Năm 2025, dưới tác động của nguồn cung thu hẹp và nhiều động lực tăng trưởng nhu cầu, thị trường lưu huỳnh toàn cầu chứng kiến tình trạng lệch pha cung–cầu kéo dài suốt năm, khiến giá tăng mạnh lên các mức cao mới trong những năm gần đây. Bước sang năm 2026, tính chất là sản phẩm phụ của lưu huỳnh sẽ kìm hãm nguồn cung; quá trình phục hồi nguồn cung của Nga sẽ chậm; Trung Đông sẽ kiểm soát giá theo hướng tập trung; sự cộng hưởng giữa nhu cầu cứng từ vụ cày bừa mùa xuân và làn sóng năng lượng mới “tranh mua lưu huỳnh”, cùng với rủi ro vận tải gia tăng tại Eo biển Hormuz, sẽ khiến thị trường lưu huỳnh toàn cầu tiếp tục duy trì trạng thái cân bằng chặt, giữ mặt bằng giá ở mức cao và tiếp tục tái định hình mô hình cung–cầu theo khu vực.


Tổng kết 2025: Chênh lệch cung–cầu nới rộng, giá tăng mạnh
(I) Phía cung: Co hẹp cứng rõ rệt, phân hóa nguồn cung theo khu vực gia tăng
Theo khảo sát của SMM, công suất lưu huỳnh toàn cầu hiện khoảng 85 triệu tấn. Ngành vận hành gần như hết công suất, nhưng nguồn cung tăng thêm bị hạn chế. Sản lượng cả năm khoảng hơn 80 triệu tấn, tốc độ tăng trưởng so với cùng kỳ chỉ khoảng 2%, tiếp tục chậm lại so với khoảng 4% của năm 2024.
Là trung tâm nguồn cung lưu huỳnh toàn cầu (tổng sản lượng Trung Đông chiếm trên 30% toàn cầu), một phần nguồn lực được ưu tiên cho thị trường nội địa và các thị trường mới nổi như Indonesia (ưu tiên hợp đồng dài hạn + chuyển hướng theo giá cao). Nguồn lực xuất khẩu sang các quốc gia có nhu cầu truyền thống bị chuyển hướng mạnh, làm trầm trọng thêm tình trạng thắt chặt trong lưu thông nguồn hàng. Đồng thời, Nga—một nhà sản xuất lưu huỳnh chủ chốt toàn cầu—đã chuyển từ xuất khẩu ròng sang nhập khẩu ròng do chiến tranh Nga–Ukraine. Cùng với gián đoạn vận tải, biến động địa chính trị và việc giải phóng công suất thấp hơn kỳ vọng, nguồn hàng lưu thông trên phạm vi toàn cầu vẫn liên tục khan hiếm, đẩy giá lưu huỳnh tăng cao.
(II) Phía cầu: Nhu cầu cứng truyền thống ổn định + tăng trưởng của năng lượng mới nổi, tổng khối lượng tăng đáng kể
Năm 2025, nhu cầu lưu huỳnh toàn cầu thể hiện mô hình “hai động cơ”: “nhu cầu cứng truyền thống tạo đáy, nhu cầu mới nổi bứt phá”. Nông nghiệp vẫn là trụ cột tiêu thụ lớn nhất, với sản xuất phân bón phốt phát làm hạt nhân tạo nền tảng nhu cầu vững chắc; nhu cầu hóa chất truyền thống như titanium dioxide và caprolactam tăng ổn định; lĩnh vực năng lượng mới tăng trưởng bùng nổ, trở thành động lực cốt lõi thúc đẩy mức tăng tiêu thụ lưu huỳnh bổ sungCùng nhau, ba lĩnh vực này đã thúc đẩy tổng nhu cầu lưu huỳnh tiếp tục tăng, trái ngược rõ rệt với sự co hẹp cứng nhắc ở phía cung do đặc tính gắn liền với dầu khí.
So với các năm trước, thay đổi đáng chú ý nhất của thị trường lưu huỳnh toàn cầu năm 2025 là sự bùng nổ của nhu cầu từ năng lượng mới, trở thành động lực trung tâm của phần nhu cầu tăng thêm. Tiêu thụ lưu huỳnh trong lĩnh vực năng lượng mới tập trung cao vào hai hướng chính—LFP và kết tủa hydroxit hỗn hợp (MHP)—và hình thành sự phân công khu vực rõ rệt trên toàn cầu: sản xuất LFP tập trung chủ yếu ở Trung Quốc, trong khi MHP tập trung ở Indonesia; hai trung tâm sản xuất này cùng chi phối nhu cầu lưu huỳnh cho năng lượng mới.
