Từ tháng Giêng đến tháng Năm năm 2025, giao hàng xe điện toàn cầu[1] đã đạt khoảng 7,52 triệu chiếc, tăng 32,4% so với cùng kỳ năm trước[2] . Từ tháng Giêng đến tháng Năm năm 2025, BYD đã bán 1,586 triệu chiếc, chiếm vị trí số 1... Geely xếp thứ hai với mức tăng trưởng 77,3%
- Từ tháng Giêng đến tháng Năm năm 2025, số lượng xe điện được đăng ký trên toàn thế giới là khoảng 7,52 triệu chiếc, tăng khoảng 32,4% so với cùng kỳ năm ngoái (5,682 triệu chiếc).(Nguồn: Global EV and Battery Monthly Tracker – Tháng Sáu 2025, SNE Research)Từ tháng Giêng đến tháng Năm năm 2025, BYD đứng đầu trong bảng xếp hạng doanh số bán xe điện toàn cầu với khoảng 1,586 triệu chiếc, tăng 34,8% so với cùng kỳ năm trước. BYD, với mục tiêu bán khoảng 6 triệu chiếc xe điện trong năm nay, đã tích cực phản ứng với sự thay đổi về thuế và chính sách hỗ trợ bằng cách xây dựng hoặc mở rộng các dây chuyền sản xuất tại châu Âu (Hungary và Thổ Nhĩ Kỳ) và Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia, và Campuchia). Dựa trên giá cả cạnh tranh và công nghệ, BYD tiếp tục nâng cao nhận thức về thương hiệu và đa dạng hóa danh mục sản phẩm từ xe điện nhỏ đến xe thương mại để củng cố sức cạnh tranh trong hệ sinh thái xe điện tổng thể. Tuy nhiên, có những lo ngại về khả năng tài chính của BYD khi công ty này gần đây đã mở rộng quá nhanh, dẫn đến tăng nợ. Trong bối cảnh đó, ngành công nghiệp đang chú ý xem sự di chuyển mạnh mẽ và đầu tư táo bạo của BYD sẽ ảnh hưởng như thế nào đến lợi nhuận và thị phần tương lai của họ.
Geely Group, xếp thứ hai trong danh sách, tiếp tục xu hướng tăng trưởng, ghi nhận mức tăng trưởng hơn hai con số (77,3% so với cùng kỳ năm trước) và bán khoảng 793 nghìn chiếc. Mô hình Star Wish của Geely đang rất phổ biến và góp phần mở rộng dòng sản phẩm. Thương hiệu cao cấp ZEEKR, Galaxy dành riêng cho hybrid, và LYNK & CO nhắm vào thị trường toàn cầu, nhằm mục tiêu khách hàng ở các phân khúc khác nhau. Đặc biệt, Geely đang tích cực chuyển đổi từ xe động cơ đốt trong sang xe điện bằng cách phát triển công nghệ pin, hệ thống điện tử và phần mềm của riêng mình, cũng như tăng cường năng lực sản xuất. Các chiến lược tích hợp theo chiều dọc và phát triển công nghệ nội bộ này được coi là những yếu tố then chốt để thúc đẩy khả năng cạnh tranh của Geely, dẫn đến kỳ vọng rằng Geely có khả năng cao sẽ mở rộng sự hiện diện của mình trên thị trường toàn cầu.
Tesla, đứng ở vị trí thứ 3, đã chứng kiến mức giảm 16,0% so với cùng kỳ năm trước về doanh số bán hàng, với doanh số bán ra khoảng 537 nghìn chiếc. Sự giảm sút trong doanh số bán Model Y và 3 được chỉ ra là nguyên nhân chính khiến toàn bộ doanh số bán hàng giảm sút. Đặc biệt, doanh số bán Model Y đã giảm 22,8% (421 nghìn chiếc → 325 nghìn chiếc) trên thị trường toàn cầu, làm tăng gánh nặng cho toàn bộ thương hiệu. Theo khu vực, tại châu Âu, doanh số bán hàng đã giảm 34,3%, đạt 79 nghìn chiếc, trong khi tại Bắc Mỹ, doanh số bán hàng đã giảm 13,8%, đạt 218 nghìn chiếc. Tại Trung Quốc, Tesla đã bán được 202 nghìn chiếc, giảm 7,8% so với cùng kỳ năm trước. Tại châu Âu, doanh số bán Model Y (-38,1%) và Model 3 (-25,4%) đã giảm hai con số, và tại Bắc Mỹ, doanh số bán Model Y đã giảm 16,6%, cho thấy sự chậm lại rõ rệt trong doanh số bán hàng. Tại Trung Quốc, doanh số bán Model 3 đã tăng 43,8%, nhưng Model Y đã chứng kiến doanh số bán hàng giảm 24,0%, ghi nhận sự suy giảm tổng thể trong khu vực. Đặc biệt, doanh số bán toàn cầu của các mẫu xe phân khúc cao cấp như Model S và X đều giảm lần lượt 66,1% và 43,4%, cho thấy Tesla dường như cũng đang mất đi lợi thế cạnh tranh trong phân khúc cao cấp. Trong khi đó, Tesla đã tiếp tục thực hiện các chiến lược để tinh chỉnh chức năng Lái xe Tự động Hoàn toàn (FSD) và mở rộng mô hình dịch vụ phần mềm dựa trên đăng ký hàng tháng, nhưng hiệu quả đối với việc cải thiện hiệu suất thực tế dường như còn hạn chế. Ngoài ra, các tuyên bố chính trị và bình luận cá nhân của CEO Elon Musk được đăng trên mạng xã hội của ông vẫn gây tranh cãi, mang lại những tác động tiêu cực có thể xảy ra đối với thương hiệu và độ tin cậy của nó. Để Tesla có thể mong đợi sự phục hồi doanh số bán hàng trong tương lai, sẽ cần phải đưa ra các biện pháp để giảm thiểu rủi ro từ hình ảnh thương hiệu bị ảnh hưởng.

