Giá đồng dao động trong bối cảnh xáo trộn thuế quan, các nhà sản xuất phôi đồng thể hiện khả năng phục hồi trong bối cảnh tỷ lệ vận hành khác nhau vào tháng Tư.
Theo dữ liệu của SMM, tỷ lệ vận hành của các nhà sản xuất phôi đồng đạt 54,97% vào tháng Tư năm 2025, tăng 0,58% so với tháng trước. Theo quy mô, tỷ lệ vận hành của các doanh nghiệp lớn là 58,19%, của các doanh nghiệp vừa là 54,45% và của các doanh nghiệp nhỏ là 36,38%.
Thị trường phôi đồng thể hiện mô hình vận hành phức tạp vào tháng Tư. Đầu tháng, chịu ảnh hưởng của thuế quan, giá đồng giảm mạnh. Người mua hạ nguồn, tuân thủ tâm lý thị trường "vội vàng mua khi giá tăng liên tục và chần chừ khi giá giảm", thường áp dụng thái độ chờ xem, dẫn đến giảm khối lượng đơn hàng. Tuy nhiên, giá đồng thấp cũng khiến một số doanh nghiệp giải phóng nhu cầu đặt hàng, tạo ra một cửa sổ mua sắm ngắn ngủi. Khi tình hình kinh tế vĩ mô dịu đi, giá đồng quay trở lại dao động ở mức cao, và chi phí nguyên liệu cao đã kìm hãm sự nhiệt tình dự trữ của các doanh nghiệp hạ nguồn, với ý định mua hàng lại suy yếu. Từ góc độ dữ liệu tồn kho, số ngày tồn kho nguyên liệu của các doanh nghiệp mẫu SMM tăng 0,22 ngày so với tháng trước lên 7,48 ngày, trong khi số ngày tồn kho thành phẩm giảm 0,36 ngày so với tháng trước xuống 8,95 ngày. Nhìn chung, mặc dù khối lượng đơn hàng của các nhà sản xuất phôi đồng giảm vào tháng Tư, thị trường vẫn tương đối cân bằng thông qua các điều chỉnh năng động ở cả phía cung và cầu, tương đương với mức vận hành vào tháng Ba.

Trong bối cảnh giá đồng cao và nhu cầu yếu, tỷ lệ vận hành của các nhà sản xuất phôi đồng thau có thể giảm đáng kể vào tháng Năm.
Theo SMM, thị trường dự đoán tỷ lệ vận hành của các nhà sản xuất phôi đồng sẽ giảm vào tháng Năm. Một số doanh nghiệp đã báo cáo rằng khối lượng đơn hàng hiện tại thấp hơn khoảng 20%-30% so với cùng kỳ năm ngoái. Do đó, SMM dự báo tỷ lệ vận hành của các nhà sản xuất phôi đồng sẽ giảm 5,05% so với tháng trước xuống 49,92% vào tháng Năm. Các lý do cụ thể như sau:
Thứ nhất, phía nguyên liệu đang chịu áp lực đáng kể. Giá đồng tiếp tục dao động ở mức cao và chênh lệch giá giữa thị trường trong nước và thị trường nước ngoài bị đảo ngược. Do sản xuất phôi đồng thau phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu thô nước ngoài, nguồn cung cấp hàng hóa giao ngay tại các bến cảng địa phương đang thu hẹp và các doanh nghiệp đã cạn kiệt nguyên liệu thô dự trữ trước đó. Với cơ chế truyền tải chi phí bị cản trở, các doanh nghiệp thấy khó khăn trong việc chuyển giao chi phí nguyên liệu thô tăng vọt cho người mua hạ nguồn, do đó kìm hãm cả ý định và khả năng chấp nhận đơn hàng của họ. Thứ hai, nhu cầu theo mùa đã suy yếu. Bước vào quý II, thị trường phôi đồng thau đã bước vào mùa thấp điểm truyền thống về bán hàng. Cùng với sự kìm hãm ý định mua hàng hạ nguồn bởi giá đồng cao, nhu cầu thị trường vẫn trì trệ và triển vọng tăng trưởng đơn hàng tiếp theo không lạc quan. Ngoài ra, các điều chỉnh chính sách thuế quan thương mại quốc tế đã ảnh hưởng đáng kể đến xuất khẩu các sản phẩm tiêu dùng cuối cùng như van và thiết bị gia dụng trong thị trường phôi đồng thau hạ nguồn, khiến tỷ lệ vận hành của một số doanh nghiệp xuất khẩu giảm xuống mức thấp theo chu kỳ.
Nhìn chung, dưới áp lực kép của giá đồng cao và nhu cầu yếu, tâm lý ngành trong ngắn hạn dự kiến sẽ tiếp tục xu hướng giảm.



