2.6Bản tin sáng về Nickel
Nickel tinh luyện:
Phí bảo hiểm/Chiết khấu giao ngay: Hôm nay, phí bảo hiểm giao ngay chính của nickel Jinchuan No.1 được báo giá trong khoảng 2,200-2,800 nhân dân tệ/tấn (hợp đồng 2503), với mức trung bình là 2,500 nhân dân tệ/tấn, tăng 150 nhân dân tệ so với ngày giao dịch trước. Phí bảo hiểm/chiết khấu của nickel Nga được báo giá trong khoảng -200 đến 100 nhân dân tệ/tấn (hợp đồng 2503), với mức trung bình là -50 nhân dân tệ/tấn, tăng 50 nhân dân tệ so với ngày giao dịch trước.
Hợp đồng tương lai: Vào buổi sáng, giá nickel giảm 770 nhân dân tệ xuống còn 123,300 nhân dân tệ, giảm 0.62%.
Vào ngày giao dịch đầu tiên sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, giá hợp đồng tương lai biến động giảm trong phiên sáng, với hợp đồng giao dịch nhiều nhất đóng cửa ở mức 123,300 nhân dân tệ. Trong kỳ nghỉ, thị trường gần như không có hoạt động giao dịch, và ảnh hưởng của thị trường giao ngay đến giá cả suy yếu. Tuy nhiên, về phía cung, các nhà sản xuất nickel tinh luyện quy mô vừa và lớn trong nước vẫn duy trì sản xuất bình thường trong kỳ nghỉ, không có sự giảm sản lượng đáng kể. Nhìn chung, thị trường nickel yên tĩnh trong kỳ nghỉ, với biến động giá chủ yếu bị ảnh hưởng bởi thị trường nước ngoài và các yếu tố vĩ mô. Trong điều kiện dư cung, giá nickel dự kiến sẽ biến động trong ngắn hạn.
Chênh lệch giá với Nickel Sulphate: Hôm nay, giá nickel briquette là 122,900-123,400 nhân dân tệ/tấn, giảm 250 nhân dân tệ/tấn so với giá giao ngay ngày giao dịch trước. Nickel sulphate vẫn ở mức chiết khấu so với nickel tinh luyện.
Quặng Nickel:
Quặng nickel laterite Philippines:
Vào ngày 6 tháng 2, giá quặng nickel laterite Philippines của SMM cho loại 0.9% là 36-37 USD/tấn ướt, giá ổn định; loại 1.3% là 38.5-40.5 USD/tấn ướt, với mức trung bình là 39.5 USD/tấn ướt, giá ổn định; loại 1.4% là 43.5-48 USD/tấn ướt, với mức trung bình là 45.75 USD/tấn ướt, giá ổn định; loại 1.5% là 51-53 USD/tấn ướt, với mức trung bình là 52 USD/tấn ướt, giá ổn định.
Cước vận chuyển đường biển: Giá cước vận chuyển quặng nickel của SMM từ Philippines đến Lianyungang là 7-8 USD/tấn và từ Philippines đến cảng Thiên Tân là 8-9 USD/tấn. Giá cước không thay đổi so với mức trước kỳ nghỉ.
Chủ đề nóng về quặng nội địa Indonesia:
Giá hàng tuần: Giá quặng nickel laterite nội địa Indonesia loại 1.2% (giá giao đến nhà máy) là 20.5-23.8 USD/tấn ướt, với mức trung bình là 22.15 USD/tấn ướt, tăng 0.15 USD/tấn ướt; loại 1.6% (giá giao đến nhà máy) là 43.4-44.8 USD/tấn ướt, với mức trung bình là 44.1 USD/tấn ướt, tăng 0.1 USD/tấn ướt.
Xu hướng giá: Trong tháng 2, giá chuẩn HPM của Indonesia giảm nhẹ, nhưng phí bảo hiểm cho quặng nickel loại 1.6% tăng nhẹ, với phí bảo hiểm giao dịch chính hiện tập trung ở mức 17-18 USD. Giá tuyệt đối vẫn ổn định với mức tăng nhẹ. Về phía cung: APNI thông báo rằng hạn ngạch được phê duyệt cho RKAB năm 2025 hiện ở mức 298 triệu tấn ướt. Về phía cầu: Các nhà máy luyện pyrometallurgy của Indonesia đã bắt đầu mua quặng nickel tháng 2 sau kỳ nghỉ. Ngoài ra, do tồn kho hơi eo hẹp, các nhà máy luyện địa phương của Indonesia vẫn có nhu cầu dự trữ cứng nhắc. Cùng với kỳ vọng thị trường về sự không chắc chắn trong chính sách của Indonesia và sự giảm nhẹ trong giá chuẩn HPM tháng 2, có sự thương lượng rõ ràng giữa các bên thượng nguồn và hạ nguồn. Tóm lại, SMM dự kiến phí bảo hiểm sẽ tăng nhẹ trong tháng 2, nhưng với nguồn cung tương đối dồi dào sau khi phê duyệt hạn ngạch H1, mức tăng giá cho quặng nội địa Indonesia sẽ bị hạn chế.
