The table below shows daily changes of SHFE base metals and stainless steel warrants today.
|
Metal |
Warrants (mt) |
Change (mt) |
|
Copper |
157470 |
+8832 |
|
Aluminium |
61523 |
+2271 |
|
Lead |
56939 |
+2429 |
|
Zinc |
41414 |
-99 |
|
Tin |
10974 |
+348 |
|
Nickel |
14527 |
+49 |
|
Stainless steel |
107723 |
+4212 |
![[SMM Analysis] Phí bảo hiểm giao ngay đồng tinh luyện cao tạo dư địa định giá: Vì sao một số thương nhân phế liệu nâng giá chào mua?](https://imgqn.smm.cn/usercenter/MXbup20251217171745.jpg)
![[Tin nhanh | Chỉ số sản xuất khai khoáng của Chile giảm 7,2% so cùng kỳ năm trước trong tháng 7; khai khoáng kim loại giảm 10,7%]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/bFzkj20251217171724.jpg)

