Bình luận buổi sáng của SMM về Nhôm Oxit ngày 4 tháng 6
Thị trường kỳ hạn: Qua đêm, hợp đồng kỳ hạn nhôm oxit ag2509 giao dịch nhiều nhất mở cửa ở mức 2.995 nhân dân tệ/tấn, đạt mức cao nhất là 3.045 nhân dân tệ/tấn và mức thấp nhất là 2.977 nhân dân tệ/tấn, trước khi đóng cửa ở mức 3.036 nhân dân tệ/tấn. Giá tăng 37 nhân dân tệ/tấn, tương đương 1,25%, với lượng hợp đồng mở tăng lên 318.000 lô.
Quặng: Tính đến ngày 30 tháng 5, Chỉ số nhập khẩu quặng bauxite của SMM đứng ở mức 74,71 USD/tấn, tăng 0,33 USD/tấn so với ngày giao dịch trước đó. Giá trung bình CIF quặng bauxite Guinea của SMM là 74 USD/tấn, không thay đổi so với ngày giao dịch trước đó. Giá trung bình CIF quặng bauxite nhiệt độ thấp Australia của SMM là 70 USD/tấn, không thay đổi so với ngày giao dịch trước đó. Giá trung bình CIF quặng bauxite nhiệt độ cao Australia của SMM là 65 USD/tấn, không thay đổi so với ngày giao dịch trước đó.
Động thái ngành:
- Theo dữ liệu ngày 30 tháng 5, tổng lượng quặng bauxite đến các cảng trong nước trong tuần đạt 4.860.400 tấn, tăng 377.800 tấn so với tuần trước. Tổng lượng quặng bauxite rời các cảng chính của Guinea trong tuần là 3.173.800 tấn, giảm 601.700 tấn so với tuần trước. Tổng lượng quặng bauxite rời các cảng chính của Australia trong tuần là 1.139.200 tấn, giảm 53.200 tấn so với tuần trước.
Báo cáo hàng ngày về chênh lệch giá giao ngay và kỳ hạn: Theo dữ liệu của SMM, vào ngày 3 tháng 6, Chỉ số Nhôm Oxit của SMM có mức chênh lệch cao hơn 249,52 nhân dân tệ/tấn so với giá giao dịch mới nhất của hợp đồng giao dịch nhiều nhất vào lúc 11:30 sáng.
Báo cáo hàng ngày về chứng chỉ kho: Vào ngày 3 tháng 6, tổng lượng chứng chỉ kho nhôm oxit đã đăng ký giảm 14.714 tấn so với ngày giao dịch trước đó, xuống còn 112.000 tấn. Tổng lượng chứng chỉ kho nhôm oxit đã đăng ký tại Sơn Đông không thay đổi so với ngày giao dịch trước đó, ở mức 601 tấn. Tổng lượng chứng chỉ kho nhôm oxit đã đăng ký tại Hà Nam không thay đổi so với ngày giao dịch trước đó, ở mức 300 tấn. Tổng lượng chứng chỉ kho nhôm oxit đã đăng ký tại Quảng Tây không thay đổi so với ngày giao dịch trước đó, ở mức 30,01 triệu tấn. Tổng lượng chứng chỉ kho nhôm oxit đã đăng ký tại Cam Túc giảm 1.505 tấn so với ngày giao dịch trước đó, xuống còn 0 tấn. Tổng lượng chứng chỉ kho nhôm oxit đã đăng ký tại Tân Cương giảm 13.210 tấn so với ngày giao dịch trước đó, xuống còn 108.100 tấn.
Thị trường nước ngoài: Tính đến ngày 3 tháng 6 năm 2025, giá nhôm oxit FOB Tây Úc là 370 USD/tấn, với tỷ lệ vận chuyển biển là 21,95 USD/tấn. Tỷ giá bán USD/CNY vào khoảng 7,21. Mức giá này tương đương với giá bán ngoại tệ khoảng 3.273 nhân dân tệ/tấn tại các cảng lớn trong nước, thấp hơn 2 nhân dân tệ/tấn so với giá alumina trong nước. Cửa sổ nhập khẩu alumina đang dần mở ra.
Tóm tắt: Công suất vận hành hàng tuần của alumina tiếp tục tăng trở lại, đạt 86,67 triệu tấn/năm tính đến thứ Năm tuần trước, tăng so với tháng trước. Áp lực lên nguồn cung giao ngay đã giảm bớt hơn nữa và tốc độ tăng giá giao ngay đã chậm lại. Tâm lý thị trường đã trở nên thận trọng hơn và các giao dịch giao ngay trở nên chậm chạp. Trong ngắn hạn, với việc từng bước nối lại sản xuất của một số cơ sở alumina đang bảo trì và cắt giảm sản lượng, cũng như việc mở cửa sổ nhập khẩu alumina, áp lực cung ứng đối với alumina dự kiến sẽ dần dần giảm bớt. Lợi nhuận trung bình của ngành alumina đã bước vào trạng thái có lãi và thị trường có kỳ vọng mạnh mẽ về việc nối lại sản xuất alumina. Giá kỳ hạn alumina đã dẫn đầu trong việc giảm giá, điều này có thể kéo giá giao ngay giảm. Trong tương lai, cần liên tục theo dõi những thay đổi về công suất alumina của các doanh nghiệp trong nước và nguồn cung alumina nhập khẩu.
[Thông tin được cung cấp chỉ để tham khảo. Bài viết này không cấu thành lời khuyên trực tiếp cho nghiên cứu và ra quyết định đầu tư. Khách hàng nên đưa ra quyết định thận trọng và không nên thay thế phán đoán độc lập của mình bằng thông tin này. Bất kỳ quyết định nào được khách hàng đưa ra đều không liên quan đến SMM.]