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng xanh toàn cầu tăng tốc, ngành xe năng lượng mới (NEV) và lưu trữ năng lượng của Trung Quốc tiếp tục mở rộng. Nhờ các lợi thế cốt lõi như độ an toàn cao, tuổi thọ chu kỳ dài và lợi thế chi phí đáng kể, LFP đã trở thành vật liệu cathode được ưu tiên cho lưu trữ năng lượng quy mô lớn và NEV, thúc đẩy công suất trong nước tiếp tục tăng. Theo cơ sở dữ liệu SMM, sản lượng LFP toàn cầu đạt 3,77 triệu tấn năm 2025, trong đó Trung Quốc đạt 3,75 triệu tấn, chiếm hơn 99%, tương ứng làm tăng tổng nhu cầu lưu huỳnh thêm hơn 3 triệu tấn.
Trong khi đó, dựa trên lợi thế tài nguyên quặng niken laterit đẳng cấp thế giới, Indonesia đã phát triển mạnh công nghệ luyện thủy luyện HPAL, chuyển quặng niken cấp thấp thành nguyên liệu niken cấp pin có giá trị gia tăng cao (MHP). Thông qua kéo dài chuỗi ngành và nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm, Indonesia đã gắn sâu vào chuỗi cung ứng pin động lực toàn cầu. Theo cơ sở dữ liệu SMM, sản lượng MHP của Indonesia đạt 443.900 tấn Ni năm 2025, trực tiếp thúc đẩy tiêu thụ lưu huỳnh thêm hơn 5 triệu tấn; và sau khi công suất theo kế hoạch đi vào vận hành năm 2026, tỷ trọng công suất MHP toàn cầu của Indonesia sẽ tiếp tục tăng từ 67% lên 77%, trở thành nguồn tăng thêm nhu cầu lưu huỳnh bùng nổ nhất thế giới và là biến số then chốt tái định hình dòng chảy thương mại lưu huỳnh toàn cầu.
Triển vọng năm 2026: Chênh lệch cung–cầu tiếp tục nới rộng, giá neo ở mức cao
Năm 2026, thị trường lưu huỳnh toàn cầu tiếp tục duy trì trạng thái cân bằng căng, tăng trưởng nguồn cung không theo kịp tăng trưởng nhu cầu và chênh lệch cung–cầu tiếp tục mở rộng, trở thành yếu tố cốt lõi nâng đỡ giá dao động ở vùng cao.
(I)Phía cung: Tăng trưởng hạn chế, bị kìm hãm bởi nhiều yếu tố
Là sản phẩm phụ của khai thác và lọc hoá dầu khí, năng lực cung ứng lưu huỳnh phụ thuộc lớn vào mức độ hoạt động của sản xuất dầu thô và khí tự nhiên toàn cầu, đồng thời chịu tác động trực tiếp từ điều kiện địa chính trị, mức độ thông suốt của vận tải biển quốc tế và thay đổi chính sách thương mại. Gián đoạn ở bất kỳ khâu nào cũng sẽ ảnh hưởng đáng kể đến tính ổn định của nguồn cung lưu huỳnh toàn cầu, nhịp biến động giá và phân bổ dòng chảy thương mại. Năm 2026, phía cung lưu huỳnh toàn cầu sẽ thể hiện đặc điểm vận hành “tăng trưởng bị kìm hãm và bức tranh khu vực phân hoá.” Theo khảo sát của SMM, nguồn cung lưu huỳnh toàn cầu tăng thêm trong năm 2026 chỉ khoảng 2,6 triệu tấn, gồm khoảng 500.000 tấn tại Trung Quốc và khoảng 2,1 triệu tấn tại Trung Đông.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), dưới xu hướng dài hạn của chuyển dịch năng lượng toàn cầu, công suất lọc dầu và lượng dầu thô đưa vào chế biến toàn cầu được kỳ vọng sẽ bước vào giai đoạn đạt đỉnh và đi ngang quanh năm 2035, sau đó dần suy giảm, qua đó về cơ bản kìm hãm tiềm năng tăng trưởng dài hạn của nguồn cung lưu huỳnh. Theo khảo sát của SMM, tăng trưởng nhu cầu dầu thô toàn cầu năm 2025 chỉ duy trì quanh mức 1%, động lực tăng trưởng tương đối yếu. Là khu vực sản xuất cốt lõi của dầu thô hàm lượng lưu huỳnh cao trên toàn cầu, Trung Đông chứng kiến OPEC+ xác nhận tạm dừng tăng sản lượng trong quý I/2026, tiếp tục làm suy giảm độ co giãn nguồn cung thượng nguồn.
Trong khi đó, Iran từ lâu chịu các lệnh trừng phạt của Mỹ, khiến sản lượng và xuất khẩu dầu thô liên tục bị hạn chế. Các nhà máy lọc dầu được giao dịch nhiều nhất tại Nga tiếp tục chịu tác động, cả ổn định sản xuất lẫn kênh logistics đều bị ảnh hưởng đáng kể; sản lượng và năng lực xuất khẩu lưu huỳnh bị kìm hãm mạnh và được dự báo khó phục hồi trong nửa đầu năm 2026, càng làm trầm trọng thêm bức tranh nguồn cung lưu huỳnh toàn cầu đang thắt chặt.
