Ngành công nghiệp hóa chất phốt phát của Maroc: Nguồn tài nguyên, bức tranh xuất khẩu và mở rộng năng lực sản xuất

Đã xuất bản: Sep 10, 2026 17:50
Ma-rốc chiếm khoảng 68% trữ lượng quặng phốt phát toàn cầu, với hàm lượng lên tới 33% (P₂O₅), và chủ yếu được khai thác lộ thiên, mang lại lợi thế chi phí đáng kể. Xuất khẩu được thực hiện qua bốn cảng lớn: Casablanca, Safi, Jorf Lasfar và Laayoune, trong đó cảng Safi nổi lên như một trung tâm chiến lược.

Điểm chính: Maroc chiếm khoảng 68% trữ lượng quặng phốt phát toàn cầu, với hàm lượng lên tới 33% (P₂O₅), chủ yếu khai thác lộ thiên nên có lợi thế chi phí đáng kể. Xuất khẩu được thực hiện qua bốn cảng lớn: Casablanca, Safi, Jorf Lasfar và Laayoune, trong đó cảng Safi nổi lên như một trung tâm chiến lược. Năm 2025, xuất khẩu quặng thô đạt 6,8 triệu tấn, với Ấn Độ là khách hàng lớn nhất. OCP chi phối toàn bộ chuỗi công nghiệp, công suất phân bón phốt phát đã mở rộng lên 16 triệu tấn/năm; theo kế hoạch SP2M, mục tiêu đạt 20 triệu tấn/năm vào năm 2027, và ảnh hưởng của tập đoàn này đối với giá phân bón toàn cầu tiếp tục gia tăng. Các điểm cần theo dõi: tốc độ giải phóng công suất, tắc nghẽn hậu cần cảng và thay đổi điểm đến xuất khẩu.


 

Lời nói đầu

Sự phân bố tài nguyên quặng phốt phát toàn cầu vô cùng không đồng đều, và Maroc chắc chắn đứng trên đỉnh của kim tự tháp tài nguyên này. Là quốc gia có trữ lượng quặng phốt phát dồi dào nhất thế giới, Maroc với nguồn tài nguyên vượt trội và bố cục công suất liên tục mở rộng đã chiếm giữ vị thế chiến lược không thể lay chuyển trong chuỗi cung ứng hóa chất phốt phát toàn cầu. Quan trọng hơn, dựa vào Tập đoàn OCP, Maroc đang sải bước từ một quốc gia xuất khẩu tài nguyên thuần túy trở thành trung tâm sản xuất hóa chất phốt phát toàn cầu. Bố cục chuỗi công nghiệp tích hợp đầy đủ và chu kỳ mở rộng công suất mạnh mẽ của nước này đang ảnh hưởng sâu sắc đến cục diện cung cầu và logic định giá của phân bón phốt phát và các sản phẩm hóa chất phốt phát toàn cầu. Bài viết này sẽ phân tích toàn cảnh ngành hóa chất phốt phát của Maroc từ nhiều khía cạnh, bao gồm trữ lượng tài nguyên, đặc điểm sản phẩm, thương mại xuất khẩu, bố cục công nghiệp và kế hoạch công suất.

I. Nguồn tài nguyên: Trữ lượng chiếm 70% thế giới, hàm lượng cao và chi phí thấp tạo nên rào cản cốt lõi

Quy mô trữ lượng: Theo dữ liệu của USGS, trữ lượng quặng phốt phát của Maroc năm 2025 khoảng 50 tỷ tấn, chiếm 68% trữ lượng toàn cầu. Một số tổ chức ước tính tỷ lệ này vào khoảng 70%-73%. Dù tính theo cách nào, Maroc vẫn vững vàng giữ vị trí hàng đầu về tài nguyên quặng phốt phát toàn cầu. Châu Phi nói chung sở hữu khoảng 80% trữ lượng quặng phốt phát của thế giới, trong đó Ma Rốc đóng góp phần lớn.

Trái ngược hoàn toàn với quy mô trữ lượng là mức sản lượng. Năm 2025, sản lượng quặng phốt phát của Ma Rốc đạt khoảng 36 triệu tấn, chỉ chiếm 14% sản lượng toàn cầu. Trong khi đó, sản lượng quặng phốt phát của Trung Quốc năm 2025 đạt 129 triệu tấn, chiếm 49% tổng sản lượng toàn cầu, nhưng trữ lượng chỉ có 3,4 tỷ tấn, tương đương 5% tổng trữ lượng thế giới. Mô hình “trữ lượng lớn, sản lượng nhỏ” của Ma Rốc đồng nghĩa với dư địa mở rộng công suất còn rất lớn, đây cũng là logic nền tảng đằng sau việc Tập đoàn OCP liên tục đầu tư quy mô lớn trong những năm gần đây.

