Trong bối cảnh ngành thép toàn cầu có những biến đổi sâu sắc, Đông Nam Á đã nổi lên thành điểm nóng nổi bật nhất. Một mặt, nhu cầu bùng nổ do làn sóng xây dựng cơ sở hạ tầng và dịch chuyển sản xuất; mặt khác, những thách thức cấp bách từ thuế carbon của EU và làn sóng giảm phát thải toàn cầu — một cuộc chạy đua năng lực thúc đẩy bởi đầu tư Trung Quốc và sự theo sau của các doanh nghiệp địa phương đang âm thầm diễn ra. Theo số liệu khảo sát mới nhất từ SMM, công suất thép dự kiến bổ sung của khu vực vượt quá 100 triệu tấn, điều này sẽ định hình lại cơ bản bức tranh thị trường thép Đông Nam Á.
Nguồn dữ liệu: SEAISI, WSA
Sản Lượng Tăng Vọt Và Các Lực Lượng Mới Nổi Lên: Định Hình Lại Bức Tranh Ngành Thép Đông Nam Á
Trong năm năm qua, ngành thép Đông Nam Á đã có bước nhảy vọt về chất. Tổng sản lượng thép thô của khu vực tăng trưưởng ổn định từ 45 triệu tấn năm 2020 lên 62 triệu tấn năm 2024, đạt tốc độ tăng trưưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 8%, và dự kiến đạt mức cao kỷ lục gần 70 triệu tấn vào năm 2025.
Sự tăng trưởng này tập trung cao, vốn lâu nay do "Bốn nước ASEAN" thống trị, đóng góp khoảng 86% t tổng sản lượng của khu vực. Tuy nhiên, các quốc gia như Campuchia và Myanmar, trước đây hầu như không có ngành thép, đang trải qua mở rộng công suất nhờ vốn Trung Quốc, báo hiệu những thay đổi lớn tiềm năng trong bức tranh công nghiệp khu vực.

Nguồn dữ liệu: WSA, SMM
Thống kê từ SMM cho thấy chỉ riêng Việt Nam đã chiếm 36% sản lượng Đông Nam Á, trở thành nhà lãnh đạo khu vực; Indonesia theo sát ở vị trí thứ hai với thị phần 27%. Cùng nhau, hai quốc gia này đóng góp khoảng ba phần năm tổng sản lượng của khu vực, trong khi Malaysia (15%) và Thái Lan (8%) tạo thành nhóm thứ hai. Đáng chú ý, ngành thép của "Bốn nước ASEAN" đã duy trì tốc độ tăng trưưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 5% trong năm năm qua, là động lực tăng trưởng chính của khu vực.
Các quốc gia mới nổi như Campuchia, Philippines và Myanmar có điểm chung: nền tảng ngành thép yếu nhưng tài nguyên thiên nhiên dồi dào, lợi thế chi phí lao động và nhu cầu phát triển cấp thiết. Dưới sự kết nối giữa Sáng kiến Vành đai và Con đường của Trung Quốc với chiến lược công nghiệp hóa địa phương, doanh nghiệp Trung Quốc mang đến không chỉ vốn mà còn công nghệ tiên tiến, chuyên môn quản lý và kênh thị trường.
Động lực Nhu cầu và Khác biệt Tiêu dùng: Bùng nổ Cơ sở Hạ tầng Châm ngòi Động cơ Mới cho Tiêu thụ Thép
Sự bùng nổ nhu cầu thép tại Đông Nam Á được thúc đẩy bởi ba động lực chính: đô thị hóa, đầu tư cơ sở hạ tầng quy mô lớn và di dời chuỗi ngành sản xuất. Về mức tiêu thụ biểu kiến, tổng tiêu thụ của bốn quốc gia đã cho thấy xu hướng tăng t tổng thể trong năm năm qua, thể hiện khả năng phục hồi tăng trưưởng mạnh mẽ. Theo phân tích dữ liệu SMM, "ASEAN 4" duy trì tốc độ tăng trưởng kép hằng năm CAGR cao 5,8%, nhờ được hỗ trợ bởi các dự án đầu tư cấp quốc gia đang triển khai.

