The table below shows daily changes of SHFE base metals and stainless steel warrants today.
|
Metal |
Warrants (mt) |
Change (mt) |
|
Copper |
1053 |
-678 |
|
Aluminium |
40012 |
+253 |
|
Lead |
65336 |
+1541 |
|
Zinc |
2035 |
-51 |
|
Tin |
6271 |
-198 |
|
Nickel |
7161 |
+53 |
|
Stainless steel |
70604 |
-1502 |

![Giá đồng cao kìm hãm hoạt động mua vào ở hạ nguồn; tỷ lệ vận hành và đơn hàng mới tiếp tục giảm [Đánh giá thị trường dây tráng men hàng tuần của SMM]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/mPNrH20251217171709.jpg)