Đặc điểm tài nguyên: Năng lực cạnh tranh cốt lõi của quặng phốt phát Ma Rốc không chỉ nằm ở “lượng” mà còn ở “chất”. Quặng có hàm lượng trung bình lên tới 33% (tính theo P₂O₅), một số khu mỏ thậm chí vượt 34%. So với quặng phốt phát nội địa Trung Quốc có hàm lượng trung bình chỉ 16,85% và gần 90,8% là quặng cấp trung bình và thấp, lợi thế hàm lượng cao của Ma Rốc là cực kỳ nổi bật.

Đáng chú ý hơn, quặng phốt phát Ma Rốc gần như hoàn toàn là mỏ trầm tích, phần lớn được khai thác lộ thiên, phù hợp cho khai thác cơ giới hóa quy mô lớn. Ngoài ra, các khu mỏ chính tương đối gần các cảng bờ Đại Tây Dương, mang lại lợi thế rõ rệt về chi phí vận chuyển. Hàm lượng cao đồng nghĩa với chi phí tuyển quặng thấp hơn và giá trị kinh tế cao hơn, trong khi khai thác lộ thiên đồng nghĩa với chi phí khai thác đơn vị thấp hơn và tốc độ giải phóng công suất nhanh hơn. Lợi thế ba mặt “điều kiện tài nguyên + điều kiện khai thác + vị trí hậu cần” này tạo nên rào cản chi phí khó sao chép trên thị trường toàn cầu. Ngoài ra, hàm lượng nguyên tố đất hiếm (TREO) trong quặng phốt phát Ma Rốc đạt 500-800 ppm, mang lại giá trị tiềm năng cho phát triển tài nguyên đi kèm. Khi sự quan tâm toàn cầu đối với khoáng sản trọng yếu tiếp tục gia tăng, đặc điểm này cũng có thể mang lại mức phí chiến lược bổ sung cho quặng phốt phát Ma Rốc.

II. Cục diện xuất khẩu: Bốn cảng lớn phân công rõ ràng, cảng Safi nổi lên thành trung tâm chiến lược

Xuất khẩu quặng phốt phát và các sản phẩm liên quan của Ma Rốc chủ yếu được thực hiện qua bốn cảng lớn: Casablanca, Safi, Jorf Lasfar và Laayoune, với định vị chức năng khác biệt rõ ràng giữa các cảng.

Cảng Casablanca là cảng chính truyền thống cho xuất khẩu quặng phosphat của Maroc, và xuất khẩu quặng phosphat chưa qua chế biến chủ yếu tập trung tại đây. Năm 1921, lô phosphat đầu tiên của OCP được xuất khẩu qua cảng này. Tuy nhiên, cùng với sự điều chỉnh trọng tâm chiến lược của OCP, bến xuất khẩu quặng tại Casablanca được lên kế hoạch loại bỏ dần.

Cảng Jorf Lasfar là trung tâm xuất khẩu chính cho axit photphoric và phân bón thành phẩm của OCP. Cảng được kết nối với khu mỏ Khouribga bằng đường ống vận chuyển trọng lực dài nhất thế giới, giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển và lượng nước tiêu thụ. Hiện tại, ba cảng lớn Jorf Lasfar, Tanger Med và Casablanca cùng xử lý gần 88% tổng lượng hàng hóa qua cảng của Maroc.

Cảng Safi là trung tâm xuất khẩu cấp chiến lược mà OCP đang tập trung xây dựng. OCP đã ký hợp đồng trị giá 205 triệu USD với công ty ZPMC của Trung Quốc để cung cấp thiết bị bốc xếp hàng rời tiên tiến cho cảng Safi. Sau khi thiết bị mới được đưa vào sử dụng, cảng Safi sẽ có năng lực thông quan hàng chục triệu tấn quặng phosphat và phân bón thành phẩm mỗi năm. Cảng Safi đang thay thế cảng Jorf Lasfar ngày càng tắc nghẽn để trở thành kênh xuất khẩu cốt lõi của OCP sang thị trường châu Mỹ và Tây Phi.

