The table below shows daily changes of SHFE base metals and stainless steel warrants today.
|
Metal |
Warrants (mt) |
Change (mt) |
|
Copper |
12055 |
-1502 |
|
Aluminium |
27576 |
-1376 |
|
Lead |
33888 |
-799 |
|
Zinc |
4371 |
-804 |
|
Tin |
6732 |
+259 |
|
Nickel |
11083 |
-71 |
|
Stainless steel |
51074 |
+63 |

![Giá đồng cao kìm hãm hoạt động mua vào ở hạ nguồn; tỷ lệ vận hành và đơn hàng mới tiếp tục giảm [Đánh giá thị trường dây tráng men hàng tuần của SMM]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/mPNrH20251217171709.jpg)