(Nguồn: Global EV and Battery Monthly Tracker – Tháng 6 năm 2025, SNE Research)
Tập đoàn Hyundai Motor đã bán được khoảng 242 nghìn chiếc xe điện, ghi nhận mức tăng trưởng 9,2% so với cùng kỳ năm trước và cho thấy sự tăng trưởng ổn định trên thị trường toàn cầu. Về xe điện thuần túy (BEV), IONIQ 5 và EV 3 chủ yếu đóng góp vào doanh số bán hàng, và các mẫu xe cỡ nhỏ và chiến lược bao gồm Casper (Inster) EV, EV 5 và Creta Electric mới ra mắt đã nhận được đánh giá tích cực từ thị trường. Mặt khác, một số mẫu xe hiện có như EV 6, EV 9 và Kona Electric đã cho thấy sự chậm lại trong doanh số bán hàng. Về PHEV, Hyundai đã bán tổng cộng 44 nghìn chiếc trong thời gian liên quan. Trong khi Sportage, Sorento và Santafe tiếp tục được bán tốt, Niro và Ceed lại chứng kiến sự sụt giảm rõ rệt trong doanh số bán hàng. Tại thị trường Bắc Mỹ, Hyundai đã giao 64 nghìn chiếc, chiếm vị trí thứ 3 trong bảng xếp hạng, chỉ sau GM và Tesla. Đáng chú ý là, mặc dù Hyundai đã chứng kiến sự sụt giảm 23,3% so với cùng kỳ năm trước trong doanh số bán hàng tại thị trường Bắc Mỹ, nhưng họ vẫn vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh lớn như Ford, Stellantis và Toyota. Cùng với việc mở rộng sự hiện diện của EV 3 trên thị trường toàn cầu, Tập đoàn Hyundai Motor đã dần dần đa dạng hóa các chiến lược điện khí hóa của mình bằng cách thêm các mẫu xe mới như EV 4 và IONIQ 9 vào danh mục xe điện. Dựa trên điều này, Tập đoàn Hyundai Motor được dự đoán sẽ chiếm được nhiều thị phần hơn trên thị trường trong trung và dài hạn.

(Nguồn: Global EV and Battery Monthly Tracker – Tháng 6 năm 2025, SNE Research)
Từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2025, thị trường xe điện toàn cầu đã cho thấy những xu hướng khác nhau ở các khu vực có mô hình tăng trưởng rõ ràng khác biệt tùy thuộc vào các chính sách liên quan và cơ cấu nhu cầu ở từng quốc gia.
Tại Trung Quốc, chiếm phần lớn nhất (62,7%) trên thị trường toàn cầu, tổng cộng 4,718 triệu chiếc xe điện đã được bán ra, tăng 39,2% so với cùng kỳ năm trước. Tập trung vào các thành phố lớn ở Trung Quốc, nhu cầu về xe điện cấp thấp đã mở rộng và điện khí hóa của xe điện thương mại đã tăng lên. Các chính sách trợ cấp tự động do chính quyền địa phương Trung Quốc đưa ra và việc mở rộng cơ sở hạ tầng sạc đã có hiệu quả trong việc thúc đẩy nhu cầu trên thị trường. Đặc biệt, công nghệ LFP giá rẻ được phát triển bởi các nhà cung cấp pin như CATL và BYD đã được thương mại hóa, dẫn đến sự mở rộng nhanh chóng của thị trường cho các mẫu xe điện giá trung bình đến thấp.
