Tại Hội thảo SMM Indonesia: Pin Li-ion & Lưu trữ Năng lượng do SMM tổ chức, bà Katherina Dong, Giám đốc Kinh doanh Năng lượng Mới tại SMM, đã chia sẻ những hiểu biết sâu về chủ đề "Toàn cảnh Vĩ mô và Lặp lại Công nghệ của Hệ thống Lưu trữ Năng lượng Pin Toàn cầu".

Biến động Thị trường Hệ thống Lưu trữ Năng lượng Pin (BESS): Góc nhìn Toàn cầu
SMM dự báo từ quý 3/2025 đến hai quý đầu năm 2026, thị trường lưu trữ năng lượng toàn cầu sẽ bước vào giai đoạn tăng trưưởng mạnh, chủ yếu được thúc đẩy bởi các ưu đãi chính sách khu vực và thách thức liên quan đến tích hợp lưới điện tái tạo. Tốc độ tăng trưưởng quý 2/2026 dự kiến cao nhất trong bốn quý này. Tại Trung Quốc và EU, tăng trưưởng thị trường lưu trữ năng lượng chủ yếu do chính sách thúc đẩy, trong khi tại Mỹ, thuế quan và vấn đề chi phí đang tác động đến thị trường.
Cụ thể, tại Trung Quốc, nhận được h hỗ trợ mạnh mẽ từ các chính sách, thị trường lưu trữ năng lượng đang tăng trưưởng nhanh, mang lại doanh thu ngắn hạn và nhu cầu tăng cho các nhà vận hành. SMM dự báo công suất lắp đặt lưu trữ năng lượng của Trung Quốc quý 3/2025 có thể đạt khoảng 50 GWh, quý 4 dự kiến khoảng 47 GWh.
Tại Mỹ, nhu cầu lưu trữ năng lượng chịu ràng buộc từ cả kinh tế và thuế quan. Về kinh tế, nhu cầu bị kìm hãm do lợi ích kinh tế giảm và chi phí tăng. Về thuế quan, mức thuế hiện tại duy trì 40,9%, và theo Điều 301, có thể tăng lên 57,4% vào năm 2026. Đạo luật "Lớn và Đẹp" duy trì mức thuế hiện tại trong ngắn hạn, nhưng điều chỉnh thuế năm 2026 và yêu cầu tổng chi phí năng lượng mới có thể khuyến khích đầu tư sớm, phần nào bù đắp tác động của suy giảm nhu cầu.
Tăng trưởng mạnh của thị trường lưu trữ năng lượng EU bắt nguồn từ mức độ cao của sản xuất năng lượng tái tạo, bất ổn lưới điện thúc đẩy nhu cầu giải pháp lưu trữ, và trợ cấp chính sách tại nhiều nước đẩy nhanh triển khai năng lượng mới. Công suất lắp đặt lưu trữ quý 3/2025 dự kiến khoảng 12 GWh, quý 4/2025 ước đạt khoảng 10 GWh.
Đối với khu vực Châu Á-Thái Bình Dương và các khu vực khác, nhu cầu ESS tại những vùng này, dù vẫn trong giai đoạn đầu, dự kiến tiếp tục tăng. Quý 2/2026, với mức độ thâm nhập năng lượng tái tạo ngày càng cao và h hỗ trợ chính sách sớm, dự kiến là thời kỳ tăng trưưởng mạnh nhất.
Nhìn chung, Trung Quốc thống trị triển khai ESS toàn cầu với h hỗ trợ chính sách mạnh; EU duy trì đà tăng trưởng ổn định nhờ nhu cầu cân bằng lưới điện và mở rộng năng lượng tái tạo; thị trường ESS Mỹ vẫn đối mặt thách thức ngắn hạn, chính sách thuế quan đóng vai trò then chốt trong kiềm chế nhu cầu, nhưng tăng trưởng gia tăng có khả năng trước năm 2026; nhu cầu ESS tại Châu Á-Thái Bình Dương và các khu vực khác đang bước vào giai đoạn tăng trưởng. Dự kiến quý 2 năm 2026 sẽ là giai đoạn đỉnh điểm tăng trưưởng thị trường ESS toàn cầu.
Các dự thầu cho dự án năng lượng tái tạo ngày càng phức tạp,
với những trọng tâm chính như sau:
1. Dự báo giá dự thầu tương lai:
Các nhà thầu EPC và nhà đầu tư cần dự đoán cơ cấu chi phí trước 18 đến 24 tháng khi nộp hồ sơ dự thầu.
Do biến động giá lớn của nguyên liệu thô (như lithium) và linh kiện then chốt (ví dụ: pin, bộ biến tần), việc xác định chính xác giá dự thầu rất khó khăn, từ đó làm tăng rủi ro tài chính.
2. Chu kỳ xây dựng và vận hành kéo dài:
Thường mất 24 đến 36 tháng từ khi ký kết dự án đến khi kết nối lưới điện chính thức.
Trong giai đoạn này, tiến bộ công nghệ có thể khiến thiết bị sắp lắp đặt trở nên lỗi thời; đồng thời, gián đoạn chuỗi cung ứng hoặc chi phí logistics tăng cao cũng tạo thêm yếu tố rủi ro.
3. Vòng đời pin và đổi mới công nghệ:
Công nghệ pin đang phát triển nhanh chóng, với các công nghệ mới nổi có khả năng giảm đáng kể Chi phí năng lượng bình quân (LCOE), nhưng cũng có thể gây áp lực cho các cơ sở hiện có phải ngừng hoạt động sớm.
Để giải quyết sự không chắc chắn này, nhà đầu tư nên xem xét phát triển chiến lược thay thế trung hạn và đảm bảo thiết kế hệ thống đủ linh hoạt để hỗ trợ nâng cấp và tích hợp công nghệ trong tương lai.

