Phổ biến kiến thức về thép không gỉ
1.Thép không gỉ là gì?
Để hiểu thép không gỉ là gì, trước tiên cần hiểu "thép" là gì. Chúng ta có thể thử tạo một từ với "thép," và tôi tin rằng 99% mọi người sẽ nghĩ đến cùng một từ—thép và sắt. Điều này cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa thép và sắt. Nhiều người có thể nghĩ rằng chúng là cùng một vật liệu, nhưng thực tế, có sự khác biệt đáng kể giữa hai loại này ở nhiều khía cạnh.
Sự khác biệt chính giữa thép và sắt nằm ở thành phần hóa học của chúng, đặc biệt là hàm lượng carbon. Từ góc độ định nghĩa, thép là thuật ngữ chung cho hợp kim sắt-carbon với hàm lượng carbon từ 0,02% đến 2,11%. Ngược lại, sắt thường có hàm lượng carbon trên 2%, với gang có hàm lượng carbon cao hơn, thường từ 2% đến 4,3%. So với sắt, thép có ưu điểm về độ bền, độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ dẻo dai.
Khi đã hiểu thép là gì, việc hiểu thép không gỉ trở nên dễ dàng hơn. Trong sản xuất và đời sống hàng ngày, thép thông thường thường không đáp ứng được nhu cầu vật liệu ngày càng cao, đòi hỏi một nguyên liệu thô có khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Do đó, thép không gỉ ra đời. Thép không gỉ là thép hợp kim có tính chất không gỉ và chống ăn mòn, chủ yếu bao gồm các nguyên tố như sắt, crom, niken và mangan. Theo tiêu chuẩn GB/T20878-2007, thép không gỉ được định nghĩa là thép có hàm lượng crom ít nhất 10,5% và hàm lượng carbon tối đa không quá 1,2%. Khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ phụ thuộc vào các nguyên tố hợp kim của nó, đặc biệt là hàm lượng crom và niken. Crom tạo thành một lớp màng oxit giàu crom (màng thụ động) để ngăn chặn quá trình oxy hóa tiếp theo, trong khi niken tăng cường khả năng chống ăn mòn và độ dẻo dai của thép.
2.Chuỗi ngành công nghiệp thép không gỉ
Thép không gỉ có nhiều ứng dụng, từ cấu trúc kiến trúc đến thiết bị chế biến thực phẩm, dụng cụ y tế đến các vật dụng hàng ngày. Khả năng chống ăn mòn và vẻ đẹp thẩm mỹ của nó khiến nó trở thành vật liệu được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp.

3.Phân loại thép không gỉ
Dựa trên tỷ lệ các nguyên tố trong thép không gỉ, nó được phân loại thành các loại như dòng 200 (crom-mangan), dòng 300 (crom-niken) và dòng 400 (crom). Trong số này, dòng 300 có hiệu suất tổng thể xuất sắc và phạm vi ứng dụng rộng rãi. Các loại thép đại diện chính là 201, 304, 430 và 410.
|
Loại thép |
Ứng dụng chính |
|
201 |
Dùng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, không từ tính, khả năng chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn thấp. |
|
304 |
Được sử dụng rộng rãi nhất, bao gồm các vật dụng gia đình (bộ đồ ăn loại 1 và 2, tủ bếp, đường ống trong nhà, máy nước nóng, nồi hơi, bồn tắm), phụ tùng ô tô (gạt nước, ống xả, sản phẩm đúc), dụng cụ y tế, vật liệu xây dựng, ngành hóa chất, thực phẩm, nông nghiệp và các bộ phận tàu thuyền. |
|
430 |
Thiết bị chịu nhiệt, bếp đốt, đồ gia dụng, bộ đồ ăn loại 2, bồn rửa bếp, vật liệu trang trí bên ngoài, bu lông, đai ốc, thanh CD và lưới. |
|
410 |
Lưỡi dao, các bộ phận cơ khí, thiết bị lọc dầu, bu lông, đai ốc, thanh bơm và bộ đồ ăn loại 1. |
|
Loại thép |
Đặc điểm chính |
|
201 |
Hàm lượng niken thấp hơn, thêm mangan, nitơ và đồng; độ bền cao hơn, khả năng chống ăn mòn thấp hơn và chi phí thấp hơn. |
|
304 |
Hàm lượng niken không dưới 8%, khả năng chống ăn mòn tốt, chịu nhiệt, tính gia công xuất sắc (dập, uốn, hàn), không cứng hóa sau xử lý nhiệt và không từ tính. |
|
430 |
Có thể không chứa niken, từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp, tính gia công tốt, khả năng chống oxy hóa xuất sắc, khả năng chống ăn mòn tổng thể và chi phí thấp. |
|
410 |
Có thể không chứa niken, khả năng chống ăn mòn thấp hơn và khả năng chống mài mòn tốt. |
4.Quy trình cán thép:
Cán nóng (Nhà máy thép): Phôi thép được nung nóng và sau đó đưa qua các máy cán thô và cán tinh. Sau khi làm nguội, chúng được cuộn lại bằng máy cuộn. Ở giai đoạn này, cuộn thép có lớp oxit đen trên bề mặt do nung nóng ở nhiệt độ cao, do đó được gọi là "cuộn thép không gỉ đen." Nếu cuộn thép trải qua quá trình ủ và tẩy để loại bỏ lớp oxit bề mặt, nó trở thành "cuộn thép không gỉ trắng."