Nickel Sulphate:
Vào ngày 5 tháng 2, giá chỉ số nickel sulphate cấp pin của SMM là 26,576 nhân dân tệ/tấn, với phạm vi báo giá là 26,380-27,040 nhân dân tệ/tấn, và giá trung bình không thay đổi so với mức trước kỳ nghỉ.
Về chi phí: Trong kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, giá nickel LME tiếp tục giảm nhưng phục hồi nhẹ lên 15,395 USD nhờ các chính sách vĩ mô thuận lợi ở Philippines, làm suy yếu hỗ trợ chi phí. Về phía cầu: Kế hoạch sản xuất tiền chất cho tháng 2 dự kiến giảm khoảng 9% so với tháng 1, dẫn đến nhu cầu tổng thể yếu trong tháng này. Mặc dù công việc đã được nối lại hôm nay sau kỳ nghỉ, các nhà sản xuất tiền chất vẫn chưa bắt đầu hỏi giá. Về phía cung: Một số nhà máy luyện muối nickel chưa nối lại hoạt động, và những nhà máy đã nối lại vẫn chưa bắt đầu báo giá. Do đó, thị trường vẫn tương đối yên tĩnh. Ngoài ra, vì các nhà máy luyện muối nickel vẫn đang hoạt động với mức lỗ chi phí đầy đủ, không có nhiều dư địa để giảm giá. Nhìn chung, với cung và cầu yếu trong tháng này, giá dự kiến sẽ duy trì ổn định trong ngắn hạn.
NPI:
Vào ngày 5 tháng 2, giá NPI cao cấp 8-12% của SMM trung bình là 942 nhân dân tệ/tấn nickel (giá xuất xưởng, bao gồm thuế), không thay đổi so với ngày làm việc trước. Về phía cung: Trong nước, giá quặng nickel Philippines vẫn ổn định, và các nhà máy luyện trong nước tiếp tục hoạt động với mức lỗ, với sản lượng phục hồi nhẹ sau bảo trì theo mùa. Tại Indonesia, sản lượng tổng thể giảm trong tháng 2, cùng với điều chỉnh sản xuất ở một số khu vực chính, dẫn đến tổng sản lượng giảm nhẹ. Về phía cầu: Kế hoạch sản xuất của các nhà máy thép không gỉ trong nước cho thấy mức giảm hạn chế so với tháng trước, và với giá phế liệu thép không gỉ hiện tại thấp, sự sẵn lòng bán của các nhà giao dịch vẫn yếu, làm tăng tỷ lệ sử dụng NPI trong các nhà máy thép không gỉ. Nhìn chung, nhu cầu đối với NPI vẫn được hỗ trợ. Tuy nhiên, do các doanh nghiệp thép không gỉ đã dự trữ nguyên liệu trước kỳ nghỉ, và thị trường thép không gỉ sau kỳ nghỉ vẫn cần quan sát, các yêu cầu thị trường vẫn chưa phục hồi. Trong ngắn hạn, giá NPI cao cấp dự kiến sẽ duy trì tương đối ổn định với xu hướng mạnh.
Thép không gỉ:
Vào ngày 5 tháng 2, giá giao dịch điện tử thép không gỉ vẫn ổn định sau kỳ nghỉ, với giá giao ngay của dòng 200 tăng nhẹ, trong khi các loại khác không thay đổi. Hiện tại, các nhà giao dịch hạ nguồn chưa hoàn toàn nối lại hoạt động, và nhu cầu vẫn yếu. Ngoài ra, với việc các nhà máy thép liên tục vận chuyển hàng tồn kho trước kỳ nghỉ, sự không khớp cung-cầu vẫn tồn tại trong ngắn hạn. Giá cán nguội 304 tại Vô Tích được báo giá ở mức 13,000-13,300 nhân dân tệ/tấn, cán nóng 304 ở mức 12,400-12,600 nhân dân tệ/tấn, cán nguội 316L ở mức 23,600-23,800 nhân dân tệ/tấn, cán nguội 201J1 ở mức 7,700-7,800 nhân dân tệ/tấn, và cán nguội 430 ở mức 7,150-7,450 nhân dân tệ/tấn. Lúc 10:30 sáng, giá hợp đồng SHFE SS2503 là 13,390 nhân dân tệ/tấn, với phí bảo hiểm giao ngay thép không gỉ tại Vô Tích ở mức -220 đến -80 nhân dân tệ/tấn (mép cắt = mép nhà máy + 170 nhân dân tệ/tấn).



