》Xem báo giá, dữ liệu và phân tích thị trường đất hiếm SMM
》Đăng ký để xem xu hướng giá lịch sử kim loại giao ngay SMM
Tin tức SMM ngày 17 tháng 3:
Quặng đất hiếm
Giá: Giá đất hiếm carbonate khoảng 36,000 nhân dân tệ/tấn, giá monazite khoảng 42,500 nhân dân tệ/tấn, và giá chuẩn quặng giàu yttrium trung bình và europium khoảng 189,500 nhân dân tệ/tấn.
Cung và cầu: Hiện tại, các nhà cung cấp ở đầu khai thác vẫn không muốn bán, nguồn cung quặng thô vẫn khan hiếm, và giá quặng đất hiếm đã tăng nhẹ.
Oxide đất hiếm
Giá: Phạm vi báo giá oxide Pr-Nd khoảng 444,000-446,000 nhân dân tệ/tấn, báo giá chính cho oxide dysprosium trong khoảng 1,7-1,71 triệu nhân dân tệ/tấn, và giá oxide terbium đã được điều chỉnh khoảng 6,6-6,65 triệu nhân dân tệ/tấn.
Cung và cầu: Tuần trước, giá oxide đất hiếm tương đối ổn định khi cuối tuần đến gần. Người mua hạ nguồn có khối lượng giao dịch thấp, các nhà sản xuất duy trì tâm lý mạnh mẽ để giữ giá, và ý muốn bán với giá thấp yếu, khiến giá oxide đất hiếm khó giảm đáng kể.
Kim loại đất hiếm
Giá: Báo giá chính cho hợp kim Pr-Nd trong khoảng 543,000-547,000 nhân dân tệ/tấn, giá hợp kim dysprosium-sắt khoảng 1,64-1,66 triệu nhân dân tệ/tấn, và giá kim loại terbium khoảng 8,13-8,17 triệu nhân dân tệ/tấn.
Cung và cầu: Tuần trước, thị trường kim loại tương đối yên tĩnh, với hoạt động giao dịch thấp. Báo giá hợp kim Pr-Nd giảm nhẹ, và các doanh nghiệp vật liệu từ tính cho thấy ý muốn mua yếu, chủ yếu tập trung vào các yêu cầu giá thấp.
Phôi NdFeB
Giá: Giá phôi NdFeB như sau: Phôi NdFeB N38 (Ce) ở mức 145-155 nhân dân tệ/kg; Phôi NdFeB 40M ở mức 191-201 nhân dân tệ/kg; Phôi NdFeB 40H ở mức 195-205 nhân dân tệ/kg; và Phôi NdFeB 45SH (Ce) ở mức 245-265 nhân dân tệ/kg.
Cung và cầu: Tuần trước, do các hoạt động đấu thầu của các doanh nghiệp vật liệu từ tính lớn, niềm tin thị trường tổng thể được cải thiện, và hoạt động yêu cầu tăng đáng kể. Tuy nhiên, việc mua thực tế vẫn dựa trên nhu cầu, với các doanh nghiệp duy trì cách tiếp cận thận trọng đối với việc bổ sung hàng tồn kho.
Phế liệu NdFeB
Giá: Giá phế liệu NdFeB Pr-Nd được ghi nhận ở mức 469-480 nhân dân tệ/kg; giá phế liệu NdFeB dysprosium ở mức 1,635-1,679 nhân dân tệ/kg; và giá phế liệu NdFeB terbium ở mức 5,287-5,341 nhân dân tệ/kg.
Cung và cầu: Tuần trước, thị trường phế liệu tương đối ổn định. Các doanh nghiệp tách chiết cho thấy ý muốn mua vừa phải, chủ yếu mua ở mức giá thấp hơn, với các giao dịch thực tế ở mức trung bình. Nguồn cung giá thấp trên thị trường tương đối khan hiếm, và hầu hết các nhà cung cấp vẫn lạc quan về xu hướng tương lai, do đó giữ vững giá cao.


![Giá quặng tăng nhẹ, Pr-Nd giằng co đi ngang, phế liệu tăng trước rồi ổn định [Điểm tin tuần Đất hiếm tái chế SMM]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/tXtym20251217171745.jpeg)
![Giá quặng tăng nhẹ, Pr-Nd đi ngang, đất hiếm nặng trung bình phân hóa [SMM Điểm tin đất hiếm tuần]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/fpsaU20251217171745.jpeg)
