Giá quặng niken Philippines tiếp tục giảm; các nhà máy luyện NPI vẫn đối mặt với lỗ vốn
Tuần này, giá quặng niken Philippines tiếp tục giảm. Giá CIF quặng niken laterit Philippines có hàm lượng NI1,3% từ Philippines sang Trung Quốc là 42-44 USD/WMT, quặng có hàm lượng NI1,4% là 50-52 USD/WMT và quặng có hàm lượng NI1,5% là 57-59 USD/WMT. Về mặt cung cầu, tuần này, lượng mưa ở các khu vực sản xuất chính đã giảm, tác động tương đối nhỏ đến sản lượng. Tổng khối lượng vận chuyển vẫn ở mức cao. Dự kiến trong quý 3, tác động của lượng mưa sẽ bị hạn chế và khối lượng vận chuyển sẽ duy trì ở mức tương đối cao. Khối lượng quặng đến cảng sẽ tiếp tục tăng lên, đảm bảo nguồn cung dồi dào. Tính đến thứ Sáu, ngày 25 tháng 7, lượng tồn kho quặng niken tại cảng Trung Quốc là 7,47 triệu WMT, tăng 320.000 WMT so với tuần trước. Tổng hàm lượng kim loại tương đương là 58.700 tấn kim loại. Các tàu đã được điều động trước đó đã lần lượt đến cảng, dẫn đến lượng tồn kho tại cảng tăng lên. Về mặt cầu, giá NPI đã ngừng giảm và tăng trong tuần này. Mặc dù giá quặng niken Philippines đã giảm gần đây, các nhà máy luyện NPI trong nước vẫn đối mặt với lỗ vốn. Tỷ lệ hoạt động vẫn ở mức thấp. Đối mặt với sự giảm giá quặng niken gần đây, một số thương nhân đã chọn cách chờ xem. Tổng cầu vẫn yếu. Về mặt giá vận chuyển biển, tuần này, giá vận chuyển biển vẫn ổn định, với giá vận chuyển biển trung bình từ Philippines đến cảng Thiên Tân là 12,5 USD/tấn. Dự kiến trong ngắn hạn, với khối lượng vận chuyển bước vào thời kỳ cao điểm, giá vận chuyển biển dự kiến sẽ duy trì ở mức cao trong ngắn hạn. Nhìn về tương lai, dưới ảnh hưởng của nhiều yếu tố như lỗ vốn liên tục của các nhà máy luyện hạ lưu, ý định mua với giá cao bị hạn chế và lượng tồn kho tại cảng tăng lên, vẫn còn không gian giảm giá đối với giá quặng niken Philippines trong ngắn hạn.
Giá quặng saprolite tại địa phương Indonesia giảm; vẫn còn không gian giảm giá; các mỏ tích cực vận chuyển
Tuần này, giá quặng niken Indonesia đã giảm nhẹ. Về phần phí bảo hiểm, phí bảo hiểm chính thống cho quặng niken laterit tại địa phương Indonesia có hàm lượng 1,6% vẫn ở mức 24-26 USD/WMT trong tuần này. Giá giao hàng tại nhà máy đối với quặng niken laterit địa phương Indonesia của SMM có hàm lượng 1,6% là 50,4-53,7 USD/WMT, giảm 0,1 USD hoặc 0,2% so với tuần trước. Về giá quặng limonit, giá giao hàng tại nhà máy đối với quặng niken laterit địa phương Indonesia của SMM có hàm lượng 1,3% vẫn ổn định ở mức 26-28 USD/WMT, không thay đổi so với tuần trước.
Về mặt cung ứng quặng saprolit, mùa mưa ở Sulawesi đã cơ bản cải thiện, trong khi lượng mưa ở Halmahera vẫn tiếp tục. Thứ hai, một số công ty khai thác mỏ đã tích cực vận chuyển quặng trong tuần này. Kết quả là, sản lượng đã tăng nhẹ. Theo SMM, hạn ngạch hiện được phê duyệt khoảng từ 290 triệu đến 300 triệu tấn. Về mặt nhu cầu, mặc dù giá NPI của Indonesia đã tăng nhẹ, nhưng việc giảm sản lượng hoặc đóng cửa một số nhà luyện kim do thiệt hại về chi phí vẫn dẫn đến nhu cầu mua quặng saprolit tương đối thấp. Nhìn chung, khi quá trình phê duyệt RKAB tiếp tục tiến triển và thời tiết mùa mưa được cải thiện ở một số khu vực, tình trạng cung ứng quặng niken ở Indonesia đã giảm bớt phần nào. Trong khi đó, do giảm sản lượng ở một số nhà luyện kim, nhu cầu cũng đã giảm. Nhìn về tương lai, giá quặng saprolit vẫn có nhiều khả năng giảm hơn là tăng.
Về quặng limonit, tình trạng cung ứng và nhu cầu tương đối ổn định. Từ góc độ lợi nhuận, khả năng sinh lời của quặng limonit thấp hơn so với quặng saprolit, điều này đã hạn chế sự có mặt của quặng limonit trên thị trường, do đó hỗ trợ giá quặng duy trì ở mức cao và tương đối ổn định trong tuần này. Tuy nhiên, với việc tiếp tục phê duyệt hạn ngạch RKAB dự kiến kéo dài đến tháng 8 và cải thiện điều kiện thời tiết ở một số khu vực của Sulawesi, vẫn có không gian giảm giá đối với quặng limonit trong tương lai.
![[SMM Tin nhanh Thép không gỉ] Quy định nấu chảy và rót của EU sẽ định hình lại khả năng truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng thép không gỉ](https://imgqn.smm.cn/usercenter/PuSOO20251217171732.jpeg)