SMM giúp các nhà thầu EPC và nhà đầu tư quản lý rủi ro trong quá trình mua sắm và xây dựng dài hạn bằng cách cung cấp các dịch vụ sau:
Theo dõi xu hướng ngành:Giám sát liên tục các diễn biến trong hệ thống tích hợp lưu trữ năng lượng phía DC, xu hướng công nghệ pin và lộ trình ra mắt sản phẩm mới;
Phân tích và dự báo chi phí:Thực hiện dự báo giá chính xác dựa trên nghiên c cứu biến động chi phí nguyên liệu thượng nguồn, điều chỉnh chính sách và kế hoạch chiến lược của nhà cung cấp.
Khi lựa chọn sản phẩm lưu trữ năng lượng tối ưu, cả hiệu suất kinh tế và kỹ thuật đều phải được xem xét toàn diện. Công nghệ pin trong tương lai dự kiến sẽ phát triển theo hướng dung lượng cao hơn, an toàn nâng cao và tuổi thọ chu kỳ kéo dài, điều này sẽ giúp giảm hơn nữa Chi phí năng lượng bình quân (LCOE) và tạo ra các dự án ESS cạnh tranh hơn, có khả năng mở rộng.
Những Thay Đổi Nào Đang Diễn Ra Trong Lĩnh Vực Năng Lượng Mặt Trời + Lưu Trữ?
Các nhà máy điện mặt trời trang bị thời gian lưu trữ năng lượng khác nhau đã đạt được mức độ cải thiện khác nhau về hệ số công suất trung bình. Cụ thể, nhà máy mặt trời với hệ thống lưu trữ 2 giờ có thể tăng nhẹ hệ số công suất trung bình lên 25%-35%; hệ thống 4 giờ nâng con số này lên 30%-45%; hệ thống 6 giờ đạt 35%-50%; và với giải pháp lưu trữ 8 giờ (tức thời gian dài), chỉ số này thậm chí có thể tăng lên 40%-55%, cho thấy sản xuất điện mặt trời đang dần tiến tới mức độ cung cấp điện bán ổn định hoặc thậm chí ổn định.
Với những tiến bộ trong công nghệ lưu trữ năng lượng pin lithium-ion và sự kéo dài thời gian phóng điện liên tục, năng lượng mặt trời đang trở thành giải pháp phát điện hiệu quả và kinh tế hơn. Điều này không chỉ nâng cao hiệu suất sử dụng tài nguyên mặt trời mà còn giảm chi phí vận hành tổng thể, giúp điện mặt trời trở thành lựa chọn khả thi trong nhiều tình huống hơn.