Cảng Laayoune nằm ở miền nam Maroc và vận chuyển quặng phosphat từ khu mỏ Boucraa qua băng chuyền dài nhất thế giới (102 km) để xuất khẩu tại đây, chủ yếu phục vụ xuất khẩu quặng từ các khu mỏ phía nam.

Nhìn chung, xuất khẩu quặng phosphat của Maroc đang chuyển từ mô hình cũ “Casablanca là cảng chính” sang mô hình mới “cảng Safi nổi lên như trung tâm chiến lược, cảng Jorf Lasfar tập trung vào sản phẩm chế biến hạ nguồn, và phân công chuyên môn hóa hơn giữa các cảng.”

Dữ liệu xuất khẩu: lượng và giá tăng, đa dạng hóa thị trường tăng tốc

Về quy mô xuất khẩu, xuất khẩu quặng phosphat của Maroc tăng mạnh trong năm 2025. Xuất khẩu quặng phosphat thô hàng năm đạt 6,8 triệu tấn, tăng 4% so với cùng kỳ năm trước. Trong nửa đầu năm 2025 (tháng 1-tháng 6), xuất khẩu quặng phốt phát tăng 26% so với cùng kỳ năm trước, đạt 3,42 triệu tấn. Trong bốn tháng đầu năm, khối lượng xuất khẩu đạt 1,94 triệu tấn, tăng 240.000 tấn so với cùng kỳ năm trước.

Về giá trị xuất khẩu, mức tăng trưởng còn đáng kể hơn. Trong bảy tháng đầu năm 2025, tổng xuất khẩu phốt phát và các sản phẩm phái sinh đạt 55,18 tỷ dirham (khoảng 5,2 tỷ euro). Giá trị xuất khẩu phốt phát và các sản phẩm phái sinh cả năm vượt 99,8 tỷ dirham, tăng 14,6% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, riêng doanh thu xuất khẩu quặng phốt phát trong ba quý đầu năm tăng tới 112% so với cùng kỳ năm trước. Doanh thu cả năm 2025 của Tập đoàn OCP đạt khoảng 114 tỷ dirham (khoảng 11,4 tỷ USD), tăng 17% so với cùng kỳ năm trước.

Về điểm đến xuất khẩu, Ấn Độ là khách hàng mua quặng phốt phát Ma-rốc lớn nhất. Trong nửa đầu năm 2025, Ấn Độ nhập khẩu 958.000 tấn, tăng 20% so với cùng kỳ năm trước. OCP ước tính xuất khẩu các sản phẩm phốt phát sang Ấn Độ cả năm 2025 (bao gồm DAP và quặng phốt phát) có thể vượt 2,5 triệu tấn, cao hơn gần 40% so với mức 1,8 triệu tấn của năm 2024.

Đồng thời, Ma-rốc đang tích cực thực hiện chiến lược đa dạng hóa thị trường. Dữ liệu xuất khẩu nửa đầu năm 2025 cho thấy: xuất khẩu sang Mexico tăng 16% lên 451.000 tấn, xuất khẩu sang Thổ Nhĩ Kỳ tăng vọt 58% lên 223.000 tấn, và xuất khẩu sang Lebanon tăng từ 33.000 tấn năm ngoái lên 252.000 tấn. Các điểm đến xuất khẩu mới còn bao gồm Ba Lan (161.000 tấn), Lithuania (144.000 tấn) và New Zealand (87.000 tấn). Ngoài ra, trong xuất khẩu quặng phốt phát từ khu vực Tây Sahara, Ấn Độ đứng đầu với 1,34 triệu tấn, tiếp theo là Mexico (508.000 tấn) và New Zealand (171.000 tấn).

Về giá cả, trong quý II năm 2025, giá FOB quặng phốt phát Ma-rốc loại 68-72% BPL là 153-268 USD/tấn, cao hơn một chút so với mức 150-263 USD/tấn của quý I. Xu hướng tăng giá quặng cao cấp vẫn đang tiếp diễn.

