Cập nhật ngày 16 tháng 4:
Quặng đất hiếm:
Hôm nay, giá cacbonat đất hiếm dao động trong khoảng 62.600-63.000 NDT/tấn, giá monazit điều chỉnh về mức 4,8-5,3 NDT/tấn, giá quặng giàu yttri trung bình và europi khoảng 251.000-252.000 NDT/tấn. Gần đây, hoạt động giao dịch quặng đất hiếm trầm lắng, giá giao dịch thực tế của một số loại quặng đất hiếm không tăng theo giá oxit đất hiếm. Việc giảm sản lượng và ngừng hoạt động tại các nhà máy tách chiết càng thu hẹp thêm nhu cầu quặng đất hiếm.
Oxit đất hiếm:
Giá oxit lantan tiếp tục nhích lên trong tuần này, điều chỉnh về mức 5.000-5.800 NDT/tấn. Thị trường oxit xeri ghi nhận giá tương đối ổn định gần đây, duy trì ở mức 14.000-14.500 NDT/tấn trong tuần. Giá thị trường oxit Pr-Nd, được hỗ trợ bởi chi phí nguyên liệu và kỳ vọng nguồn cung thượng nguồn giảm, chứng kiến hoạt động mua hàng hạ nguồn cải thiện đáng kể. Các nhà cung cấp lần lượt nâng giá chào, nguồn hàng giá thấp thắt chặt nhanh chóng. Tính đến hôm nay, giá oxit Pr-Nd tăng lên 773.000-778.000 NDT/tấn trong tuần. Về phía đất hiếm trung-nặng, hoạt động hỏi giá trên thị trường oxit dysprosi nhìn chung vẫn trầm lắng, nhưng giá chào của nhà cung cấp vẫn vững, giá giao dịch thực tế tiếp tục vận hành ổn định. Giá chào oxit dysprosi tuần này giữ ở mức 1,36-1,38 triệu NDT/tấn. Nhu cầu thị trường oxit terbi tuần này vẫn yếu, một số nhà cung cấp hạ giá chào, giá giảm nhẹ xuống 6,05-6,1 triệu NDT/tấn trong tuần. Giá thị trường oxit gadolini tiếp tục tăng theo sản phẩm Pr-Nd, nhưng tâm lý chờ đợi quan sát tại các nhà máy gadolini-sắt vẫn kéo dài, nhiệt tình mua hàng không tăng đáng kể. Giá chào được nâng thêm lên 235.000-245.000 NDT/tấn trong tuần. Giao dịch thị trường oxit holmi vẫn chưa cải thiện đáng kể, nhưng giá chào của nhà cung cấp vẫn vững, giá điều chỉnh nhẹ về khoảng 543.000-547.000 NDT/tấn. Giá chào oxit erbi của nhà cung cấp vẫn vững, nguồn hàng giá thấp khó tìm, giá điều chỉnh nhẹ lên 400.000-405.000 NDT/tấn tuần này. Giá thị trường yttrium oxide nhìn chung duy trì ổn định, giữ vững ở mức 67.000-73.000 NDT/tấn trong tuần này.