Tại châu Âu, tổng cộng 1,538 triệu chiếc xe điện đã được bán ra, tăng 27,9% so với cùng kỳ năm trước, và thị phần của thị trường xe điện châu Âu đã giảm nhẹ xuống còn 20,5%. Mặc dù các chỉ số số liệu cho thấy sự phục hồi liên tục, nhưng sự gia tăng tổng thể trong độ nhạy cảm về giá cả đã đáng chú ý đẩy nhanh sự tăng thị phần của các xe điện Trung Quốc với chi phí của các thương hiệu hiện có. Các nhà sản xuất xe Trung Quốc như BYD, NIO và Xpeng đang làm việc chăm chỉ để đầu tư vào các nhà máy sản xuất địa phương ở các quốc gia như Hungary và Tây Ban Nha. Về vấn đề này, đã xuất hiện những xung đột rõ ràng giữa chính sách của EU nhằm thúc đẩy sản xuất tại địa phương và các biện pháp hạn chế xe điện Trung Quốc. Cục diện thị trường xe điện châu Âu dự kiến sẽ được xác định sau đó, tùy thuộc vào việc các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) nào ở châu Âu có thể tận dụng được lợi thế cạnh tranh về giá cả của mình.
Tại thị trường Bắc Mỹ, tổng cộng đã bán được 714 nghìn chiếc, chỉ tăng 1,4% so với cùng kỳ năm trước. Tỷ trọng của Bắc Mỹ trên thị trường xe điện toàn cầu cũng giảm xuống còn 9,5%. GM, Do lợi ích từ khoản tín dụng thuế theo Đạo luật Giảm thiểu Lạm phát Hoa Kỳ (IRA), các nhà sản xuất lớn như GM, Ford và Tập đoàn Hyundai Motor đang tăng tỷ trọng sản xuất tại địa phương của họ ở Bắc Mỹ, nhưng nhu cầu về xe điện lại thấp hơn dự kiến. Kể từ khi chính quyền Trump nhậm chức, Với quan điểm chính sách chuyển sang cắt giảm thuế nhiều hơn và nới lỏng các quy định về môi trường, các cuộc thảo luận đang thu được đà ở cấp liên bang để giảm trợ cấp cho xe điện. Do đó, triển vọng nhu cầu về xe điện đang được điều chỉnh giảm xuống, và các nhà sản xuất ô tô đang bắt đầu sắp xếp lại chiến lược của mình, ví dụ như quay trở lại với các danh mục đầu tư tập trung vào động cơ đốt trong.
Thị trường châu Á (không bao gồm Trung Quốc) đã tăng trưởng 44,9% so với cùng kỳ năm trước với 412 nghìn chiếc được bán ra, chiếm 5,5% thị phần xe điện toàn cầu. Tại các thị trường mới nổi, chủ yếu do Ấn Độ dẫn đầu, nhu cầu về xe điện có giá từ 10 nghìn đến 20 nghìn USD đã tăng lên. Nhật Bản cũng đang báo hiệu một sự chuyển đổi toàn diện sang xe điện chạy bằng pin (BEV), do Toyota và Honda dẫn đầu. Tuy nhiên, sự chênh lệch về cơ sở hạ tầng sạc và trợ cấp cho người tiêu dùng giữa các quốc gia tiếp tục dẫn đến sự khác biệt đáng kể trong tốc độ tăng trưởng theo từng khu vực.
Thị trường xe điện toàn cầu vào năm 2025 vẫn đang trong xu hướng tăng lên, nhưng sự chênh lệch giữa các khu vực ngày càng trở nên rõ rệt hơn, do sự khác biệt trong cơ cấu nhu cầu và môi trường chính sách. Tại Trung Quốc, tăng trưởng đang được thúc đẩy bởi sự mở rộng liên tục của thị trường nội địa tập trung vào các mẫu xe có giá thấp đến trung bình, cùng với động lực bổ sung từ nhu cầu tăng lên đối với xe điện thương mại. Châu Âu đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi, được hỗ trợ bởi việc ra mắt các mẫu xe mới và hiệu lực của các chương trình trợ cấp, mặc dù sự cạnh tranh về giá cả ngày càng gay gắt giữa các nhà sản xuất thiết bị gốc đang gây áp lực giảm lợi nhuận. Tại Bắc Mỹ, sự chuyển hướng chính sách sang cắt giảm thuế đang đẩy nhanh sự chậm lại của nhu cầu, trong khi các thị trường mới nổi ở châu Á đang mở rộng cơ sở của họ thông qua việc thúc đẩy các mẫu xe có giá cả phải chăng và các chương trình triển khai do chính phủ dẫn đầu. Trong bối cảnh bất ổn chính sách và áp lực về lợi nhuận, các nhà sản xuất ô tô toàn cầu đang ngày càng tập trung vào chiến lược nội địa hóa công nghệ và bản địa hóa để đảm bảo khả năng cạnh tranh lâu dài
[1] Doanh số xEV của 80 quốc gia được tổng hợp.
[2] Dựa trên số lượng xe điện (BEV+PHEV) được giao cho khách hàng hoặc đăng ký trong giai đoạn liên quan
Nguồn: https://www.sneresearch.com/en/insight/release_view/452/page/0?s_cat=|&s_keyword=#ac_id



