The table below shows daily changes of SHFE base metals and stainless steel warrants today.
|
Metal |
Warrants (mt) |
Change (mt) |
|
Copper |
1053 |
0 |
|
Aluminium |
40012 |
0 |
|
Lead |
55612 |
-9724 |
|
Zinc |
2535 |
+500 |
|
Tin |
5994 |
-277 |
|
Nickel |
7155 |
-6 |
|
Stainless steel |
68735 |
-1869 |

![Giá đồng cao kìm hãm hoạt động mua vào ở hạ nguồn; tỷ lệ vận hành và đơn hàng mới tiếp tục giảm [Đánh giá thị trường dây tráng men hàng tuần của SMM]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/mPNrH20251217171709.jpg)