Kim loại đất hiếm:
Tuần này, giá kim loại cerium hoạt động ổn định nhìn chung, giữ vững ở mức 34.500-35.000 NDT/tấn. Giá hợp kim Pr-Nd có xu hướng tăng nhìn chung trong tuần này, tăng lên 935.000-945.000 NDT/tấn. Mức tăng giá tuần này một mặt được thúc đẩy bởi giá nguyên liệu thô tiếp tục tăng, mặt khác do các doanh nghiệp vật liệu từ tính hạ nguồn bắt đầu hỏi mua hợp kim Pr-Nd, khiến nguồn cung giá thấp trên thị trường thắt chặt, cùng nhau đẩy giá hợp kim Pr-Nd tăng đáng kể. Khi đơn hàng từ người dùng cuối tăng về khối lượng, các doanh nghiệp vật liệu từ tính thể hiện mức chấp nhận cao hơn đối với kim loại giá cao, và tâm lý lạc quan mạnh mẽ trên thị trường. Về phía thị trường đất hiếm trung-nặng, hợp kim dysprosium-sắt đóng cửa ở mức 1,33-1,35 triệu NDT/tấn. Giá vận hành ổn định nhìn chung trong tuần này, hoạt động hỏi giá trên thị trường có phần sôi động hơn, nhưng giao dịch thực tế không có cải thiện đáng kể, và giá chào của nhà cung cấp không có biến động rõ rệt. Giá kim loại terbium được hạ xuống 7,5-7,55 triệu NDT/tấn. Lượng hỏi giá trên thị trường tăng trong tuần này, nhưng giá giao dịch thực tế ở mức thấp, khiến các nhà cung cấp hạ giá chào. Giá nguyên liệu thô cho hợp kim gadolinium-sắt tăng đáng kể, được thúc đẩy bởi đà tăng của giá Pr-Nd. Kết hợp với hoạt động hỏi mua hạ nguồn gia tăng, các nhà cung cấp hợp kim gadolinium-sắt nâng giá chào lên 225.000-230.000 NDT/tấn.
Nam châm vĩnh cửu đất hiếm:
Hiện tại, phôi NdFeB N38 (Ce) đóng cửa ở mức 239-249 NDT/kg; phôi NdFeB 40M đóng cửa ở mức 285-295 NDT/kg; phôi NdFeB 40H đóng cửa ở mức 289-299 NDT/kg; phôi NdFeB 45SH (Ce) đóng cửa ở mức 339-359 NDT/kg. Về giá cả, giá NdFeB tăng nhẹ trong tuần này, chủ yếu do giá oxit và kim loại Pr-Nd - nguyên liệu thô chính của NdFeB - tăng nhẹ trong tuần này, đẩy giá chào NdFeB lên cao. Về giao dịch thực tế, các mác NdFeB khác nhau vẫn còn dư địa thương lượng. Hoạt động giao dịch phục hồi phần nào trong tuần này. Một mặt, giá nguyên liệu thô tăng nhẹ đã thúc đẩy các doanh nghiệp hạ nguồn chủ động tích trữ. Mặt khác, khi mùa cao điểm Q2 đang đến gần, nhu cầu tiêu thụ cuối cùng phục hồi bền vững đã thúc đẩy nhu cầu bổ sung hàng tồn kho cứng nhắc.
Phế liệu đất hiếm:
Tuần này, Pr-Nd tái chế từ phế liệu NdFeB đóng cửa ở mức 760-770 nhân dân tệ/kg; dysprosi tái chế từ phế liệu NdFeB đóng cửa ở mức 1.280-1.320 nhân dân tệ/kg; terbi tái chế từ phế liệu NdFeB đóng cửa ở mức 5.800-6.000 nhân dân tệ/kg.
Tuần này, giá thị trường phế liệu tăng đáng kể. Xu hướng này chủ yếu được thúc đẩy bởi hai yếu tố: thứ nhất, đà tăng giá trên thị trường oxit, và thứ hai, tác động của tin tức thị trường. Trong bối cảnh này, tâm lý lạc quan trên thị trường phế liệu tăng mạnh, các nhà cung cấp nhìn chung không muốn bán ở mức giá thấp. Các doanh nghiệp tái chế đã nâng báo giá thu mua để ký đơn hàng nhằm đảm bảo hoạt động thu mua phế liệu bình thường. Cụ thể, hoạt động giao dịch trên thị trường oxit cải thiện đáng kể trong tuần này, nguồn cung giá thấp thắt chặt. Hơn nữa, kỳ vọng phổ biến trên thị trường rằng nguồn cung oxit Pr-Nd sẽ tiếp tục thắt chặt đã làm gia tăng tâm lý lạc quan trên thị trường phế liệu, từ đó đẩy giá phế liệu tăng đáng kể.



