Cập nhật ngày 5/3:
Quặng đất hiếm:
Hôm nay, khoảng giá carbonat đất hiếm là 68.400–68.800 NDT/tấn; monazit được điều chỉnh về 5,9–6,3 NDT/tấn; quặng giàu yttri trung bình và europi được báo giá khoảng 278.000–275.000 NDT/tấn. Gần đây, đa số nhà cung cấp quặng cho biết việc bán hàng ở mảng quặng đất hiếm hiện tương đối khó khăn; các nhà máy tách chiết hạ nguồn có nhu cầu mua yếu, áp lực mặc cả khi hỏi giá lớn, khiến giá bán thực tế phía quặng giảm đáng kể.
Ôxít đất hiếm:
Tuần này, giá thị trường của một số sản phẩm ôxít đất hiếm bắt đầu điều chỉnh giảm do các yếu tố liên quan đến tin tức. Giá ôxít lanthan tương đối ổn định, duy trì ở mức 5.000–5.200 NDT/tấn; nguồn cung ôxít xeri khan hiếm, giá tiếp tục được nâng trong tuần lên 13.500–13.800 NDT/tấn. Ở thị trường ôxít Pr-Nd, chịu tác động từ các yếu tố tin tức, tâm lý chờ đợi của các nhà máy kim loại hạ nguồn gia tăng; một số thương nhân chủ động giảm giá để thúc đẩy giao hàng, và tính đến hôm nay, ôxít Pr-Nd lùi về 845.000–850.000 NDT/tấn. Với đất hiếm trung–nặng, trong bối cảnh hoạt động mua theo hỏi giá ở hạ nguồn trầm lắng, báo giá ôxít dysprosi cũng bắt đầu giảm rõ rệt, trong tuần giảm xuống 1,52–1,53 triệu NDT/tấn. Báo giá của nhà cung cấp ôxít terbi cũng bắt đầu đi xuống, điều chỉnh về 6,33–6,37 triệu NDT/tấn; tồn kho hạ nguồn hiện tương đối đủ, nhu cầu bổ sung hàng yếu. Giá ôxít gadolini điều chỉnh giảm nhẹ khi tâm lý thị trường hạ nhiệt, báo giá của nhà cung cấp lùi về 250.000–253.000 NDT/tấn. Báo giá ôxít holmi cũng giảm đáng kể, điều chỉnh về 550.000–555.000 NDT/tấn. Báo giá của nhà cung cấp ôxít erbi vẫn vững, nguồn cung giá thấp khó tìm trên thị trường; sau kỳ nghỉ, giá tiếp tục được nâng lên 400.000–410.000 NDT/tấn. Ôxít yttri ghi nhận hỏi giá tương đối sôi động, nguồn cung thị trường khá thắt chặt, và giá thị trường được nâng trong tuần lên 71.000–75.000 NDT/tấn.
Kim loại đất hiếm:
Tuần này, sau đợt điều chỉnh giảm kéo dài, giá hợp kim Pr-Nd ổn định trở lại, với hợp kim Pr-Nd được điều chỉnh giảm xuống 1,03–1,05 triệu NDT/tấn. Tuần này, trong bối cảnh tin tức thị trường gây nhiễu, tâm lý mua hàng của hạ nguồn chuyển sang trạng thái chờ đợi quan sát, thái độ mua tương đối thận trọng, chủ yếu chỉ bổ sung hàng kịp thời để đáp ứng nhu cầu cứng. Đồng thời, một số thương nhân oxit chủ động giảm giá để thúc đẩy giao hàng; do thiếu hỗ trợ chi phí, giá hợp kim Pr-Nd tiếp tục được điều chỉnh giảm. Khi hoạt động hỏi giá theo nhu cầu cứng từ các doanh nghiệp vật liệu từ tính hạ nguồn tăng lên, giá hợp kim Pr-Nd ngừng giảm và ổn định; tuy nhiên, do giao dịch thực tế hạn chế, mặt bằng giá nhìn chung đi ngang, tâm lý chờ đợi quan sát trên thị trường khá mạnh. Ở thị trường đất hiếm trung–nặng, hợp kim dysprosium–sắt chốt ở mức 1,47–1,49 triệu NDT/tấn. Do hoạt động mua theo hỏi giá từ các doanh nghiệp vật liệu từ tính giảm và giá nguyên liệu thô điều chỉnh giảm, báo giá của các doanh nghiệp kim loại được điều chỉnh giảm rõ rệt, nhưng giao dịch thực tế không cải thiện. Giá kim loại terbium cũng chịu tác động từ việc giảm hoạt động hỏi giá của các doanh nghiệp vật liệu từ tính. Chào giá của nhà cung cấp tiếp tục lùi, giá giảm xuống 7,9–7,93 triệu NDT/tấn. Tuần này, hợp kim gadolinium–sắt tiếp tục giảm giá do giá các sản phẩm Pr-Nd tiếp tục điều chỉnh giảm. Đồng thời, hoạt động hỏi giá và mua hàng của hạ nguồn suy giảm, khiến nhà cung cấp hạ chào giá xuống 238.000–240.000 NDT/tấn.
Nam châm vĩnh cửu đất hiếm:
Hiện tại, phôi NdFeB N38 (Ce) chốt ở mức 240–250 NDT/kg; phôi NdFeB 40M chốt ở mức 286–296 NDT/kg; phôi NdFeB 40H chốt ở mức 290–300 NDT/kg; phôi NdFeB 45SH (Ce) chốt ở mức 340–360 NDT/kg.
Về giá, giá NdFeB tuần này giảm nhẹ, trong khi xu hướng chung về cơ bản vẫn ổn định. Nguyên nhân cốt lõi là việc giá oxit và kim loại Pr-Nd—nguyên liệu đầu vào của NdFeB—tiếp tục điều chỉnh giảm, kéo giá NdFeB đi xuống. Về giao dịch, mức độ sôi động của thị trường tuần này không có thay đổi đáng kể so với trước đóMột mặt, vào đầu tháng, các nhà máy động cơ ở hạ nguồn và người dùng cuối đã bổ sung hàng để đáp ứng nhu cầu cứng, tần suất hỏi giá tăng lên. Mặt khác, trong bối cảnh giá nguyên liệu thô số lượng lớn biến động mạnh và nhiều yếu tố bất ổn, các nhà sản xuất động cơ chủ chốt và người dùng cuối duy trì tâm lý chờ đợi quan sát mạnh, không mặn mà đặt hàng, chờ các diễn biến tiếp theo.
Phế liệu đất hiếm:
Tuần này, Pr-Nd tái chế từ phế liệu NdFeB chốt ở mức 795-805 nhân dân tệ/kg; dysprosium tái chế từ phế liệu NdFeB chốt ở mức 1.440-1.460 nhân dân tệ/kg; terbium tái chế từ phế liệu NdFeB chốt ở mức 5.900-6.100 nhân dân tệ/kg.
Tuần này, giá thị trường phế liệu điều chỉnh giảm, chủ yếu do giá thị trường oxit tiếp tục giảm, khiến các doanh nghiệp tái chế tương ứng hạ giá chào mua phế liệu. Khi giá phế liệu tiếp tục giảm, mức độ sẵn sàng bán của nhà cung cấp yếu. Cùng với việc doanh nghiệp vật liệu từ tính có tồn kho hàng giao ngay phế liệu thấp, lưu thông phế liệu trên thị trường bị hạn chế, và tâm lý giao dịch nhìn chung trầm lắng.



