Thứ Tư, ngày 4 tháng 3 năm 2026
Hợp đồng tương lai: Đồng LME phiên đêm mở cửa ở mức 12.843 USD/tấn, đầu phiên dao động giảm xuống mức thấp 12.722 USD/tấn, sau đó tăng theo từng nhịp và lên 12.987 USD/tấn gần cuối phiên, chốt ở 12.964,5 USD/tấn, giảm 0,92%. Khối lượng giao dịch đạt 40.500 lô, và lượng mở đạt 307.000 lô, giảm 4.847 lô so với ngày giao dịch trước, chủ yếu do giảm vị thế mua. Phiên đêm, hợp đồng đồng SHFE 2704 được giao dịch nhiều nhất mở cửa ở 100.530 NDT/tấn, sau đó dao động giảm xuống mức thấp 100.200 NDT/tấn. Tiếp đó, trọng tâm giá đồng dần dịch lên và chạm mức cao 101.530 NDT/tấn gần cuối phiên, chốt ở 101.330 NDT/tấn, giảm 1,05%. Khối lượng giao dịch đạt 92.000 lô, và lượng mở đạt 194.000 lô, giảm 3.792 lô so với ngày giao dịch trước, chủ yếu do giảm vị thế mua.
[Biên bản họp sáng SMM Đồng] Tin tức:
(1) Ngày 2/3 (Thứ Hai), Capstone Copper của Canada cho biết doanh thu quý IV đạt mức cao kỷ lục, vượt kỳ vọng của các nhà phân tích. EBITDA điều chỉnh quý IV của công ty thấp hơn kỳ vọng, dù sản lượng đồng đạt kỷ lục. Sản lượng đồng quý IV/2025 đạt mức cao kỷ lục, nhờ hoạt động cải thiện tại các mỏ Mantoverde và Mantos Blancos. Capstone Copper dự kiến sản lượng đồng năm 2026 đạt 200.000–230.000 tấn. Công ty dự kiến chi phí tiền mặt C1 năm 2026 ở mức 2,45–2,75 USD/pound.
Giao ngay:
(1) Thượng Hải: Trong phiên sáng ngày 3/3, hợp đồng đồng SHFE 2603 tạo hình “V”, mở cửa ở 102.350 NDT/tấn. Sau khi mở cửa, giá dao động trong khoảng 102.250–102.450 NDT/tấn, rồi giảm nhanh xuống mức thấp 101.560 NDT/tấn. Sau khi ổn định, giá bắt đầu tăng dần, đóng cửa ở 102.430 NDT/tấn. Chênh lệch contango giữa các hợp đồng kỳ hạn tháng kế tiếp dao động 360–250 NDT/tấn, và biên lợi nhuận nhập khẩu của đồng SHFE tháng hiện tại dao động từ lỗ 560 NDT/tấn đến 370 NDT/tấn. Nhìn về hôm nay, chiết khấu đồng giao ngay Thượng Hải dự kiến tiếp tục hồi nhẹ nhưng dư địa hạn chế. Trong phiên giao dịch thứ hai trong ngày, premium đồng giao ngay Thượng Hải dần ổn định. Nhà cung cấp không điều chỉnh giá đáng kể; chỉ báo giá chiết khấu đối với đồng chưa đăng ký giảm nhẹ, cho thấy xu hướng giữ giá của nhà cung cấp mạnh hơn, trong khi mức chấp nhận của hạ nguồn đối với mặt bằng giá hiện tại cải thiện dần và tâm lý mua hàng duy trì ổn định. Về cấu trúc thị trường, chênh lệch giá C tháng kế tiếp thu hẹp nhẹ, và ý định giao hàng vào kho giao nhận của nhà cung cấp có thể suy giảm. Về cung, đồng nội địa và các lô hàng nhập khẩu đã khóa giá trước đó tiếp tục về, cùng với tồn kho xã hội ở mức cao, khiến nguồn cung lưu thông trên thị trường nhìn chung vẫn dồi dào. Về cầu, doanh nghiệp hạ nguồn tiếp tục thúc đẩy khôi phục làm việc và sản xuất, tâm lý mua hàng tăng theo tháng, nhưng tốc độ phục hồi tổng thể vẫn chậm, khó tạo hỗ trợ mạnh cho premium. Nhìn chung, premium giao ngay phục hồi chậm, nhưng lực cản tăng vẫn còn.