III. Bố trí công nghiệp: Mạng lưới tích hợp từ mỏ đến hóa chất

Ngành công nghiệp hóa chất phốt phát của Ma-rốc hoàn toàn do tập đoàn quốc doanh khổng lồ OCP (Office Chérifien des Phosphates) chi phối. OCP được thành lập năm 1920, có trụ sở tại Casablanca, với chính phủ Ma-rốc nắm giữ 95% cổ phần. Sau hơn một thế kỷ phát triển, OCP đã xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ khai thác quặng phốt phát đến sản xuất hóa chất cao cấp, với hoạt động kinh doanh bao phủ toàn bộ chuỗi công nghiệp khai thác quặng phốt phát, chế biến, sản xuất phân bón và bán hàng toàn cầu.

3.1 Khai thác thượng nguồn: Ba khu mỏ lớn hỗ trợ nguồn cung nguyên liệu

Hoạt động khai thác quặng phốt phát của OCP chủ yếu tập trung tại ba khu mỏ lớn: Khouribga, Gantour và Laayoune. Trong đó, khu mỏ Khouribga là khu vực sản xuất cốt lõi. Kể từ khi bắt đầu khai thác vào năm 1921, khu mỏ này đã đảm nhận khoảng 70% sản lượng quặng phốt phát của OCP.

3.2 Chế biến trung nguồn: Hai trung tâm hóa chất lớn phân công và phối hợp

Việc chế biến quặng phốt phát thành axit phốtphoric và các sản phẩm phân bón hạ nguồn chủ yếu tập trung tại hai nền tảng hóa chất lớn: Jorf Lasfar và Safi. Hai khu công nghiệp này là căn cứ chiến lược của OCP để chuyển đổi quặng phốt phát thành axit phốtphoric và các loại phân bón, được trang bị các cơ sở hóa chất đẳng cấp thế giới.

3.3 Mở rộng hạ nguồn: Vận hành chuyên môn hóa các đơn vị kinh doanh

Để thích ứng với các nhu cầu thị trường khác nhau, OCP đã chia hoạt động kinh doanh thành nhiều đơn vị chiến lược. Trong đó, OCP Nutricrops tập trung vào dinh dưỡng cây trồng và sản xuất phân bón, là lực lượng chính thúc đẩy mở rộng công suất; OCP Specialty Products & Solutions tập trung vào lĩnh vực hóa chất đặc biệt có giá trị gia tăng cao, bao gồm muối công nghiệp có nguồn gốc từ axit phốtphoric tinh chế, các giải pháp dinh dưỡng chính xác cho động vật và thực vật, đồng thời phục vụ các ngành công nghiệp tiên tiến như điện tử và chuyển đổi năng lượng.

IV. Công suất hiện tại và kế hoạch mở rộng: Dẫn đầu phân bón phốt phát toàn cầu, với Kế hoạch SP2M dẫn dắt vòng tăng trưởng mới

4.1 Quy mô công suất hiện tại

Năm 2025, sản lượng quặng phốt phát của Ma-rốc đạt khoảng 36 triệu tấn, với sản lượng nửa đầu năm tăng 15,1% so với cùng kỳ năm trước. OCP là nhà sản xuất phân bón phốt phát lớn nhất thế giới, và công suất phân bón phốt phát của tập đoàn đã tăng đáng kể từ 3 triệu tấn/năm năm 2008 lên 16 triệu tấn/năm năm 2025. Trong bảy tháng đầu năm 2025, tổng xuất khẩu phốt phát và các sản phẩm phái sinh của Ma-rốc đạt 55,18 tỷ dirham, trong đó xuất khẩu phân bón phốt phát tăng 16,7% so với cùng kỳ năm trước. Về axit phốtphoric, công suất axit phốtphoric của OCP tại Safi khoảng 1,63 triệu tấn/năm. Tháng 3 năm 2025, một đơn vị xử lý axit phốtphoric mới được đưa vào vận hành tại Jorf Lasfar, có khả năng sản xuất 1.500 tấn phốtpho pentoxit (P₂O₅) mỗi ngày. Trong nửa đầu năm 2025, sản lượng các sản phẩm phái sinh từ axit phốtphoric tăng 6,8% so với cùng kỳ năm trước, và doanh thu xuất khẩu tăng 12,8% so với cùng kỳ năm trước.