Nguồn dữ liệu: WSA, SMM
Là quốc gia quần đảo lớn nhất thế giới, chiến lược "Trục Hàng hải Toàn cầu" của Indonesia đang tạo ra nhu cầu cơ sở hạ tầng khổng lồ. Đáng chú ý hơn, việc xây dựng thủ đô mới Nusantara—một dự án quy mô sử thi bao gồm khu vực văn phòng chính phủ, mạng lưới giao thông, cơ sở nhà ở và tiện ích công cộng—dự kiến kéo dài hàng thập kỷ, tạo ra nhu cầu dài hạn và ổn định cho thép xây dựng.
Tăng trưưởng nhu cầu của Việt Nam được thúc đẩy bởi các yếu tố đa dạng hơn. Các dự án cơ sở hạ tầng giao thông trọng điểm như mạng lưới đường cao tốc Bắc-Nam, sân bay quốc tế Long Thành và cảng nước sâu Hải Phòng đang được triển khai toàn diện, trong khi phát triển nhiều khu kinh tế ven biển và khu công nghiệp cũng đang tăng tốc. Mô hình phát triển kết hợp này không chỉ thúc đẩy nhu cầu thép xây dựng truyền thống mà còn tạo ra không gian thị trường mới cho thép cấp chế tạo.
Cơ cấu nhu cầu của Thái Lan là độc đáo ở Đông Nam Á. Là trung tâm sản xuất ô tô khu vực, Thái Lan chiếm gần một nửa tổng sản lượng ô tô Đông Nam Á. Đặc điểm công nghiệp này thúc đẩy nhu cầu đặc biệt mạnh mẽ cho tôn cán nguội cao cấp, tôn mạ kẽm và thép silic dùng trong ô tô.
Philippines đại diện cho một logic tăng trưởng khác. Với cơ sở hạ tầng tương đối yếu, chương trình "Xây dựng, Xây dựng, Xây dựng" đang triển khai bao phủ các lĩnh vực như đường xá, cầu, sân bay, cảng biển, tạo ra khoảng cách đáng kể về nhu cầu thép.
Đáng chú ý, các dự án lớn này không chỉ tạo ra nhu cầu thép tức thời mà còn cải thiện điều kiện hậu cần, giảm chi phí vận hành và nâng cao năng lực h hỗ trợ công nghiệp, từ đó thúc đẩy dịch chuyển sản xuất và công nghiệp hóa sâu hơn, hình thành vòng tuần hoàn tích c cực.
Định hình lại mô hình thương mại: Các trung tâm xuất khẩu và phụ thuộc nhập khẩu cùng tồn tại
Bức tranh thương mại thép tại Đông Nam Á đang thể hiện độ phức tạp chưa từng có: một mặt, năng lực sản xuất nội địa mở rộng thúc đẩy xuất khẩu tăng trưưởng mạnh; mặt khác, nhu cầu sản xuất cao cấp duy trì nhập khẩu ở mức cao kỷ lục. Hiện tượng này cho thấy những vấn đề cấu trúc sâu xa trong phát triển ngành thép khu vực.

Nguồn dữ liệu: WSA, SMM
Việt Nam chắc chắn là quốc gia hưởng lợi lớn nhất trong làn sóng xuất khẩu này. Năm 2024, xuất khẩu thép dự kiến vượt 13 triệu tấn, tăng gần 72% so với 5 năm trước. Các sản phẩm xuất khẩu chủ lực bao gồm thép cuộn cán nóng, thép thanh vằn và thép cuộn tròn trơn.

Nguồn dữ liệu: WSA, SMM
Tuy nhiên, tăng trưởng xuất khẩu mạnh không hoàn toàn thay thế nhập khẩu. Năm 2024, t tổng nhập khẩu toàn khu vực vẫn ở mức cao 66 triệu tấn, với tốc độ tăng trưưởng kép hàng năm khoảng 4,4% trong 5 năm qua. Đằng sau hiện tượng tưưởng chừng mâu thuẫn này là điểm yếu cấu trúc của ngành thép khu vực:
Vẫn t tồn tại sự phụ thuộc nặng nề vào sản phẩm thép cao cấp. Dù thép xây dựng thông thường đã tự chủ hoặc thậm chí dư thừa, các loại thép đặc chủng như tấm cán nguội cao cấp cho ô tô, thép silic, tấm đóng tàu cường độ cao và ống dầu khí vẫn cần nhập khẩu lớn. Lấy Thái Lan làm ví dụ - với vai trò trung tâm sản xuất ô tô khu vực, nước này gần như phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu tấm thép ô tô cao cấp từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc.