Tính đến nay, giá xuất khẩu ngoài khơi Trung Quốc cho hệ thống lưu trữ 5MWh vào khoảng 87,5 USD/kWh. Để phân tích sâu hơn các yếu tố cấu thành chi phí, SMM phân tích cấu trúc hóa đơn vật tư (BOM) ngành từ góc độ lý thuyết:
Tế bào pin: Là thành phần chi phí lớn nhất trong hệ thống lưu trữ, chiếm khoảng 50% t tổng chi phí. Chi phí phần này rất nhạy cảm với biến động giá nguyên liệu thô, ảnh hưưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát chi phí và biên lợi nhuận của nhà sản xuất.
Các thành phần khác (khoảng 20%): Bao gồm nhưng không giới hạn ở các bộ phận lắp ráp gói pin, hệ thống quản lý pin, hệ thống kiểm soát nhiệt độ và tích hợp container. Cần lưu ý rằng hệ thống quản lý năng lượng thường được phát triển tùy chỉnh theo yêu cầu dự án cụ thể và do đó không được tính vào chi phí tiêu chuẩn; tương tự, hệ thống chuyển đổi năng lượng (PCS) chỉ xem xét chi phí phía DC và cũng bị loại trừ.
Khoảng 30% còn lại: Phần này chủ yếu phản ánh mức lợi nhuận gộp của doanh nghiệp, thay đổi tùy theo năng lực và hiệu suất của các nhà cung cấp khác nhau, thể hiện sức mạnh t tổng hợp của công ty trong quản lý chuỗi cung ứng, tích hợp công nghệ và tối ưu hóa vận hành.
Lặp lại Công nghệ trong Hệ thống Lưu trữ Năng lượng Pin
Quá trình Phát triển Công nghệ Pin Lưu trữ Năng lượng:
Năm 2022, dưới sự thúc đẩy của các chính sách lưu trữ năng lượng bắt buộc và những tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ pin lithium, pin chủ đạo trên thị trường toàn cầu là pin LFP 280Ah, với mật độ năng lượng khoảng 168Wh/kg. Khi các nhà sản xuất điện độc lập ngày càng chú trọng giảm Chi phí Năng lượng Chuẩn hóa (LCOE), nhu cầu thị trường dần chuyển hướng sang các pin có mật độ năng lượng cao hơn và dung lượng lớn.
Do đó, từ năm 2023 đến 2024, ngành công nghiệp đã đạt được sản xuất quy mô lớn và ứng dụng rộng rãi pin 300Ah, thiết lập chúng thành dòng chủ đạo mới trên thị trường. So với pin 280Ah, pin 300Ah đạt mức tăng mật độ năng lượng 10-15Wh/kg và kéo dài tuổi thọ chu kỳ lên đến 4.000 chu kỳ. Những cải tiến này không chỉ kéo dài tuổi thọ của hệ thống lưu trữ năng lượng mà còn nâng cao hiệu quả chi phí t tổng thể.
Lặp lại Công nghệ trong Tích hợp Lưu trữ Năng lượng—Dung lượng
Ban đầu, dung lượng tích hợp DC thấp; đến năm 2024, dung lượng tích hợp tăng lên 5MWh; dung lượng tích hợp trong tương lai dự kiến sẽ tiếp tục tăng và vượt quá 10MWh.

Khi thị trường tiếp tục trưưởng thành, đổi mới công nghệ không còn giới hạn ở việc cải thiện mật độ năng lượng của pin mà đã mở rộng sang việc tăng dung lượng của toàn bộ container lưu trữ năng lượng. Dưới đây là mô tả tối ưu về sự phát triển công nghệ của container lưu trữ năng lượng cho các năm khác nhau:
2023: Dòng chủ đạo thị trường là hệ thống 280Ah (dải dung lượng từ 3,44 đến 3,72 MWh).
Bắt đầu từ năm 2024:
Container lưu trữ năng lượng 4+ MWh bắt đầu xuất hiện, đóng vai trò là sản phẩm chuyển tiếp từ các hệ thống cũ sang thế hệ giải pháp dung lượng cao mới, chủ yếu hướng đến thị trường châu Âu và nước ngoài.
Container lưu trữ năng lượng 5+ MWh đạt sản xuất hàng loạt, sử dụng pin 314 ampe-giờ, nâng cao đáng kể dung lượng lưu trữ năng lượng. Với hiệu suất ưu việt và lợi thế kinh tế, chúng nhanh chóng trở thành lựa chọn ưu tiên trên thị trường toàn cầu.
Container lưu trữ năng lượng 6+ MWh có tính tích hợp và mật độ năng lượng cao hơn, dự kiến sẽ dần thay thế các sản phẩm 5 MWh hiện có, có khả năng trở thành một trong những lựa chọn chủ đạo trong tương lai.
Trong phạm vi công suất từ 7 đến 10+ MWh, một số sản phẩm đã có thể giao hàng, đánh dấu hướng phát triển của công nghệ lưu trữ năng lượng quy mô lớn. Với những cải tiến liên tục trong công nghệ tích hợp, các container lưu trữ năng lượng dung lượng cao này có tiềm năng trở thành sản phẩm chủ đạo then chốt trong tương lai.
Lặp lại Công nghệ Tích hợp Lưu trữ Năng lượng—Kích thước
2022-2023, với sự tiến bộ của công nghệ tích hợp, container tiêu chuẩn 20 foot dần trở thành xu hướng chính của ngành. Tuy nhiên, để thích ứng tốt hơn với nhu cầu của các kịch bản ứng dụng khác nhau, thiết kế container linh hoạt và không chuẩn ngày càng trở thành xu hướng phát triển mới.

