Ngày 27 tháng 3 năm 2026:
Dữ liệu hải quan cho thấy xuất khẩu dây và cáp nhôm của Trung Quốc đạt tổng cộng 53.280 tấn trong tháng 1-2/2026, lượng xuất kho tăng 37% so với cùng kỳ năm trước, trong khi tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 169 triệu USD. Xét theo cơ cấu sản phẩm xuất khẩu, trong tháng 1, xuất khẩu dây nhôm bện lõi thép đạt 18.000 tấn, chiếm 60%, trong khi xuất khẩu các loại dây nhôm bện không bọc cách điện khác đạt 12.000 tấn, chiếm 40%; trong tháng 2, xuất khẩu dây nhôm bện lõi thép đạt 15.800 tấn, chiếm 68%, trong khi xuất khẩu các loại dây nhôm bện không bọc cách điện khác đạt 7.400 tấn, chiếm 32%. (Mã HS: 76141000, 76149000)
Xét theo quốc gia đích đến, đà tăng ổn định của xuất khẩu dây và cáp nhôm của Trung Quốc trong tháng 1-2/2026 chủ yếu được thúc đẩy bởi việc đẩy nhanh triển khai hàng loạt các dự án năng lượng mới và xây dựng hạ tầng lưới điện trên toàn cầu. Tại các thị trường xuất khẩu chủ chốt, lực đỡ từ nhu cầu thể hiện rõ. Tanzania ở châu Phi là điểm đến lớn nhất của xuất khẩu dây và cáp nhôm trong tháng 1-2, với tổng lượng xuất khẩu đạt 7.445,8 tấn, chiếm 14,0% tổng xuất khẩu. “Kế hoạch Chuyển đổi Năng lượng Quốc gia” và “Kế hoạch Phủ điện toàn diện khu vực nông thôn” của nước này bước vào giai đoạn tập trung thi công từ đầu năm 2026, trong đó nhu cầu tăng mạnh đối với nâng cấp lưới điện nông thôn và xây dựng các tuyến điện phục vụ năng lượng mới trở thành động lực cốt lõi thúc đẩy xuất khẩu; ngoài ra, xuất khẩu sang Saudi Arabia ở Trung Đông đạt 6.983,3 tấn, chiếm 13,1%, nhưng khi xung đột tại Trung Đông tiếp tục leo thang, gián đoạn vận chuyển sau đó có thể ảnh hưởng đến kết quả xuất khẩu của nước này trong tương lai; Australia đứng thứ ba về lượng xuất khẩu, đạt tổng cộng 5.106,2 tấn trong tháng 1-2 và chiếm 9,6%, khi việc đẩy nhanh xây dựng các tuyến truyền tải điện đồng bộ cho các dự án điện mặt trời và điện gió tại địa phương tiếp tục mở rộng nhập khẩu dây và cáp nhôm.
Xét theo tỉnh, xuất khẩu dây và cáp nhôm của Trung Quốc cho thấy mô hình tập trung theo khu vực. Trong tháng 1-2/2026, tỉnh Giang Tô đứng đầu với lượng xuất khẩu 22.822,8 tấn, chiếm 42,8% tổng cả nước và là trung tâm nòng cốt của xuất khẩu dây và cáp nhôm; tỉnh Hà Nam đạt 7.975,7 tấn, chiếm 15,0%, trong khi Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương đạt 6.483,9 tấn, chiếm 12,2%. Tổng kim ngạch xuất khẩu của ba khu vực này chiếm 70,0% tổng cả nước, cho thấy hiệu ứng tập trung rõ rệt. Bình luận ngắn của SMM:
Nhìn chung, xuất khẩu dây và cáp nhôm của Trung Quốc đã khởi đầu ổn định trong giai đoạn tháng 1-tháng 2 năm 2026, với khối lượng xuất khẩu 53.000 tấn, tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng cả năm. Tại các thị trường ngoài Trung Quốc, nhu cầu từ năng lượng mới và xây dựng lưới điện ở các khu vực như châu Phi, Trung Đông và châu Đại Dương tiếp tục được giải phóng, trở thành động lực cốt lõi thúc đẩy xuất khẩu. Về phía nguồn cung trong nước, hiệu ứng tập trung công nghiệp tại các tỉnh dẫn đầu rất rõ nét, tạo hỗ trợ mạnh mẽ cho sự ổn định của khối lượng xuất khẩu. Xét cả năm 2026, xuất khẩu dây và cáp nhôm được kỳ vọng sẽ duy trì đà tăng trưởng tích cực. Việc gia tăng đầu tư vào hạ tầng điện lực tại các quốc gia ngoài Trung Quốc sẽ tạo ra sự hỗ trợ nhu cầu bền vững cho xuất khẩu dây và cáp nhôm của Trung Quốc. Tuy nhiên, khi rủi ro địa chính trị gia tăng, những thay đổi trong tuyến vận tải biển toàn cầu, biến động giá nguyên liệu thô và điều chỉnh chính sách thương mại có thể mang lại các rủi ro tiềm ẩn. Trong ngắn hạn, cần chú ý nhiều hơn đến những biến động về nhu cầu cả ngoài Trung Quốc lẫn trong Trung Quốc.




