The table below shows daily changes of SHFE base metals and stainless steel warrants today.
|
Metal |
Warrants (mt) |
Change (mt) |
|
Copper |
1731 |
-1087 |
|
Aluminium |
39859 |
+52 |
|
Lead |
60795 |
+981 |
|
Zinc |
2389 |
-829 |
|
Tin |
6402 |
+100 |
|
Nickel |
6979 |
+1082 |
|
Stainless steel |
73010 |
-1014 |

![Giá đồng cao kìm hãm hoạt động mua vào ở hạ nguồn; tỷ lệ vận hành và đơn hàng mới tiếp tục giảm [Đánh giá thị trường dây tráng men hàng tuần của SMM]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/mPNrH20251217171709.jpg)

