giá đồng biến động mạnh trong hai ngày qua, khiến việc định giá trên thị trường đồng phế liệu khá hỗn loạn. Các nhà cung cấp tranh thủ bán hàng ở mức giá cao, nhưng ý muốn mua từ hạ nguồn ở mức trung bình, và giao dịch chung trong ngày khá ảm đạm.
Giá: Về vĩ mô, Trump phát đi tín hiệu đàm phán, nhưng Iran cho biết lãnh tụ tối cao mới của nước này sẽ không đàm phán với ông. Thị trường cân nhắc các tín hiệu trái chiều giữa Mỹ và Iran, và giá đồng cho thấy xu hướng biến động. Ngoài ra, Mỹ tạm thời miễn trừ một số lệnh trừng phạt liên quan đến dầu mỏ, làm dịu lo ngại lạm phát và hỗ trợ giá đồng. Về cơ bản, phía cung, nguồn cung đồng nội địa và hàng nhập khẩu vẫn dồi dào; phía cầu, tâm lý mua bị kìm hãm do giá đồng tăng. Nhìn chung, trong bối cảnh bất định về rủi ro địa chính trị, giá đồng hôm nay được kỳ vọng vẫn giữ vững trong biên độ dao động.
[Thông tin được cung cấp chỉ nhằm mục đích tham khảo. Bài viết này không cấu thành khuyến nghị trực tiếp cho các quyết định nghiên cứu đầu tư. Khách hàng nên đưa ra quyết định một cách thận trọng và không nên sử dụng nội dung này để thay thế cho đánh giá độc lập của mình. Mọi quyết định do khách hàng đưa ra đều không liên quan đến SMM.]