(2) Quảng Đông: Ngày 3/3, giá đồng cathode #1 giao ngay Quảng Đông so với hợp đồng tháng gần: đồng chất lượng cao báo giá chiết khấu 60 NDT/tấn, giảm 10 NDT/tấn; đồng tiêu chuẩn báo giá chiết khấu 260 NDT/tấn, tăng 20 NDT/tấn; đồng SX-EW báo giá chiết khấu 320 NDT/tấn, tăng 20 NDT/tấn. Giá bình quân đồng cathode #1 giao ngay Quảng Đông là 102.145 NDT/tấn, giảm 145 NDT/tấn so với ngày giao dịch trước, trong khi giá bình quân đồng SX-EW là 101.985 NDT/tấn, tăng 130 NDT/tấn so với ngày giao dịch trước. Nhìn chung, giá đồng giảm đã kích thích hạ nguồn bổ sung tồn kho, premium giao ngay tăng và giao dịch cải thiện.
(3) Đồng nhập khẩu: Ngày 3/3, giá bình quân chứng từ kho không đổi so với phiên trước; giá bình quân B/L không đổi so với phiên trước; giá bình quân đồng EQ (CIF B/L) không đổi so với phiên trước, chào giá tham chiếu các lô hàng dự kiến cập cảng vào giữa đến cuối tháng 3.
(4) Đồng thứ cấp: Ngày 3/3, giá đóng cửa hợp đồng tương lai lúc 11:30 là 102.430 nhân dân tệ/tấn, giảm 420 nhân dân tệ/tấn so với phiên trước. Mức chênh lệch giá giao ngay bình quân ở mức -175 nhân dân tệ/tấn, tăng 15 nhân dân tệ/tấn so với phiên trước. Ngày 3/3, giá đồng phế liệu giảm 500 nhân dân tệ/tấn so với tháng trước. Giá bình quân đồng đỏ sáng (bare bright) tại Quảng Đông là 90.600 nhân dân tệ/tấn, giảm 500 nhân dân tệ/tấn so với phiên trước. Chênh lệch giá giữa đồng cathode và đồng phế liệu là 2.695 nhân dân tệ/tấn, tăng 145 nhân dân tệ/tấn so với tháng trước. Chênh lệch giá giữa thanh đồng cathode và thanh đồng thứ cấp là 785 nhân dân tệ/tấn. Theo khảo sát của SMM, giá đồng điều chỉnh giảm đáng kể dưới tác động của các sự kiện vĩ mô ở nước ngoài. Các doanh nghiệp sản xuất anode đồng từ phế liệu tích cực thu mua, trong khi các nhà cung cấp đồng phế liệu nhằm giảm áp lực tồn kho cũng tích cực xuất hàng, giao dịch trong ngày sôi động.
Giá cả: Về vĩ mô, tình hình tại Iran tiếp tục leo thang, các bên gia tăng đối đầu quân sự, và Thượng viện Mỹ tìm cách hạn chế quyền phát động chiến tranh của ông Trump. Thị trường lo ngại căng thẳng Trung Đông sẽ tiếp tục đẩy kỳ vọng lạm phát tăng, khiến chỉ số USD đóng cửa cao hơn, gây bất lợi cho giá đồng. Tác động bởi điều này, Fed cũng thận trọng hơn với triển vọng cắt giảm lãi suất. Về cơ bản, phía cung, đồng nội địa và các lô hàng nhập khẩu đã khóa giá trước đó tiếp tục cập cảng; cùng với tồn kho xã hội ở mức cao, nguồn cung thị trường vẫn dồi dào. Phía cầu, các doanh nghiệp hạ nguồn ổn định thúc đẩy khôi phục làm việc và sản xuất, tâm lý mua vào phục hồi, nhưng tốc độ phục hồi tổng thể vẫn tương đối chậm. Nhìn chung, áp lực giảm giá từ vĩ mô chưa hạ nhiệt, hỗ trợ cơ bản tương đối yếu; dự kiến giá đồng hôm nay sẽ kéo dài đà giảm.
[Thông tin cung cấp chỉ mang tính tham khảo. Bài viết này không cấu thành khuyến nghị trực tiếp cho các quyết định nghiên cứu đầu tư. Khách hàng cần ra quyết định thận trọng và không nên dùng nội dung này thay thế cho đánh giá độc lập của mình. Mọi quyết định của khách hàng không liên quan đến SMM.]