Giảm Chi phí bằng Cách Tăng Dung lượng Tủ
Một phương pháp hiệu quả để giảm chi phí hệ thống là tăng t tỷ lệ sử dụng đất bằng cách nâng cao dung lượng t tủ. Ví dụ, hệ thống lưu trữ năng lượng làm mát bằng chất lỏng tiêu chuẩn 20 foot với công suất 5 MWh có thể tiết kiệm 43% diện tích so với hệ thống truyền thống 3,72 MWh, đồng thời giảm chi phí 26%.
Thiết kế Mô-đun và Không chuẩn cho Tương lai
Để đáp ứng nhu cầu thay đổi của khách hàng và nhu cầu thị trường ngày càng tăng, dự kiến sẽ có nhiều container 20 foot mô-đun không chuẩn được áp dụng trong các hệ thống lưu trữ năng lượng từ 6+ MWh trở lên trong tương lai. Đối với các kịch bản ứng dụng có công suất lớn hơn (ví dụ: 7-10+ MWh), container 30 foot có thể được chấp nhận như một giải pháp để nâng cao hơn nữa khả năng mở rộng của hệ thống và mật độ năng lượng trên mỗi đơn vị diện tích. Cách tiếp cận thiết kế linh hoạt và đa năng này không chỉ đáp ứng các nhu cầu đa dạng mà còn cung cấp hỗ trợ mạnh mẽ cho sự phát triển liên tục của toàn ngành lưu trữ năng lượng.
Lặp lại Công nghệ Tích hợp ESS—Tối ưu hóa Tỷ lệ Sạc Pin
Các hệ thống lưu trữ năng lượng ban đầu chủ yếu bị giới hạn bởi công nghệ pin của thời đó, thường hoạt động ở tỷ lệ sạc và xả là 0,5C. Ở tỷ lệ 0,5C, pin có thể xả hoàn toàn trong vòng 2 giờ. Các hệ thống lưu trữ năng lượng trong tương lai sẽ phát triển theo hướng tỷ lệ 0,125C (tức là một phần tám C) để đáp ứng tốt hơn nhu cầu điều chỉnh đỉnh điện lâu dài theo khu vực. Thời gian xả tương ứng với tỷ lệ 0,125C là khoảng 8 giờ, làm cho nó phù hợp hơn cho việc điều chỉnh điện ổn định và lâu dài.

Pin hoạt động ở t tỷ lệ 0,125C có thể cung cấp thời gian xả dài hơn, làm cho chúng phù hợp hơn cho các ứng dụng như điều chỉnh đỉnh lâu dài, cung cấp điện nền tảng hoặc chuyển dịch năng lượng, thay vì các yêu cầu xả nhanh. Áp dụng tỷ lệ sạc và xả thấp giúp kéo dài tuổi thọ pin và giảm suy giảm hiệu suất theo thời gian, qua đó phù hợp hơn với đặc điểm của phát điện tái tạo và yêu cầu điều phối lưới điện.
Ngoài t tỷ lệ sạc/xả, công nghệ TCS cũng không ngừng phát triển để thích ứng với xu hướng tăng mật độ năng lượng pin. Những cải tiến này cùng góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống lưu trữ năng lượng.
Lặp lại Công nghệ Tích hợp ESS—TCS
Trong giai đoạn đầu phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng, công nghệ làm mát bằng không khí đủ đáp ứng nhu cầu làm mát DC. Tuy nhiên, bắt đầu từ năm 2024, với mức độ tích hợp hệ thống ngày càng cao, hệ thống làm mát bằng chất lỏng sẽ trở thành lựa chọn lý tưởng hơn để đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành.

Giải pháp làm mát bằng chất lỏng cung cấp đường tản nhiệt hiệu quả hơn, do làm mát chất lỏng có thể trực tiếp loại bỏ nhiệt, giảm đáng kể điểm nóng và gradient nhiệt độ. Ngoài ra, nó còn sở hữu khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời, vì độ dẫn nhiệt và nhiệt dung riêng của chất lỏng cao hơn đáng kể so với không khí, giúp làm mát nhanh hơn và kiểm soát tốt hơn dưới tải cao.