Hệ thống hỗ trợ chuỗi giá trị còn non trẻ. Tại nhiều quốc gia Đông Nam Á, các ngành gia công thép hạ nguồn - như linh kiện ô tô, sản xuất thiết bị gia dụng và chế biến cơ khí - phát triển hơn so với luyện thép, dẫn đến nhu cầu nhập khẩu bán thành phẩm thép để tiếp tục gia công. Thái Lan là một ví dụ điển hình của mô hình "nhập khẩu-gia công", nhập khẩu phôi thép và thép cán nóng (HRC) để gia công trước khi xuất khẩu thành phẩm.
Khoảng trống về chất lượng và tính đồng nhất sản phẩm. Ngay cả trong cùng một danh mục sản phẩm, vẫn t tồn tại sự chênh lệch giữa sản phẩm nội địa và nhập khẩu về tính nhất quán chất lượng, xử lý bề mặt và độ chính xác kích thước.
Cơ cấu sản phẩm mất cân đối. Các công suất mới bổ sung tại Việt Nam và Indonesia chủ yếu tập trung vào các sản phẩm đại trà như HRC và thép thanh, trong khi đầu tư vào thép đặc chủng như thép không gỉ, thép silic và thép hợp kim vẫn còn tương đối thiếu, không đáp ứng được nhu cầu đa dạng hóa.
Sự song hành của cấu trúc nhập khẩu và xuất khẩu này dự kiến sẽ kéo dài trong một thời gian đáng kể. Một mặt, các nước như Việt Nam và Indonesia tiếp tục mở rộng công suất thép thông thường, điều này sẽ làm tăng thêm áp lực xuất khẩu trong tương lai. Mặt khác, tích lũy công nghệ và phát triển nhân tài trong lĩnh vực thép cao cấp cần thời gian, khiến việc đột phá trở nên khó khăn trong ngắn hạn. Đáng chú ý, cấu trúc thương mại này cũng khiến ngành thép Đông Nam Á dễ bị t tổn thương hơn trước các chính sách thương mại quốc tế. Những năm gần đây, xuất khẩu thép của Việt Nam đã đối mặt với các cuộc điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp tại nhiều thị trường, trong khi nhập khẩu thép cao cấp chịu ảnh hưưởng bởi biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cuộc chạy đua công suất gia tăng: Làn sóng mở rộng thép Đông Nam Á dẫn dắt bởi đầu tư Trung Quốc
Đông Nam Á hiện đang trải qua làn sóng mở rộng công suất thép lớn nhất trong lịch sử. Theo phân tích dữ liệu mới nhất từ SMM, tổng công suất thép mới dự kiến tại Đông Nam Á đã đạt con số kinh ngạc từ 80 đến 100 triệu tấn mỗi năm. Điều này không chỉ định hình lại hoàn toàn bức tranh cung ứng khu vực mà còn tác động sâu sắc đến dòng chảy thương mại thép toàn cầu.

Nguồn dữ liệu: SMM, GEM
Về mặt địa lý, công suất mới tập trung cao tại Việt Nam (+34,5 triệu tấn), Malaysia (+17,1 triệu tấn) và Indonesia (+15,2 triệu tấn). Đồng thời, các quốc gia như Philippines, Campuchia và Myanmar, vốn trước đây có rất ít hoặc không có ngành thép, cũng đã tham gia vào cuộc cạnh tranh.
Các doanh nghiệp thép Trung Quốc tham gia sâu vào quá trình mở rộng công suất tại Đông Nam Á thông qua nhiều hình thức, bao gồm đầu tư trực tiếp, chuyển giao công nghệ và cung cấp thiết bị. Các dự án lớn như giai đoạn hai của Dexin Steel (7 triệu tấn), dự án tích hợp Panhua Philippines (10 triệu tấn) và cơ sở Baowu Campuchia (3,1 triệu tấn) tạo thành xương sống của năng lực sản xuất mới. Các công ty Trung Quốc vượt trội nhờ h hỗ trợ chuỗi ngành hoàn chỉnh, kinh nghiệm vận hành phong phú và chi phí xây dựng cạnh tranh cao.
Nguồn dữ liệu: SMM, GEM
Đối mặt với cạnh tranh bên ngoài, các doanh nghiệp địa phương đang mở rộng công suất để củng cố vị thế thị trường. Tập đoàn Hòa Phát Việt Nam đã tăng công suất lên 16 triệu tấn và nâng cấp thành công danh mục sản phẩm từ thép dài sang tấm cuộn. Tập đoàn Gunung Indonesia theo đuổi cạnh tranh khác biệt thông qua các dự án thép xanh. Những công ty địa phương này duy trì lợi thế độc đáo trong cạnh tranh, tận dụng hiểu biết sâu sắc về thị trường địa phương và quan hệ doanh nghiệp-chính phủ.