4.2 Mở rộng công suất: Dẫn dắt bởi Kế hoạch SP2M, hướng tới 20 triệu tấn vào năm 2027

OCP đang trong chu kỳ mở rộng công suất chưa từng có, với động lực cốt lõi là Chương trình Chiến lược Mzinda-Meskala (SP2M). Các mục tiêu cụ thể như sau:

Để đạt được các mục tiêu trên, OCP đã xây dựng kế hoạch đầu tư khổng lồ. Tổng kế hoạch đầu tư giai đoạn 2023-2027 lên tới 13 tỷ USD; từ năm 2025 đến 2028, OCP dự kiến thực hiện khoản đầu tư khổng lồ 10 tỷ USD. Chỉ riêng trong quý II năm 2025, OCP đã đầu tư 9,23 tỷ dirham (khoảng 870 triệu euro) vào mở rộng công suất.

Ở cấp độ dự án cụ thể, OCP đang xây dựng ba đơn vị tạo hạt mới với công suất 1 triệu tấn/năm mỗi đơn vị tại nền tảng Jorf Lasfar, đồng thời đang xây dựng tổ hợp hóa chất Mzinda hoàn toàn mới tại hành lang Safi. Ngoài ra, một dự án quặng phốt phát mới với sản lượng hàng năm 15 triệu tấn cũng đang được xây dựng, cung cấp hỗ trợ nguyên liệu đầy đủ cho việc mở rộng hạ nguồn.

Cơ cấu sản phẩm cũng đang được tối ưu hóa đồng thời. Đối mặt với môi trường thị trường chi phí lưu huỳnh cao, OCP Nutricrops đã tăng tỷ trọng sản xuất TSP, loại phân bón tiêu thụ ít lưu huỳnh hơn. TSP hiện chiếm khoảng 65% sản lượng phân bón của OCP, tăng đáng kể so với mức khoảng 30% năm 2025, phản ánh chiến lược ứng phó linh hoạt của OCP dưới áp lực chi phí.

V. Tóm tắt và triển vọng

Ngành công nghiệp hóa chất phốt phát của Ma-rốc thể hiện đặc điểm nổi bật là "độc quyền tài nguyên, vận hành tích hợp và mở rộng công suất mạnh mẽ". Dựa trên trữ lượng quặng phốt phát chiếm gần 70% tổng trữ lượng thế giới, OCP đã xây dựng chuỗi công nghiệp hoàn chỉnh từ khai thác quặng tại các mỏ như Khouribga, đến chế biến axit phốtphoric và phân bón tại hai trung tâm hóa chất lớn Jorf Lasfar và Safi, rồi đến mở rộng hạ nguồn thông qua các đơn vị kinh doanh chuyên môn hóa như Nutricrops và Specialty Products.

Về mặt xuất khẩu, Ma-rốc đang trải qua quá trình tái định hình bối cảnh logistics từ Cảng Casablanca truyền thống sang Cảng Safi như một bước chuyển chiến lược. Trong khi vị thế của Ấn Độ là khách hàng mua lớn nhất vẫn vững chắc, sự phát triển của các thị trường mới nổi như Mexico và Thổ Nhĩ Kỳ cũng đang tăng tốc, khiến thị trường xuất khẩu trở nên đa dạng hơn.

Về mặt công suất, OCP đang trong giai đoạn mở rộng cao điểm do Kế hoạch SP2M dẫn dắt—mục tiêu công suất phân bón phốt phát là 20 triệu tấn/năm (2027), và Kế hoạch SP2M sẽ bổ sung 9 triệu tấn/năm (2028), trong đó 4,5 triệu tấn/năm sẽ được đưa vào vận hành trước vào năm 2026. Với việc các dự án lớn như các đơn vị tạo hạt mới tại Jorf Lasfar và tổ hợp hóa chất Mzinda lần lượt được triển khai, vị thế của Ma-rốc như một trung tâm sản xuất trong chuỗi cung ứng hóa chất phốt phát toàn cầu sẽ được củng cố hơn nữa.

Nhìn về phía trước, trong bối cảnh nhu cầu phân bón toàn cầu tăng trưởng cứng nhắc và sự khan hiếm ngày càng rõ rệt của quặng phốt phát cao cấp, Ma-rốc với lợi thế chi phí tài nguyên khó sao chép, năng lực tích hợp toàn chuỗi công nghiệp và chiến lược mở rộng công suất mạnh mẽ sẽ tiếp tục gia tăng ảnh hưởng định giá đối với phân bón phốt phát và các sản phẩm hóa chất phốt phát toàn cầu. Đối với những người tham gia thị trường, việc liên tục theo dõi nhịp độ giải phóng công suất của OCP, tiến độ giảm bớt tắc nghẽn logistics cảng và những thay đổi về điểm đến xuất khẩu sẽ là manh mối then chốt để nắm bắt diễn biến cung cầu trên thị trường hóa chất phốt phát toàn cầu.

