SHFE Market Movement (2015-7-7)

Đã xuất bản: Jul 7, 2015 15:11
The following table is base metals movement on the SHFE market on Jul.7 2015.

 

SHANGHAI,Jul.7 (SMM) - The following table is base metals movement on the SHFE market on Jul.7 2015.
                     
Contract Open High Low Close Settle Ch1 Ch2 Volume Position Change
Al1507 12360 12430 12335 12335 12385 -145 -95 5380 32810 -550
Al1508 12400 12500 12380 12390 12445 -125 -70 11568 70774 -2204
Al1509 12405 12545 12405 12430 12475 -110 -65 32074 134944 2196
Al1510 12495 12585 12470 12480 12520 -100 -60 14570 90632 6178
Cu1507 41140 41390 40440 40480 40910 -1310 -880 15530 31180 -4070
Cu1508 41010 41070 39960 40030 40590 -1380 -820 131316 115236 452
Cu1509 40730 40860 39690 39780 40390 -1440 -830 518564 271380 14062
Cu1510 40630 40720 39560 39660 40210 -1360 -810 106888 103348 13318
Zn1507 15195 15415 15195 15260 15345 -50 35 2110 8380 -730
Zn1508 15210 15425 15125 15230 15280 -25 25 22664 42942 -1444
Zn1509 15205 15420 15120 15215 15265 -45 5 137072 144050 4818
Zn1510 15220 15435 15135 15225 15275 -35 15 22990 54926 -14
Pb1507 13015 13020 12820 12820 12980 -130 30 270 2270 100
Pb1508 12785 12880 12655 12690 12785 -105 -10 2420 12234 -588
Ni1507 84580 87000 83510 83510 85280 -2510 -740 552 7740 -132
Ni1508 85270 85880 84870 84990 85610 -1490 -870 120 3142 -4
Ni1509 85750 87360 84050 84220 85930 -3170 -1460 563222 194898 1290
Sn1507 107900 107910 105110 107790 106060 -80 -1810 428 2752 0
Note:
1. Unit for offers: RMB/mt
2. Unit for trade: 5 mt/lot
3. Unit for trading volumes, positions, and changes in positions is lot.
4. Ch1 = Close - Previous Settle; ch2 = Settle - Previous Settle

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Tin Liên Quan
Giá Niken Sunfat Cấp Pin của SMM giảm 20 nhân dân tệ/tấn vào ngày 3 tháng 8
18 phút trước
Giá Niken Sunfat Cấp Pin của SMM giảm 20 nhân dân tệ/tấn vào ngày 3 tháng 8
Đọc thêm
Giá Niken Sunfat Cấp Pin của SMM giảm 20 nhân dân tệ/tấn vào ngày 3 tháng 8
Giá Niken Sunfat Cấp Pin của SMM giảm 20 nhân dân tệ/tấn vào ngày 3 tháng 8
Theo dữ liệu của SMM, vào ngày 3 tháng 8, giá trung bình niken sunfat cấp pin của SMM giảm 20 nhân dân tệ/tấn so với ngày trước đó.
18 phút trước
Giá FOB MHP niken-coban Indonesia giảm, niken matte cao cấp giảm 20 USD/tấn Ni
18 phút trước
Giá FOB MHP niken-coban Indonesia giảm, niken matte cao cấp giảm 20 USD/tấn Ni
Đọc thêm
Giá FOB MHP niken-coban Indonesia giảm, niken matte cao cấp giảm 20 USD/tấn Ni
Giá FOB MHP niken-coban Indonesia giảm, niken matte cao cấp giảm 20 USD/tấn Ni
Theo dữ liệu của SMM, vào ngày 3 tháng 8, giá FOB của niken MHP Indonesia giảm 19 USD/tấn Ni so với ngày hôm trước, và giá FOB của coban MHP Indonesia giảm 19 USD/tấn Co. Giá FOB của matte niken cao cấp Indonesia giảm 20 USD/tấn Ni.
18 phút trước
[Điểm tin hàng ngày SMM về sản phẩm trung gian niken] Ngày 3 tháng 8: Giá MHP và niken matte cao cấp giảm
21 phút trước
[Điểm tin hàng ngày SMM về sản phẩm trung gian niken] Ngày 3 tháng 8: Giá MHP và niken matte cao cấp giảm
Đọc thêm
[Điểm tin hàng ngày SMM về sản phẩm trung gian niken] Ngày 3 tháng 8: Giá MHP và niken matte cao cấp giảm
[Điểm tin hàng ngày SMM về sản phẩm trung gian niken] Ngày 3 tháng 8: Giá MHP và niken matte cao cấp giảm
Tính đến thời điểm hiện tại, giá FOB niken MHP Indonesia là 15.418 USD/tấn Ni và giá FOB coban MHP Indonesia là 49.331 USD/tấn Co. Hệ số thanh toán MHP (so với chỉ số niken sunfat cấp pin SMM) ở mức 85-86, và hệ số thanh toán coban MHP (so với chỉ số coban tinh luyện SMM (kho Rotterdam)) là 92. Giá FOB niken matte cao cấp Indonesia là 15.802 USD/tấn Ni.
21 phút trước