Các công ty Nhật Bản và Hàn Quốc tham gia thị trường thông qua liên doanh, như dự án mở rộng của KS Posco Indonesia (3 triệu tấn) đang được thúc đẩy thông qua hợp tác Hàn Quốc-Indonesia. Các công ty Nhật Bản và Hàn Quốc thường tập trung vào phân khúc tấm cuộn cao cấp, tránh cạnh tranh trực tiếp với các công ty Trung Quốc ở thị trường thép phổ thông.
Nguồn dữ liệu: SMM, GEM
Công nghệ lò cao-lò chuyển (BF-BOF) truyền thống vẫn chiếm ưu thế, đặc biệt trong các dự án lớn tại Việt Nam và Indonesia. Lựa chọn này dựa trên công nghệ trưưởng thành, chi phí vận hành thấp hơn và kinh nghiệm vận hành phong phú, phù hợp cho sản xuất quy mô lớn thép phổ thông. Tuy nhiên, công nghệ luyện kim xanh đang nổi lên nhanh chóng: các công nghệ carbon thấp như lò hồ quang điện (EAF) và iron khử trực tiếp (DRI) cũng đang chứng kiến sự gia tăng đáng kể thị phần trong các dự án mới. Bất chấp công suất kế hoạch khổng lồ, triển khai thực tế đối mặt với nhiều thách thức:
- Áp lực môi trường ngày càng nghiêm ngặt: Các dự án thép quy mô lớn đối mặt với yêu cầu đánh giá tác động môi trường khắt khe, đặc biệt với các hạn chế bảo vệ sinh thái ngày càng tăng tại khu vực ven biển.
- Bất ổn nhu cầu thị trường: Liệu tăng trưưởng nhu cầu thép có hấp thụ được khối lượng công suất mới khổng lồ hay không vẫn là câu h hỏi, với rủi ro dư thừa công suất tiếp tục tích lũy.
- Phát triển cơ sở hạ tầng chậm trễ: Các nút thắt trong cơ sở hạ tầng như nguồn cung điện, điều kiện cảng, và mạng lưới logistics cản trở tiến độ dự án.
- Rào cản thương mại quốc tế: Các biện pháp bảo hộ thương mại ngày càng tăng nhắm vào thép ở nhiều quốc gia làm tăng thêm sự không chắc chắn cho thị trường xuất khẩu.
Theo phân tích dữ liệu từ SMM, dự kiến trong vòng năm năm tới, công suất mới thực tế được triển khai hàng năm sẽ vào khoảng 40–50 triệu tấn, chỉ chiếm khoảng một nửa tổng công suất theo kế hoạch.
Chuyển đổi Xanh và Cách mạng Nguyên liệu Thô: Tái cấu trúc Hệ sinh thái Công nghiệp trong Thời đại Carbon Thấp
Dưới áp lực kép của làn sóng trung hòa carbon toàn cầu và Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của EU, ngành thép Đông Nam Á đang trải qua một quá trình chuyển đổi xanh sâu sắc. Đối mặt với các rào cản thuế carbon sắp tới và vấn đề dư thừa công suất ngày càng nghiêm trọng, chuyển đổi xanh đã phát triển từ một chiến lược cạnh tranh khác biệt của doanh nghiệp thành một lựa chọn tất yếu để sinh tồn.
Các doanh nghiệp thép Đông Nam Á đang tích cực khám phá các con đường chuyển đổi carbon thấp thực tế, với sự kết hợp công nghệ của sắt khử trực tiếp (DRI) dựa trên hydro + lò hồ quang điện (EAF) + năng lượng tái tạo nổi lên như giải pháp triển vọng nhất. Khác với các phương pháp sử dụng hoàn toàn hydro xanh quyết liệt được thấy ở châu Âu và nơi khác, các dự án Đông Nam Á thường áp dụng chiến lược triển khai "theo giai đoạn và đa dạng hóa" thực tế hơn.
