The table below shows daily changes of SHFE base metals and stainless steel warrants today.
|
Metal |
Warrants (mt) |
Change (mt) |
|
Copper |
132362 |
+498 |
|
Aluminium |
56744 |
-302 |
|
Lead |
47584 |
0 |
|
Zinc |
39252 |
+1455 |
|
Tin |
10407 |
+97 |
|
Nickel |
14514 |
+405 |
|
Stainless steel |
85447 |
+1315 |
![[SMM Analysis] Phí bảo hiểm giao ngay đồng tinh luyện cao tạo dư địa định giá: Vì sao một số thương nhân phế liệu nâng giá chào mua?](https://imgqn.smm.cn/usercenter/MXbup20251217171745.jpg)
![[Tin nhanh | Chỉ số sản xuất khai khoáng của Chile giảm 7,2% so cùng kỳ năm trước trong tháng 7; khai khoáng kim loại giảm 10,7%]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/bFzkj20251217171724.jpg)

