The table below shows daily changes of SHFE base metals and stainless steel warrants today.
|
Metal |
Warrants (mt) |
Change (mt) |
|
Copper |
1056 |
-76 |
|
Aluminium |
46540 |
+1522 |
|
Lead |
54661 |
+8042 |
|
Zinc |
3849 |
0 |
|
Tin |
5467 |
-28 |
|
Nickel |
8373 |
-118 |
|
Stainless steel |
64240 |
-302 |

![Giá đồng cao kìm hãm hoạt động mua vào ở hạ nguồn; tỷ lệ vận hành và đơn hàng mới tiếp tục giảm [Đánh giá thị trường dây tráng men hàng tuần của SMM]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/mPNrH20251217171709.jpg)

