The table below shows daily changes of SHFE base metals and stainless steel warrants today.
|
Metal |
Warrants (mt) |
Change (mt) |
|
Copper |
20956 |
+2424 |
|
Aluminium |
24953 |
-25 |
|
Lead |
35360 |
+975 |
|
Zinc |
5071 |
+100 |
|
Tin |
8531 |
+167 |
|
Nickel |
11767 |
+79 |
|
Stainless steel |
70721 |
+2804 |

![Giá đồng cao kìm hãm hoạt động mua vào ở hạ nguồn; tỷ lệ vận hành và đơn hàng mới tiếp tục giảm [Đánh giá thị trường dây tráng men hàng tuần của SMM]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/mPNrH20251217171709.jpg)