Lưu ý: Nếu bạn có thêm bất kỳ chi tiết nào cần bổ sung liên quan đến các điểm được đề cập trong bài viết này, hoặc nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về ngành công nghiệp hóa chất phốt pho (quặng phốt phát, axit phốtphoric, sắt phốt phát, lithium sắt phốt phát, v.v.) và pin thể rắn, vui lòng liên hệ:

Điện thoại: 021-20707860 (hoặc thêm WeChat: 13585549799) – Yang Chaoxing. Xin cảm ơn!

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Tin Liên Quan
Core Lithium khôi phục sản xuất spodumene tại Finniss, nâng công suất thêm 20% sau hai năm gián đoạn
12 phút trước
Core Lithium khôi phục sản xuất spodumene tại Finniss, nâng công suất thêm 20% sau hai năm gián đoạn
Đọc thêm
Core Lithium khôi phục sản xuất spodumene tại Finniss, nâng công suất thêm 20% sau hai năm gián đoạn
Core Lithium khôi phục sản xuất spodumene tại Finniss, nâng công suất thêm 20% sau hai năm gián đoạn
Ngày 8 tháng 9, Core Lithium đã sản xuất lô tinh quặng spodumene đầu tiên từ nhà máy chế biến Finniss được tái vận hành tại Lãnh thổ Bắc Úc, đánh dấu cột mốc quan trọng trong kế hoạch khởi động lại theo giai đoạn của công ty. Core Lithium đã nối lại hoạt động khai thác tại mỏ lộ thiên Grants vào tháng 5 và tái vận hành hệ thống nghiền vào tháng 8 để xây dựng đủ kho dự trữ quặng nghiền phục vụ chế biến. Tinh quặng đầu tiên đạt được trong vòng sáu tháng kể từ quyết định đầu tư cuối cùng của công ty để tiến hành khởi động lại Finniss. Công ty đã thực hiện các nâng cấp có mục tiêu nhằm loại bỏ tắc nghẽn trong dây chuyền chế biến và tối ưu hóa tỷ lệ thu hồi, bao gồm tân trang sàng lọc, cải tiến máy nghiền trục và cải thiện hệ thống phân phối ferrosilicon. Các hoạt động nghiền và tách bằng môi trường nặng đã được hợp nhất vào một phòng điều khiển duy nhất. Những nâng cấp này dự kiến sẽ tăng công suất xử lý của nhà máy khoảng 20% lên 1,2 triệu tấn/năm. Finniss bắt đầu sản xuất tinh quặng spodumene ban đầu vào tháng 2 năm 2023 trước khi được đưa vào chế độ bảo trì và bảo quản vào giữa năm 2024 trong bối cảnh giá lithium suy giảm. Dự án kể từ đó đã được tái định vị thành một hoạt động chi phí thấp, vòng đời dài với tuổi thọ mỏ 20 năm và sản lượng trung bình 214.000 tấn/năm. Finniss là mỏ lithium đá cứng quy mô lớn duy nhất đang hoạt động ngoài Tây Úc.
12 phút trước
[SMM Tổng kết tuần] Thị trường tái chế thủy luyện tuần này: Hệ số thanh toán cobalt nguyên chất và black mass ternary giảm ổn định, giá LFP chủ yếu biến động (7/9/2026 - 10/9/2026)
13 phút trước
[SMM Tổng kết tuần] Thị trường tái chế thủy luyện tuần này: Hệ số thanh toán cobalt nguyên chất và black mass ternary giảm ổn định, giá LFP chủ yếu biến động (7/9/2026 - 10/9/2026)
Đọc thêm
[SMM Tổng kết tuần] Thị trường tái chế thủy luyện tuần này: Hệ số thanh toán cobalt nguyên chất và black mass ternary giảm ổn định, giá LFP chủ yếu biến động (7/9/2026 - 10/9/2026)
[SMM Tổng kết tuần] Thị trường tái chế thủy luyện tuần này: Hệ số thanh toán cobalt nguyên chất và black mass ternary giảm ổn định, giá LFP chủ yếu biến động (7/9/2026 - 10/9/2026)
