Tin tức SMM, ngày 31 tháng 3,
Trong quý I/2026, nhờ các yếu tố vĩ mô thuận lợi, kỳ vọng thiếu hụt nguồn cung và các xung đột địa chính trị liên tiếp tại Trung Đông, giá nhôm liên tục lập đỉnh mới. Giá nhôm A00 bình quân quý của SMM đạt 24.028 NDT/tấn, tăng 17,5% so với cùng kỳ năm trước; giá đóng cửa bình quân quý của hợp đồng nhôm LME 3 tháng tại thời điểm 15:00 giờ Bắc Kinh đạt 3.196 USD/tấn, tăng 21,8% so với cùng kỳ năm trước.
Giá cao kìm hãm tiêu thụ ở hạ nguồn:
Cuối năm 2025, SMM dự báo tăng trưởng tiêu thụ nhôm nguyên sinh của Trung Quốc trong năm 2026 là 2,0%; đến tháng 2, mức tăng này đã giảm xuống còn 1,1%. Do đó, tỷ trọng nhôm lỏng trong ngành nhôm giảm mạnh, và tồn kho xã hội nhôm tăng lên mức cao nhất trong gần ba năm. Tính đến ngày 31 tháng 3, điểm ngoặt của tồn kho xã hội nhôm tại Trung Quốc vẫn chưa rõ ràng, trong khi mức tồn kho tuyệt đối đã bước vào vùng trên của dự báo trước đó của SMM là 1,35-1,4 triệu tấn. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của xung đột địa chính trị tại Trung Đông, cả cung và cầu nhôm đều suy yếu, rủi ro cơ bản gia tăng và giá biến động mạnh. Dưới tác động của giá cao, tồn kho nhôm thỏi có thể tiếp tục tích lũy thêm. Theo SMM, tính đến cuối tháng 3, một số lô nhôm thỏi tại một số khu vực vẫn bị ùn ứ tại các bãi đường sắt và ngoài kho.
Giá cao cũng thúc đẩy tăng trưởng nguồn cung nhanh hơn:
Tính đến cuối quý I, lợi nhuận bình quân của ngành nhôm Trung Quốc đã vượt 8.000 NDT/tấn. Được kích thích bởi lợi nhuận cao, tăng trưởng nguồn cung nhôm của Trung Quốc được dự báo sẽ vượt kỳ vọng. Cuối năm 2025, SMM dự báo tăng trưởng nguồn cung nhôm của Trung Quốc trong năm 2026 đạt 1,7%; đến cuối quý I/2026, SMM nâng dự báo mức tăng này lên 1,9%. Ngoài Trung Quốc, tăng trưởng nguồn cung cũng được thúc đẩy bởi giá cao:
1) Một nhà máy luyện nhôm tại Tây Ban Nha ban đầu dự kiến khôi phục hoàn toàn sản xuất vào năm 2026, và theo truyền thông nước ngoài trong tháng 3, nhà máy này đã khôi phục lên 90% công suất vận hành;
2) Tháng 10/2025, một nhà máy luyện nhôm tại Iceland đã cắt giảm sản lượng ở một dây chuyền do sự cố thiết bị. Ban đầu nhà máy dự kiến khôi phục sản xuất vào tháng 9-10/2026, nhưng hiện đã đẩy kế hoạch lên sớm hơn, bắt đầu từ cuối tháng 4;
3) Vào cuối năm 2025, dự kiến công suất nhôm đang vận hành của Indonesia sẽ đạt 2 triệu tấn vào cuối năm 2026; hiện dự báo này đã được nâng lên 2,2–2,5 triệu tấn.
Triển vọng quý II: Hiện tại, một trong những yếu tố mang tính quyết định đối với các yếu tố cơ bản và xu hướng giá nhôm toàn cầu là tình hình địa chính trị tại Trung Đông. Phân tích của SMM cho thấy, ngoài Trung Quốc, công suất nhôm đã cắt giảm sản lượng hoặc đối mặt với rủi ro cắt giảm sản lượng đáng kể đã vượt 3 triệu tấn. Nếu các đợt cắt giảm sản lượng tiếp theo từ phần công suất này được xác nhận, nguồn cung nhôm ngoài Trung Quốc được dự báo sẽ duy trì tăng trưởng âm so với cùng kỳ trong thời gian dài, và các yếu tố cơ bản của thị trường nhôm toàn cầu được dự báo sẽ đối mặt với mức thiếu hụt lớn, trong đó mức thiếu hụt ngoài Trung Quốc sẽ vượt xa Trung Quốc. Trong trường hợp này, giá nhôm trong và ngoài Trung Quốc được dự báo sẽ tăng mạnh trở lại, trong đó giá ở thị trường nước ngoài được kỳ vọng sẽ vượt trội so với giá trong nước. Nhập khẩu nhôm ròng của Trung Quốc được dự báo sẽ giảm, trong khi xuất khẩu từ các nhà máy nhôm hạ nguồn được dự báo sẽ tăng. Tuy nhiên, nếu mức cắt giảm sản lượng thực tế thấp hơn kỳ vọng, trong khi tiêu thụ giảm rõ rệt do các yếu tố như năng lượng và lạm phát, đà tăng của giá nhôm có thể thiếu động lực. Hiện nay, xung đột địa chính trị tại Trung Đông đang làm gián đoạn mô hình cung - cầu nhôm toàn cầu, và SMM sẽ tiếp tục theo dõi các diễn biến liên quan.