Dự án Thép Xanh Meranti của Thái Lan sử dụng kế hoạch thay thế hydro xanh dần dần sáng tạo: ban đầu sử dụng h hỗn hợp khí tự nhiên và hydro xanh, dần dần tăng t tỷ lệ hydro, và cuối cùng đạt được sản xuất 100% hydro xanh. Mô hình này không chỉ giảm rủi ro đầu tư ban đầu mà còn cho phép thời gian để phát triển cơ sở hạ tầng hydro và giảm chi phí. Dự án dự kiến đạt được mức giảm 70% lượng khí thải CO2, điều này sẽ mang lại lợi thế đáng kể về chi phí carbon cho sản phẩm khi xuất khẩu sang thị trường EU. Một mô hình phát triển hai cánh cho cụm thép xanh của Malaysia đang hình thành. Tại Sabah, Đông Malaysia, Green Esteel đã khởi động một nhà máy viên ép nóng (HBI) công suất 2,5 triệu tấn/năm sử dụng khí tự nhiên làm chất khử; tại Perak, Tây Malaysia, Maegma Minerals đang hợp tác với Primetals Technologies để lên kế hoạch xây dựng một nhà máy HBI công suất 2 triệu tấn/năm. Các dự án này tuân theo lộ trình phát triển "sản phẩm trung gian trước, sản phẩm cuối cùng sau", ưu tiên sản xuất HBI để đáp ứng nhu cầu giảm phát thải của các doanh nghiệp thép hiện hữu và tích lũy kinh nghiệm vận hành cho sản xuất thép xanh sau này.
Quá trình chuyển đổi xanh tại Đông Nam Á đang hình thành hệ sinh thái công nghiệp mới. Việc tập đoàn thương mại Nhật Bản Hanwa đầu tư và mua lại quyền phân phối sản phẩm HBI của Tập đoàn Esteel cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của quốc tế đối với nguyên liệu thép carbon thấp sản xuất tại khu vực. Mô hình hợp tác xuyên biên giới này không chỉ thu hút vốn và công nghệ, mà quan trọng hơn còn mở ra kênh thị trường, đảm bảo tính khả thi kinh tế của các dự án.
Kết luận và triển vọng: Bản giao hưởng kép của mở rộng và chuyển đổi
Ngành thép Đông Nam Á đang đứng trước thời điểm then chốt. Một mặt, khu vực chứng kiến làn sóng mở rộng công suất chưa từng có, với các khoản đầu tư do vốn Trung Quốc hậu thuẫn dự kiến bổ sung hơn 100 triệu tấn công suất mới, đồng thời cấu trúc song quyền giữa Việt Nam và Indonesia đã hình thành. Mặt khác, thuế carbon biên giới EU và yêu cầu khử carbon toàn cầu đang thúc ép ngành chuyển đổi xanh, đặt ra thách thức nghiêm trọng cho các mô hình phát triển truyền thống.
Xu hướng chính cho thấy cuộc đua công suất và chuyển đổi xanh đang song hành; chuỗi cung ứng khu vực được tái cấu trúc với tỷ lệ tự cung tự cấp gia tăng, dù sản phẩm cao cấp vẫn phụ thuộc nhập khẩu; các dự án hạ tầng quốc gia tạo nền tảng vững chắc cho nhu cầu, nhưng rủi ro dư thừa công suất không thể bỏ qua.
Chìa khóa cạnh tranh tương lai nằm ở cân bằng giữa mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng, giữa công suất truyền thống và chuyển đổi xanh, cùng lợi ích ngắn hạn và bền vững dài hạn. Doanh nghiệp đạt đột phá về công nghệ carbon thấp, cơ cấu sản phẩm và định vị thị trường sẽ dẫn dắt vòng tái cấu trúc ngành tiếp theo. Cuộc chuyển mình lớn của ngành thép Đông Nam Á không chỉ định hình lại bản đồ công nghiệp khu vực, mà còn tác động sâu sắc đến thương mại và chuỗi cung ứng thép toàn cầu.
![[SMM Steel] Mỹ hoàn tất rà soát chống bán phá giá đối với sản phẩm thép chống ăn mòn của Đài Loan](https://imgqn.smm.cn/usercenter/crVox20251217171717.jpg)
![[SMM Thép] Sản lượng thép thô toàn cầu giảm 1,9% so với cùng kỳ trong tháng 4/2026](https://imgqn.smm.cn/usercenter/LMnqz20251217171717.jpg)
![[SMM Steel] Sản lượng thép Đức tiếp tục phục hồi bất chấp sụt giảm theo tháng](https://imgqn.smm.cn/usercenter/UrrTG20251217171717.jpg)