Cán nguội (Nhà máy thép hoặc đại lý, nhà máy gia công): Các cuộn cán nóng có thể được bán như sản phẩm với độ dày từ 3-8mm. Một số được gia công thêm thành sản phẩm cán nguội để sử dụng. Cán nguội thường sử dụng sản phẩm cán nóng với độ dày từ 3-5,5mm làm nguyên liệu thô. Các quy trình chính bao gồm cán nguội một giá và cán nguội nhiều giá. Sau khi qua máy cán, sản phẩm cán nóng trải qua quá trình ủ liên tục và tẩy, sau đó được làm phẳng để tạo thành cuộn thép không gỉ cán nguội thành phẩm, thường có độ dày từ 1,2-2mm.

5.Thành phần của thép không gỉ
|
Loại thép |
Niken |
Crom |
Mangan |
Carbon |
Silic |
Phốt pho |
Nitơ |
Lưu huỳnh |
|
201 |
3,5-5,5% |
16,0~18,0% |
5,5~7,50% |
≤0,15% |
≤1,00% |
≤0,050% |
≤0,25% |
≤0,030% |
|
304 |
8,0-10,5% |
18,0–20,0% |
≤2,00% |
≤0,08% |
≤1% |
≤0,045% |
≤0,030% |
|
|
430 |
≤0,60% |
16,00-18,00% |
≤1,00% |
≤0,12% |
≤0,75% |
≤0,040% |
≤0,030% |
Nguồn gốc chính của các nguyên tố:
Niken: NPI cấp thấp (1,5%-1,7%), NPI cấp cao (8%-12%)
Mangan: EMM, feromangan carbon trung bình và thấp, hợp kim SiMn silicon cao
Crom: Ferocrom carbon cao
Sắt: Thép carbon thông thường
(có thể bổ sung bằng nguyên liệu tái chế như phế liệu thép hoặc phế liệu thép không gỉ)
7. Các câu hỏi thường gặp
1)H: Sự khác biệt giữa cuộn 2B và cuộn NO.1 là gì?
Đ: Sự khác biệt chính giữa cuộn 2B và cuộn NO.1 nằm ở xử lý bề mặt, phương pháp gia công, phạm vi độ dày áp dụng và lĩnh vực ứng dụng. Cuộn 2B có bề mặt mịn và sáng hơn, với độ dày dưới 3mm, phù hợp cho gia công tinh. Cuộn NO.1 có bề mặt thô hơn, với độ dày từ 3mm trở lên, phù hợp cho sử dụng công nghiệp hoặc gia công thêm làm nguyên liệu thô.
2)H: Sự khác biệt giữa cạnh nhà máy và cạnh cắt là gì? Đ
: Sự khác biệt chính giữa cạnh nhà máy và cạnh cắt nằm ở xử lý cạnh, độ chính xác kích thước, chất lượng bề ngoài và hiệu suất. Tấm cạnh cắt thường có độ chính xác kích thước cao hơn và bề ngoài tốt hơn, trong khi tấm cạnh nhà máy giữ được nhiều đặc điểm ban đầu hơn.
3) H: Sự khác biệt giữa J1 và J2 là gì?
Đ: Sự khác biệt giữa J1 và J2 chủ yếu nằm ở hàm lượng đồng. J1 có hàm lượng đồng 0,8%, mềm hơn và dễ gia công hơn, với giá tương đối cao hơn. J2 có hàm lượng đồng 0,3%, độ cứng cao hơn, khó gia công hơn và giá thấp hơn.
Nguồn hình ảnh:Kết quả tìm kiếm cuộn thép không gỉ cán nóng trên Baidu Image Search
Kết quả tìm kiếm cán nguội thép không gỉ trên Baidu Image Search
》Nhấp để xem giá lịch sử thép không gỉ giao ngay của SMM
》Nhấp để xem cơ sở dữ liệu chuỗi ngành thép không gỉ của SMM
![[Tin nhanh | Chỉ số sản xuất khai khoáng của Chile giảm 7,2% so cùng kỳ năm trước trong tháng 7; khai khoáng kim loại giảm 10,7%]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/bFzkj20251217171724.jpg)
![[SMM Đánh giá hàng ngày về thép không gỉ] Giá tương lai SS phục hồi nhờ SHFE nickel không thành công, giao dịch giao ngay thép không gỉ vẫn ảm đạm](https://imgqn.smm.cn/usercenter/VhIgs20251217171719.jpg)
![[SMM Bản tin thép không gỉ hằng ngày] Hợp đồng tương lai tiếp tục xu hướng suy yếu và phá vỡ ngưỡng hỗ trợ; giá thép không gỉ giao ngay giữ ổn định với giao dịch trì trệ.](https://imgqn.smm.cn/usercenter/NtHAJ20251217171719.jpg)
