Quặng Nickel
Giá quặng nickel Indonesia tuần này giảm nhẹ. Trong giai đoạn đầu tháng 9, giá chuẩn nội địa của quặng nickel Indonesia là 14,900 USD/tấn khô. Về phí bảo hiểm, theo dữ liệu SMM về quặng niken laterit nội địa Indonesia, loại 1.4% trung bình 22.2 USD, loại 1.5% trung bình 25.2 USD và loại 1.6% trung bình 25.7 USD. Tuần này, giá quặng niken laterit nội địa SMM loại 1.6% giao đến nhà máy dao động từ 50.5–53.8 USD/tấn ướt, không thay đổi so với tuần trước. Đối với quặng cấp thấp hơn, giá quặng niken laterit nội địa SMM loại 1.3% giao đến nhà máy vẫn ổn định ở mức 24–26 USD/tấn ướt, giảm 1.5 USD so với tuần trước.
- Quặng Thủy Luyện:
Tại Sulawesi và Halmahera, điều kiện thời tiết đã cải thiện nhẹ so với các tuần trước, với mưa rào rải rác nhưng ít thường xuyên hơn cuối tháng 8, hỗ trợ việc giao quặng. Về mặt quy định, chính phủ Indonesia đã khởi động điều tra các công ty khai thác "bất hợp pháp" không tuân thủ yêu cầu của ESDM, triển khai Lực lượng Đặc nhiệm Lâm nghiệp để rà soát việc sử dụng đất và giấy phép. Mặc dù tác động ngắn hạn có thể hạn chế, điều này báo hiệu việc thực thi mạnh mẽ hơn trong tương lai. Trong khi đó, việc phê duyệt RKAB sửa đổi cho năm 2025 gần như hoàn tất, mặc dù vẫn còn những bất ổn đối với việc phê duyệt năm 2026, điều này có thể làm gián đoạn nguồn cung. Trong bối cảnh này, giá quặng nickel dự kiến sẽ vững, đặc biệt là đối với các loại cao cấp, do các nhà máy luyện kim tiếp tục thu mua trước mùa mưa Q4 và dự đoán khả năng khan hiếm quặng vào năm 2026 do chậm trễ trong phê duyệt RKAB.
- Quặng Thủy Luyện:
Vào tháng 9, nguồn cung limonit vẫn tương đối dồi dào, với các nhà máy luyện kim báo cáo dấu hiệu dư thừa nguồn cung. Điều này chủ yếu do sự gia tăng phân bổ RKAB, dẫn đến khả năng sẵn có limonit cao hơn so với saprolit trên thị trường Indonesia. Về phía nhu cầu, hầu hết các nhà máy luyện kim đã đảm bảo đủ nguyên liệu đầu vào cho hoạt động của họ, dẫn đến việc điều chỉnh hoạt động thu mua trong những tuần gần đây. Lượng vận chuyển liên đảo cũng giảm, do các nhà máy luyện kim trên mỗi đảo nhìn chung có đủ hàng t tồn kho để đáp ứng nhu cầu của họ. Nhìn về phía trước, bất kỳ đợt giảm tiềm năng nào của giá quặng limonite đều được kỳ vọng sẽ có giới hạn, do kỳ vọng thị trường về khả năng trì hoãn trong việc phê duyệt RKAB 2026 và khả năng mua sắm sớm từ các nhà máy luyện kim HPAL vào cuối năm nay.
Nickel Pig Iron
“Hành vi mua hàng yếu ở mức giá cao, áp lực tăng giá NPI trở nên rõ rệt”
Giá trung bình NPI cao cấp SMM 10–12% tăng 7,5 nhân dân tệ/điểm niken lên 951,1 nhân dân tệ/đơn vị niken (ex-works, đã bao gồm thuế), trong khi chỉ số FOB NPI Indonesia tăng 1,18 USD/đơn vị niken lên 116,9 USD/đơn vị niken. Giá thầu từ các nhà mua hàng hạ nguồn lớn cũng tăng, đẩy giá thị trường lên cao. Về phía cung, các nhà máy luyện kim tiếp tục giữ chào hàng chắc chắn, được hỗ trợ bởi kỳ vọng theo mùa và mức chi phí ổn định. Về phía cầu, bất chấp kho xã hội thép không gỉ giảm, giá sản phẩm hoàn thiện vẫn yếu, và các nhà máy thể hiện sự chấp nhận hạn chế với giá NPI cao. Với kho dự trữ đủ và biên lợi nhuận mỏng, hoạt động giao dịch vẫn trầm lắng trong tuần này, và một số nhà máy dự đoán các điều chỉnh giá trong ngắn hạn. Nhìn chung, tiêu thụ đang tăng trưưởng chậm trong mùa cao điểm, nhưng biên lợi nhuận yếu hạn chế sự thèm muốn mua hàng, cho thấy động lực tăng giá NPI có thể bắt đầu phai nhạt vào tuần tới.
Dựa trên giá quặng niken 25 ngày trước, hầu hết các nhà máy luyện kim NPI cao vẫn đối mặt với biên lợi nhuận âm, mặc dù khả năng sinh lời được cải thiện nhẹ trong tuần này. Giá quặng niken giữ ổn định, trong khi chi phí than luyện cốc và than cốc giảm nhẹ, giảm bớt áp lực chi phí. Lợi nhuận theo mùa của giá NPI cũng h hỗ trợ biên. Nhìn về phía trước, chi phí nguyên liệu phụ được kỳ vọng sẽ ổn định hoặc giảm nhẹ, mặc dù giá quặng Philippines có thể tăng. Với giá NPI đã đối mặt với áp lực ở mức cao hơn, biên lợi nhuận của nhà máy luyện kim có thể một lần nữa chịu sức ép.