Đầu năm 2026, xung đột địa chính trị tại Trung Đông leo thang, rủi ro vận tải qua Eo biển Hormuz tăng mạnh; gần 50% khối lượng thương mại lưu huỳnh toàn cầu đi qua hành lang này. Việc tàu phải đi vòng, hành trình kéo dài và phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh tăng vọt đã trực tiếp đẩy chi phí lưu huỳnh cập cảng lên cao. Năm 2025, giá FOB lưu huỳnh Trung Đông tăng từ khoảng 170 USD/tấn đầu năm lên mức gần nhất khoảng 520 USD/tấn, tăng hơn 200%."""Trong khi đó, tình trạng bất ổn kéo dài ở Biển Đỏ tiếp tục kéo dài chu kỳ vận chuyển và đẩy chi phí nhập khẩu tổng thể tăng lên. Logistics bị gián đoạn và chi phí leo thang tạo áp lực kép, làm giảm lưu thông hiệu quả của thị trường và làm chậm tiến độ hàng về, trở thành yếu tố then chốt hỗ trợ giá lưu huỳnh dao động ở mức cao.
Ngành khí tự nhiên mang lại cải thiện cận biên cho nguồn cung: theo báo cáo quý mới nhất do Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) công bố hôm nay, nhu cầu khí tự nhiên toàn cầu năm 2025 tăng khoảng 1,3%. Khi nguồn cung LNG tăng đáng kể giúp cải thiện các yếu tố cơ bản của thị trường và thúc đẩy tăng trưởng nhu cầu mạnh tại châu Á, tăng trưởng nhu cầu toàn cầu năm 2026 sẽ tăng tốc lên khoảng 2%. Các dự án mới tại Mỹ, Canada và Qatar sẽ lần lượt đi vào vận hành, và nguồn cung LNG dự kiến tăng 7%, tương đương 40 tỷ m³. Khi tiêu thụ khí tự nhiên tăng đều, sản lượng lưu huỳnh—sản phẩm phụ của quá trình khử lưu huỳnh khí tự nhiên—cũng sẽ tăng tương ứng, bổ sung phần nào cho nguồn cung tổng thể.
Theo khảo sát của SMM, tăng trưởng sản lượng lưu huỳnh toàn cầu năm 2025 chậm lại còn 2,28%. Năm 2026, mở rộng phía cung sẽ bị hạn chế và tăng trưởng nguồn cung sẽ duy trì ở mức thấp, với tổng nguồn cung cả năm dự kiến đạt 82–83 triệu tấn.
(II) Phía cầu: Được thúc đẩy bởi năng lượng mới, với tối ưu hóa cơ cấu liên tục
Nhu cầu lưu huỳnh toàn cầu năm 2026 sẽ duy trì tăng trưởng mạnh, với tốc độ tăng nhu cầu vượt xa tốc độ tăng nguồn cung. Các động lực chính đến từ nhu cầu nông nghiệp mang tính cứng và phần tăng thêm từ năng lượng mới.
Theo khảo sát của SMM, tiêu thụ phân bón phốt phát toàn cầu sẽ tăng ổn định với tốc độ khoảng 1,6%/năm. Là phân khúc nhu cầu hạ nguồn lớn nhất của lưu huỳnh, lĩnh vực này tạo nền tảng vững chắc cho thị trường tổng thể; nhu cầu của ngành hóa chất cũng sẽ mở rộng ổn định với tốc độ khoảng 4%–6%/năm.
Phần tăng trưởng gia tăng đáng chú ý nhất trong năm 2026 sẽ đến từ đợt tăng tốc tập trung trên toàn chuỗi ngành năng lượng mới toàn cầu. Theo cơ sở dữ liệu SMM, công suất LFP xây mới và đưa vào vận hành tại Trung Quốc năm 2026 sẽ vượt 2,5 triệu tấn; cùng với việc giải phóng công suất hiện hữu, công suất hiệu dụng của ngành dự kiến vượt 9 triệu tấn, kéo theo nhu cầu axit sulfuric độ tinh khiết cao và lưu huỳnh tăng mạnhTrong khi đó, các dự án thủy luyện niken tại Indonesia đang tăng tốc, bổ sung khoảng 400.000 tấn Ni công suất MHP mới. Với cường độ lưu huỳnh lên tới 11,7 tấn, điều này sẽ tạo ra nhu cầu lưu huỳnh tăng thêm khoảng 1 triệu tấn, hình thành “cuộc cạnh tranh lưu huỳnh” trên toàn cầu cùng với phân bón phốt phát, hóa chất truyền thống và vật liệu năng lượng mới, qua đó làm trầm trọng thêm tình trạng nguồn cung lưu huỳnh toàn cầu thắt chặt.



