2.7Bản tin buổi sáng về Nickel
Nickel tinh luyện:
Tin tức SMM ngày 6 tháng 2: Giá chênh lệch/chiết khấu giao ngay: Hôm nay, giá chênh lệch giao ngay chính của Nickel Jinchuan số 1 được báo ở mức 2,300-2,800 nhân dân tệ/tấn (hợp đồng 2503), với mức trung bình là 2,550 nhân dân tệ/tấn, tăng 50 nhân dân tệ so với ngày giao dịch trước. Giá chênh lệch/chiết khấu của Nickel Nga được báo ở mức -200 đến 100 nhân dân tệ/tấn (hợp đồng 2503), với mức trung bình là -50 nhân dân tệ/tấn, không thay đổi so với ngày giao dịch trước. Hợp đồng tương lai: Sáng ngày 6 tháng 2, giá nickel trên sàn SHFE tiếp tục xu hướng tăng từ phiên đêm, tăng 2,790 nhân dân tệ lên 126,010 nhân dân tệ, tăng 2.26%. Đầu năm mới, kim loại cơ bản tăng mạnh, với thép không gỉ hạ nguồn cũng thể hiện tốt. Ngoài ra, giá quặng nickel Indonesia tăng cao đáng kể, làm tăng chi phí. Theo logic định giá dựa trên chi phí, cùng với hiệu suất mạnh mẽ của ngành kim loại cơ bản trong ngày và sự phục hồi của giá nickel sau những đợt giảm sâu trước đó, giá nickel đã tăng đáng kể tổng thể.
Quặng Nickel:
Quặng Nickel Laterite Philippines:
Ngày 6 tháng 2, sau kỳ nghỉ lễ, không có báo giá hoặc giao dịch mới nào được báo từ các mỏ Philippines. Giá quặng nickel laterite Philippines của SMM cho loại 0.9% là 36-37 USD/tấn ướt, giữ ổn định; loại 1.3% là 38.5-40.5 USD/tấn ướt, với mức trung bình là 39.5 USD/tấn ướt, giữ ổn định; loại 1.4% là 43.5-48 USD/tấn ướt, với mức trung bình là 45.75 USD/tấn ướt, giữ ổn định; loại 1.5% là 51-53 USD/tấn ướt, với mức trung bình là 52 USD/tấn ướt, giữ ổn định.
Cước vận chuyển đường biển: Giá cước vận chuyển quặng nickel của SMM từ Philippines đến Lianyungang là 7-8 USD/tấn và từ Philippines đến cảng Thiên Tân là 8-9 USD/tấn, không thay đổi so với mức trước kỳ nghỉ lễ.
Chủ đề nóng về quặng nội địa Indonesia:
Giá hàng tuần: Giá quặng nickel laterite nội địa Indonesia (loại 1.2%, giá giao nhà máy) là 20.5-23.8 USD/tấn ướt, với mức trung bình là 22.15 USD/tấn ướt, tăng 0.15 USD/tấn ướt; loại 1.6% là 43.4-44.8 USD/tấn ướt, với mức trung bình là 44.1 USD/tấn ướt, tăng 0.1 USD/tấn ướt. SMM dự đoán rằng trong tháng 2, giá quặng nội địa Indonesia sẽ tăng do giá tuyệt đối cao hơn được thúc đẩy bởi mức chênh lệch tăng.
Xu hướng giá: Trong tháng 2, giá chuẩn HPM của Indonesia giảm nhẹ 0.68 USD, nhưng mức chênh lệch cho quặng nickel loại 1.6% tăng, với mức chênh lệch giao dịch chính được điều chỉnh từ 15-17 USD lên 17-18 USD, trong khi giá tuyệt đối giữ ổn định với mức tăng nhẹ. Nguồn cung: APNI báo cáo rằng hạn ngạch được phê duyệt cho RKAB năm 2025 hiện là 298 triệu tấn ướt, cho thấy nguồn cung tương đối dồi dào so với cùng kỳ năm trước. Nhu cầu: Các doanh nghiệp luyện kim pyrometallurgy Indonesia đã tiếp tục mua quặng nickel cho tháng 2 sau kỳ nghỉ lễ. Tổng thể, do mức tồn kho tương đối cấp bách tại các nhà máy luyện kim pyrometallurgy, vẫn còn một số nhu cầu dự trữ cứng từ các nhà máy luyện kim địa phương, làm thắt chặt nguồn cung quặng nickel địa phương vốn dồi dào trước đó. Ngoài ra, kỳ vọng thị trường về sự không chắc chắn trong chính sách của Indonesia vẫn tồn tại. Với mức giảm nhẹ trong giá chuẩn HPM tháng 2, sự thương lượng giữa thượng nguồn và hạ nguồn vẫn rõ rệt. Tóm lại, SMM dự đoán rằng trong tháng 2, giá quặng nội địa Indonesia sẽ tăng do mức chênh lệch cao hơn thúc đẩy giá tuyệt đối tăng, nhưng mức tăng sẽ bị giới hạn nếu không có thay đổi cấu trúc.