Về phía nguyên liệu thô, giá lithium carbonate đi ngang ở mức thấp trong tuần này, với mức thấp liên tục được hỗ trợ gần 140.000 nhân dân tệ/tấn và mức cao giảm dần từng ngày từ 155.000 nhân dân tệ/tấn vào đầu tuần. Giá niken sunfat dao động trong biên độ hẹp, trong khi giá coban sunfat phá vỡ sự ổn định từ tuần trước và tiếp tục giảm với mức lỗ ngày càng lớn.
13 phút trước
[SMM News] DRC thắt chặt kiểm soát nhà nước đối với dữ liệu địa chất, xây dựng kho dữ liệu quốc gia bao gồm lithium
14 phút trước
[SMM News] DRC thắt chặt kiểm soát nhà nước đối với dữ liệu địa chất, xây dựng kho dữ liệu quốc gia bao gồm lithium
Đọc thêm
[SMM News] DRC thắt chặt kiểm soát nhà nước đối với dữ liệu địa chất, xây dựng kho dữ liệu quốc gia bao gồm lithium
[SMM News] DRC thắt chặt kiểm soát nhà nước đối với dữ liệu địa chất, xây dựng kho dữ liệu quốc gia bao gồm lithium
Cộng hòa Dân chủ Congo đang đẩy nhanh công tác lập bản đồ địa chất, khảo sát trên không và số hóa hồ sơ lịch sử để xây dựng ngân hàng dữ liệu địa chất quốc gia bao phủ các khoáng sản quan trọng, trong đó có lithium, theo ông Raoul Wazenga Vitima, Tổng giám đốc Cục Khảo sát Địa chất Quốc gia Congo (SGNC). Một hợp đồng trị giá 180 triệu USD với công ty dữ liệu địa chất Xcalibur bắt đầu từ tháng 1 và đang khảo sát hơn 700.000 km² bằng địa vật lý trên không và phân tích dữ liệu để xác định các mục tiêu thăm dò trên khắp lãnh thổ phần lớn chưa được khai phá của đất nước. Chương trình này là một trong nhiều sáng kiến lập bản đồ đang diễn ra do chính phủ, nguồn thu từ khai khoáng và các đối tác quốc tế tài trợ, với kết quả được đưa vào ngân hàng dữ liệu quốc gia, dự kiến sẽ đi vào hoạt động đầy đủ vào cuối năm 2026. SGNC ước tính hoạt động thăm dò có hệ thống hiện chỉ bao phủ chưa đến 20% diện tích đất nước, nghĩa là nhiều khu vực rộng lớn có tiềm năng chứa lithium vẫn chưa được lập bản đồ. Congo sở hữu các mỏ lithium cùng với các khoáng sản quan trọng khác, mặc dù hoạt động thăm dò đến nay chủ yếu tập trung ở vành đai đồng-coban của nước này, khiến các khu vực triển vọng về lithium tương đối ít được khai phá. Không giống như các khu vực pháp lý như Australia, Congo có kế hoạch giữ quyền kiểm soát của nhà nước đối với việc tiếp cận ngân hàng dữ liệu. Ông Vitima cho biết hệ thống sẽ vận hành theo cấp độ, với thông tin địa chất cơ bản được cung cấp miễn phí và quyền truy cập vào các bộ dữ liệu nhạy cảm hơn sẽ thu phí, với nguồn thu dự kiến dùng để tài trợ cho hoạt động thăm dò và lập bản đồ tiếp theo. Ông không nêu rõ cơ cấu phí hay những hạng mục dữ liệu nào sẽ bị tính phí. Ông Vitima cho biết cơ sở dữ liệu không nhằm ưu ái bất kỳ đối tác thương mại đơn lẻ nào và các quy tắc truy cập sẽ áp dụng bình đẳng cho mọi công ty bất kể xuất xứ. Ông cho biết Congo cũng có quan hệ đối tác khảo sát địa chất với BRGM của Pháp, Hội đồng Khoa học Địa chất Nam Phi, KoBold Metals, Atlas Park, Solafune của Nhật Bản và AfricaMuseum của Bỉ, và Saudi Arabia đang sử dụng riêng Xcalibur cho công tác lập bản đồ địa chất quốc gia của mình, trong đó Congo chia sẻ kinh nghiệm thăm dò với vương quốc này.
14 phút trước
Ngành công nghiệp hóa chất phốt phát của Maroc: Nguồn tài nguyên, bức tranh xuất khẩu và mở rộng năng lực sản xuất - Shanghai Metals Market (SMM)