Nickel Sulphate:
Ngày 6 tháng 2, giá chỉ số nickel sulphate cấp pin của SMM là 26,583 nhân dân tệ/tấn, với phạm vi báo giá từ 26,380-27,060 nhân dân tệ/tấn, và giá trung bình tăng nhẹ so với ngày trước đó.
Chi phí: Được kích thích bởi các chính sách vĩ mô của Philippines, giá nickel trên LME phục hồi lên 15,650 USD, dần tăng cường hỗ trợ chi phí. Nhu cầu: Một số nhà máy tiền chất đã hoàn thành dự trữ hàng tháng 2, với một số nhà sản xuất có tồn kho đáp ứng nhu cầu cứng, mặc dù vẫn còn nhu cầu mua sắm. Nguồn cung: Một số nhà máy luyện muối nickel chưa hoạt động trở lại, trong khi một số khác đã bắt đầu báo giá và đàm phán đơn hàng. Xét đến các khoản lỗ hiện tại, các nhà máy luyện muối nickel nhìn chung duy trì giá vững chắc, ít có khả năng giảm giá. Phân tích tổng hợp cho thấy rằng dưới điều kiện cung và cầu yếu, giá dự kiến sẽ duy trì ổn định trong ngắn hạn.
NPI:
Ngày 6 tháng 2, giá NPI cao cấp 8-12% của SMM trung bình là 943.5 nhân dân tệ/tấn nickel (giá xuất xưởng, bao gồm thuế), tăng 1.5 nhân dân tệ/tấn nickel so với ngày làm việc trước đó. Phía cung: Trong nước, giá quặng nickel Philippines giữ ổn định, trong khi các nhà máy luyện trong nước tiếp tục hoạt động trong tình trạng lỗ, với sản lượng phục hồi nhẹ sau bảo trì theo mùa. Tại Indonesia, tổng sản lượng giảm trong tháng 2, cùng với sự điều chỉnh sản lượng tại một số khu vực chính, dẫn đến tổng sản lượng giảm nhẹ. Phía cầu: Lịch trình sản xuất của các nhà máy thép không gỉ trong nước cho thấy mức giảm hạn chế so với tháng trước, và với giá phế liệu thép không gỉ hiện tại thấp, sự sẵn lòng bán của các nhà giao dịch vẫn yếu, làm tăng tỷ lệ sử dụng NPI trong các nhà máy thép không gỉ. Tổng thể, nhu cầu NPI vẫn được hỗ trợ. Tuy nhiên, việc dự trữ nguyên liệu thô trước Tết Nguyên đán của các doanh nghiệp thép không gỉ tương đối đủ, và xu hướng thị trường thép không gỉ sau kỳ nghỉ lễ vẫn cần quan sát. Các yêu cầu thị trường chưa hoàn toàn phục hồi. Trong ngắn hạn, giá NPI cao cấp dự kiến sẽ duy trì tương đối ổn định với xu hướng mạnh.
Thép không gỉ:
Ngày 6 tháng 2, giao dịch điện tử thép không gỉ dao động tăng, với giá giao ngay của tất cả các dòng sản phẩm tăng nhẹ. Mặc dù kỳ nghỉ Tết Nguyên đán đã kết thúc, không khí nghỉ lễ vẫn còn, và lượng tồn kho thị trường tăng nhẹ. Giá ferrochrome carbon cao tăng đáng kể, làm nổi bật sự hỗ trợ từ nguyên liệu thô. Giá thép cán nguội 304 tại Vô Tích được báo ở mức 13,050-13,400 nhân dân tệ/tấn, thép cán nóng 304 tại Vô Tích ở mức 12,450-12,600 nhân dân tệ/tấn, thép cán nguội 316L tại Vô Tích ở mức 23,700-23,900 nhân dân tệ/tấn, thép cán nguội 201J1 tại Vô Tích ở mức 7,700-7,800 nhân dân tệ/tấn, và thép cán nguội 430 tại Vô Tích ở mức 7,150-7,450 nhân dân tệ/tấn. Lúc 10:30, giá hợp đồng SHFE SS2503 là 13,425 nhân dân tệ/tấn, với mức chênh lệch giá giao ngay thép không gỉ tại Vô Tích là -205 đến -145 nhân dân tệ/tấn (giao ngay mép cắt = mép thô + 170 nhân dân tệ/tấn).
![[SMM Tin nhanh Thép không gỉ] Quy định nấu chảy và rót của EU sẽ định hình lại khả năng truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng thép không gỉ](https://imgqn.smm.cn/usercenter/PuSOO20251217171732.jpeg)

